| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140101 | Giáo dục học | 48 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; C03; C04; X01 | ||||
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 323 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCMKết Hợp | (Ngữ văn, Toán, NK1); (Ngữ văn, Tiếng Anh, NK1); (Ngữ văn, GDKT&PL, NK1); (Văn, Lịch sử, NK1) | ||||
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 362 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; C01; C03; C04 | ||||
| 4 | 7140204 | Giáo dục Công dân | 118 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCMKết Hợp | X01; X70; X74; X78 | ||||
| 5 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCMKết Hợp | (Ngữ văn, GDKT&PL, NK2); (Ngữ văn, Toán, NK2); (Toán, Sinh học, NK2); (Toán, Hóa học, NK2) | ||||
| 6 | 7140208 | GD Quốc phòng - An ninh | 123 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; C00; D14; X70 | ||||
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 298 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | A00; A01; D07; D01 | ||||
| 8 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 181 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; X06; A01; A00 | ||||
| 9 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 196 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | A01; A00; C01; D11 | ||||
| 10 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | 185 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | A00; D07; B00, X10 | ||||
| 11 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 127 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | B00; D08; A02; B03 | ||||
| 12 | 7140217 | Sư phạm Lịch sử | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | C00; D01; D14; C20 | ||||
| 13 | 7140218 | Sư phạm Địa lý | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | C00; C19; D14; A06 | ||||
| 14 | 7140219 | SP Tin học & CN Tiểu học | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | C00; C20; D15; A06 | ||||
| 15 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; A01; D14; D15 | ||||
| 16 | 7140247 | SP Khoa học tự nhiên | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | B03; A00; B00; A01 | ||||
| 17 | 7140249 | SP Lịch sử - Địa lý | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | C00; C19; D14; A06 | ||||
| 18 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; A01; D14; D15 | ||||
| 19 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; A01; D14; D15 | ||||
| 20 | 7310102 | Kinh tế chính trị | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | C19; C00; D84; D66 | ||||
| 21 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; D14; B03; D66 | ||||
| 22 | 7310630 | Việt Nam học | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D66; D14; D01; D15 | ||||
| 23 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | B00; D08; A02; B03 | ||||
| 24 | 7440122 | Khoa học môi trường | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | A01; A00; C01; D11 | ||||
| 25 | 7460112 | Toán ứng dụng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | A00; A01; D07; D01 | ||||
| 26 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | D01; A10; A01; A00 | ||||
| 27 | 7520301 | Kỹ thuật hóa học | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM | A00; D07; B00 | ||||
| 28 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCMKết Hợp | T00; T01; T02; T03 |
1. Giáo dục học
• Mã ngành: 7140101
• Chỉ tiêu: 48
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; C03; C04; X01
2. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Chỉ tiêu: 323
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCMKết Hợp
• Tổ hợp: (Ngữ văn, Toán, NK1); (Ngữ văn, Tiếng Anh, NK1); (Ngữ văn, GDKT&PL, NK1); (Văn, Lịch sử, NK1)
3. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 362
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04
4. Giáo dục Công dân
• Mã ngành: 7140204
• Chỉ tiêu: 118
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCMKết Hợp
• Tổ hợp: X01; X70; X74; X78
5. Giáo dục Thể chất
• Mã ngành: 7140206
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCMKết Hợp
• Tổ hợp: (Ngữ văn, GDKT&PL, NK2); (Ngữ văn, Toán, NK2); (Toán, Sinh học, NK2); (Toán, Hóa học, NK2)
6. GD Quốc phòng - An ninh
• Mã ngành: 7140208
• Chỉ tiêu: 123
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; C00; D14; X70
7. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 7140209
• Chỉ tiêu: 298
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: A00; A01; D07; D01
8. Sư phạm Tin học
• Mã ngành: 7140210
• Chỉ tiêu: 181
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; X06; A01; A00
9. Sư phạm Vật lý
• Mã ngành: 7140211
• Chỉ tiêu: 196
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: A01; A00; C01; D11
10. Sư phạm Hóa học
• Mã ngành: 7140212
• Chỉ tiêu: 185
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: A00; D07; B00, X10
11. Sư phạm Sinh học
• Mã ngành: 7140213
• Chỉ tiêu: 127
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: B00; D08; A02; B03
12. Sư phạm Lịch sử
• Mã ngành: 7140217
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: C00; D01; D14; C20
13. Sư phạm Địa lý
• Mã ngành: 7140218
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: C00; C19; D14; A06
14. SP Tin học & CN Tiểu học
• Mã ngành: 7140219
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: C00; C20; D15; A06
15. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; A01; D14; D15
16. SP Khoa học tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: B03; A00; B00; A01
17. SP Lịch sử - Địa lý
• Mã ngành: 7140249
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: C00; C19; D14; A06
18. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; A01; D14; D15
19. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; A01; D14; D15
20. Kinh tế chính trị
• Mã ngành: 7310102
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: C19; C00; D84; D66
21. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310403
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; D14; B03; D66
22. Việt Nam học
• Mã ngành: 7310630
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D66; D14; D01; D15
23. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: B00; D08; A02; B03
24. Khoa học môi trường
• Mã ngành: 7440122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: A01; A00; C01; D11
25. Toán ứng dụng
• Mã ngành: 7460112
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: A00; A01; D07; D01
26. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: D01; A10; A01; A00
27. Kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: 7520301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCM
• Tổ hợp: A00; D07; B00
28. Quản lý thể dục thể thao
• Mã ngành: 7810301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạThi RiêngĐGNL SPHCMKết Hợp
• Tổ hợp: T00; T01; T02; T03



