| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Công nghệ may | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 2 | 7210404 | Công nghệ sợi dệt | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 3 | 7340101 | Marketing | 160 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 4 | 7340115 | Thương mại điện tử | 240 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 5 | 7340122 | Kế toán | 140 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 6 | 7340301 | Quản trị kinh doanh | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 7 | 7510201 | Quản lý công nghiệp | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 8 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 9 | 7510601 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | ||||
| 10 | 7540202 | Thiết kế thời trang | 20 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09 | ||||
| 11 | 7540209 | Thiết kế đồ họa | 440 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL HN | D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09 |
1. Công nghệ may
• Mã ngành: 7210403
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
2. Công nghệ sợi dệt
• Mã ngành: 7210404
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
3. Marketing
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
4. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
5. Kế toán
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
6. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
7. Quản lý công nghiệp
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
8. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
9. Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử
• Mã ngành: 7510601
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
10. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7540202
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09
11. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7540209
• Chỉ tiêu: 440
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09



