Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Cần Thơ 2025

Xem thông tin khác của: Đại Học Cần Thơ
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Cần Thơ
Preview
  • Tên trường: Đại học Cần Thơ
  • Tên tiếng anh: Can Tho University
  • Tên viết tắt: CTU
  • Địa chỉ: Đường 3/2, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
  • Website: https://www.ctu.edu.vn
  • Facebook: https://www.facebook.com/ctu.tvts

Mã trường: TCT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17140201Giáo dục mầm non0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTM01, M05, M06, M11
27140202Giáo dục Tiểu học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, C01, C04, D01
37140204Giáo dục Công dân0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C19, D14, D15, X70
47140206Giáo dục Thể chất0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTT00, T01, T06, T10
57140209Sư phạm Toán học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B08, D07
67140210Sư phạm Tin học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D01, X26
77140211Sư phạm Vật lý0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, A02, X06
87140212Sư phạm Hóa học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, D07, X10
97140213Sư phạm Sinh học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA02, B00, B03, B08
107140217Sư phạm Ngữ văn0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, D01, D14, D15
117140218Sư phạm Lịch sử0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C19, D14, C03, X70
127140219Sư phạm Địa lý0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA07, C00, C04, D15
137140231Sư phạm Tiếng Anh0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTD01, D14, D15, D66, X78
147140233Sư phạm Tiếng Pháp0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTD01, D03, D14, D64
157140247Sư phạm Khoa học tự nhiên0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, A02, B00
167140249Sư phạm Lịch sử - Địa lý0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C19, C20, D14, X70, X74
177220201Ngôn ngữ Anh,có 2 chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh; Phiên dịch - Biên dịch tiếng Anh.0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTD01, D09, D14, D15
187220201CNgôn ngữ Anh (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTD01, D09, D14, D15
197220201HNgôn ngữ Anh - Hòa An0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTD01, D09, D14, D15
207220203Ngôn ngữ Pháp0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTD01, D03, D14, D64
217229001Triết học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C19, D14, D15, X70
227229030Văn học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, D01, D14, D15
237310101Kinh tế0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
247310201Chính trị học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C19, D14, D15, X70
257310301Xã hội học0Học BạV-SATƯu Tiên
ĐT THPTC00, C19, D01, X70, X74
267310403Tâm lý học giáo dục0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C14, C20, D14, X01, X74
277320101Báo chí0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, D01, D14, D15
287320104Truyền thông đa phương tiện0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D01, X02
297320201Thông tin - thư viện0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, C01, X26
307340101Quản trị kinh doanh0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
317340101CQuản trị kinh doanh (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, D07, X26
327340101HQuản trị kinh doanh - Hòa An0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
337340115Marketing0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
347340120Kinh doanh quốc tế0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
357340120CKinh doanh quốc tế (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, D07, X26
367340121Kinh doanh thương mại0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
377340122Thương mại điện tử0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
387340201Tài chính – Ngân hàng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
397340201CTài chính – Ngân hàng (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, D07, X26
407340205Công nghệ tài chính0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
417340301Kế toán0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
427340301SKế toán - Sóc Trăng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
437340302Kiểm toán0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
447380101Luật0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C01, D01, X01
457380101HLuật - Hòa An0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C01, D01, X01
467380101SLuật - Sóc Trăng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C01, D01, X01
477380103Luật dân sự và tố tụng dân sự0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C01, D01, X01
487380107Luật kinh tế0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, C01, D01, X01
497420101Sinh học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA02, B00, B03, B08
507420201Công nghệ sinh học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, B08, D07
517420201TCông nghệ sinh học (CTTT)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, B08, D07, X28
527420203Sinh học ứng dụng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, B08
537440112Hóa học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, C02, D07
547440301Khoa học môi trường0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A02, B00, D07
557460108Khoa học dữ liệu0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
567460112Toán ứng dụng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, A02, B00
577460201Thống kê0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, A02, B00
587480101Khoa học máy tính0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
597480102Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
607480102CMạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, D07, X26
617480103Kỹ thuật phần mềm0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
627480103CKỹ thuật phần mềm (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, D07, X26
637480104Hệ thống thông tin0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
647480104CHệ thống thông tin (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, D07, X26
657480106Kỹ thuật máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X07
667480106KChuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn thuộc ngành Kỹ thuật máy tính (CTKSTN).0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X07
677480107Trí tuệ nhân tạo0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
687480201Công nghệ thông tin0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
697480201CCông nghệ thông tin (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, D07, X26
707480201HCông nghệ thông tin - HòaAn0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
717480202An toàn thông tin0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X26
727510401Công nghệ kỹ thuật hóa học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, D07, X11
737510401CCông nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D07, X27
747510601Quản lý công nghiệp0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D01, X27
757510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D01, X27
767510605SLogistics và quản lý chuỗi cung ứng - Sóc Trăng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D01, X27
777520103Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Cơ khí chế tạo máy)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X07
787520103CKỹ thuật cơ khí (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X26, X27
797520114Kỹ thuật cơ điện tử0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D07, X06
807520130Kỹ thuật ô tô0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X07
817520201Kỹ thuật điện0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D07, X06
827520201CKỹ thuật điện (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D07, X27
837520207Kỹ thuật điện tử – viễn thông0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X06, X07
847520212Kỹ thuật y sinh0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, A02, B08
857520216Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D07, X06
867520216CKỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X26, X27
877520309Kỹ thuật vật liệu0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, D07, X11
887520320Kỹ thuật môi trường0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, D07
897520401Vật lý kỹ thuật0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, A02, C01
907540101Công nghệ thực phẩm0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, D07
917540101CCông nghệ thực phẩm (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, B08, D07, X27
927540104Công nghệ sau thu hoạch0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, D07
937540105Công nghệ chế biến thủy sản0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, X12
947540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, X12
957580101Kiến trúc0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTV00, V01, V02, V03
967580105Quy hoạch vùng và đô thị0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, D07
977580201Kỹ thuật xây dựng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, V00, X07
987580201CKỹ thuật xây dựng (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, D07, X27
997580202Kỹ thuật xây dựng công trình thủy0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, V00, X07
1007580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, V00, X07
1017580213Kỹ thuật cấp thoát nước0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B08, D07
1027580302Quản lý xây dựng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, X26, X27
1037620103Khoa học đất (Chuyên ngành Quản lý đất và Công nghệ phân bón)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, X12, X16
1047620105Chăn nuôi0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A02, B00, B08
1057620109Nông học0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, B08, X12
1067620110Khoa học cây trồng,có 2 chuyên ngành: Khoa học cây trồng; Nông nghiệp công nghệ cao.0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA02, B00, B08, X12
1077620112Bảo vệ thực vật0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, B08, X12
1087620112CBảo vệ thực vật (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, B08
1097620113Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, B08, X12
1107620114HKinh doanh nông nghiệp - Hòa An0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, C02, D01, X25
1117620115Kinh tế nông nghiệp0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
1127620115HKinh tế nông nghiệp - Hòa An0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
1137620301Nuôi trồng thủy sản0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, B08, X12
1147620301TNuôi trồng thủy sản (CTTT)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, B08, D07, X28
1157620302Bệnh học thủy sản0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, B08, X12
1167620305Quản lý thủy sản0V-SATƯu TiênHọc Bạ
ĐT THPTA00, B00, B08, X12
1177640101Thú y0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA02, B00, D07, X12
1187640101CThú y (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, B08, D07, X27
1197720203Hóa dược0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, B00, C02, D07
1207810101Du lịch0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, D01, D14, D15
1217810101HDu lịch - Hòa An0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, D01, D14, D15
1227810101SDu lịch - Sóc Trăng0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTC00, D01, D14, D15
1237810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
1247810103CQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC)0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA01, D01, D07, X26
1257850101Quản lý tài nguyên và môi trường0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, D07
1267850102Kinh tế tài nguyên thiên nhiên0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, C02, D01
1277850103Quản lý đất đai0Ưu TiênHọc BạV-SAT
ĐT THPTA00, A01, B00, D07

1. Giáo dục mầm non

Mã ngành: 7140201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: M01, M05, M06, M11

2. Giáo dục Tiểu học

Mã ngành: 7140202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, C01, C04, D01

3. Giáo dục Công dân

Mã ngành: 7140204

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C19, D14, D15, X70

4. Giáo dục Thể chất

Mã ngành: 7140206

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: T00, T01, T06, T10

5. Sư phạm Toán học

Mã ngành: 7140209

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B08, D07

6. Sư phạm Tin học

Mã ngành: 7140210

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X26

7. Sư phạm Vật lý

Mã ngành: 7140211

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06

8. Sư phạm Hóa học

Mã ngành: 7140212

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, D07, X10

9. Sư phạm Sinh học

Mã ngành: 7140213

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A02, B00, B03, B08

10. Sư phạm Ngữ văn

Mã ngành: 7140217

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

11. Sư phạm Lịch sử

Mã ngành: 7140218

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C19, D14, C03, X70

12. Sư phạm Địa lý

Mã ngành: 7140219

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A07, C00, C04, D15

13. Sư phạm Tiếng Anh

Mã ngành: 7140231

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: D01, D14, D15, D66, X78

14. Sư phạm Tiếng Pháp

Mã ngành: 7140233

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: D01, D03, D14, D64

15. Sư phạm Khoa học tự nhiên

Mã ngành: 7140247

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00

16. Sư phạm Lịch sử - Địa lý

Mã ngành: 7140249

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C19, C20, D14, X70, X74

17. Ngôn ngữ Anh,có 2 chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh; Phiên dịch - Biên dịch tiếng Anh.

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: D01, D09, D14, D15

18. Ngôn ngữ Pháp

Mã ngành: 7220203

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: D01, D03, D14, D64

19. Triết học

Mã ngành: 7229001

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C19, D14, D15, X70

20. Văn học

Mã ngành: 7229030

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

21. Kinh tế

Mã ngành: 7310101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

22. Chính trị học

Mã ngành: 7310201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C19, D14, D15, X70

23. Xã hội học

Mã ngành: 7310301

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATƯu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C19, D01, X70, X74

24. Tâm lý học giáo dục

Mã ngành: 7310403

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C14, C20, D14, X01, X74

25. Báo chí

Mã ngành: 7320101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

26. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X02

27. Thông tin - thư viện

Mã ngành: 7320201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, C01, X26

28. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

29. Marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

30. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

31. Kinh doanh thương mại

Mã ngành: 7340121

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

32. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

33. Tài chính – Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

34. Công nghệ tài chính

Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

35. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

36. Kiểm toán

Mã ngành: 7340302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

37. Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

38. Luật dân sự và tố tụng dân sự

Mã ngành: 7380103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

39. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

40. Sinh học

Mã ngành: 7420101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A02, B00, B03, B08

41. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, B08, D07

42. Sinh học ứng dụng

Mã ngành: 7420203

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, B08

43. Hóa học

Mã ngành: 7440112

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07

44. Khoa học môi trường

Mã ngành: 7440301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A02, B00, D07

45. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

46. Toán ứng dụng

Mã ngành: 7460112

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00

47. Thống kê

Mã ngành: 7460201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00

48. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

49. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

Mã ngành: 7480102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

50. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

51. Hệ thống thông tin

Mã ngành: 7480104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

52. Kỹ thuật máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)

Mã ngành: 7480106

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

53. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

54. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

55. An toàn thông tin

Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

56. Công nghệ kỹ thuật hóa học

Mã ngành: 7510401

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, D07, X11

57. Quản lý công nghiệp

Mã ngành: 7510601

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X27

58. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X27

59. Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Cơ khí chế tạo máy)

Mã ngành: 7520103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

60. Kỹ thuật cơ điện tử

Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X06

61. Kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7520130

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

62. Kỹ thuật điện

Mã ngành: 7520201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X06

63. Kỹ thuật điện tử – viễn thông

Mã ngành: 7520207

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

64. Kỹ thuật y sinh

Mã ngành: 7520212

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B08

65. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X06

66. Kỹ thuật vật liệu

Mã ngành: 7520309

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, D07, X11

67. Kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7520320

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

68. Vật lý kỹ thuật

Mã ngành: 7520401

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, A02, C01

69. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

70. Công nghệ sau thu hoạch

Mã ngành: 7540104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

71. Công nghệ chế biến thủy sản

Mã ngành: 7540105

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, X12

72. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

Mã ngành: 7540106

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, X12

73. Kiến trúc

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: V00, V01, V02, V03

74. Quy hoạch vùng và đô thị

Mã ngành: 7580105

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

75. Kỹ thuật xây dựng

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, V00, X07

76. Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

Mã ngành: 7580202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, V00, X07

77. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Mã ngành: 7580205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, V00, X07

78. Kỹ thuật cấp thoát nước

Mã ngành: 7580213

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B08, D07

79. Quản lý xây dựng

Mã ngành: 7580302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X26, X27

80. Khoa học đất (Chuyên ngành Quản lý đất và Công nghệ phân bón)

Mã ngành: 7620103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, X12, X16

81. Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08

82. Nông học

Mã ngành: 7620109

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

83. Khoa học cây trồng,có 2 chuyên ngành: Khoa học cây trồng; Nông nghiệp công nghệ cao.

Mã ngành: 7620110

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A02, B00, B08, X12

84. Bảo vệ thực vật

Mã ngành: 7620112

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

85. Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan

Mã ngành: 7620113

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

86. Kinh tế nông nghiệp

Mã ngành: 7620115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

87. Nuôi trồng thủy sản

Mã ngành: 7620301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

88. Bệnh học thủy sản

Mã ngành: 7620302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

89. Quản lý thủy sản

Mã ngành: 7620305

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

90. Thú y

Mã ngành: 7640101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A02, B00, D07, X12

91. Hóa dược

Mã ngành: 7720203

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07

92. Du lịch

Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

93. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

94. Quản lý tài nguyên và môi trường

Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

95. Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7850102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

96. Quản lý đất đai

Mã ngành: 7850103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

97. Ngôn ngữ Anh (CTCLC)

Mã ngành: 7220201C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: D01, D09, D14, D15

98. Ngôn ngữ Anh - Hòa An

Mã ngành: 7220201H

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: D01, D09, D14, D15

99. Quản trị kinh doanh (CTCLC)

Mã ngành: 7340101C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

100. Quản trị kinh doanh - Hòa An

Mã ngành: 7340101H

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

101. Kinh doanh quốc tế (CTCLC)

Mã ngành: 7340120C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

102. Tài chính – Ngân hàng (CTCLC)

Mã ngành: 7340201C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

103. Kế toán - Sóc Trăng

Mã ngành: 7340301S

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

104. Luật - Hòa An

Mã ngành: 7380101H

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

105. Luật - Sóc Trăng

Mã ngành: 7380101S

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

106. Công nghệ sinh học (CTTT)

Mã ngành: 7420201T

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, B08, D07, X28

107. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)

Mã ngành: 7480102C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

108. Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)

Mã ngành: 7480103C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

109. Hệ thống thông tin (CTCLC)

Mã ngành: 7480104C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

110. Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn thuộc ngành Kỹ thuật máy tính (CTKSTN).

Mã ngành: 7480106K

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

111. Công nghệ thông tin (CTCLC)

Mã ngành: 7480201C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

112. Công nghệ thông tin - HòaAn

Mã ngành: 7480201H

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

113. Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)

Mã ngành: 7510401C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X27

114. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Sóc Trăng

Mã ngành: 7510605S

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X27

115. Kỹ thuật cơ khí (CTCLC)

Mã ngành: 7520103C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X26, X27

116. Kỹ thuật điện (CTCLC)

Mã ngành: 7520201C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X27

117. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC)

Mã ngành: 7520216C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, X26, X27

118. Công nghệ thực phẩm (CTCLC)

Mã ngành: 7540101C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, B08, D07, X27

119. Kỹ thuật xây dựng (CTCLC)

Mã ngành: 7580201C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X27

120. Bảo vệ thực vật (CTCLC)

Mã ngành: 7620112C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, B00, B08

121. Kinh doanh nông nghiệp - Hòa An

Mã ngành: 7620114H

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, C02, D01, X25

122. Kinh tế nông nghiệp - Hòa An

Mã ngành: 7620115H

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

123. Nuôi trồng thủy sản (CTTT)

Mã ngành: 7620301T

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, B08, D07, X28

124. Thú y (CTCLC)

Mã ngành: 7640101C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, B08, D07, X27

125. Du lịch - Hòa An

Mã ngành: 7810101H

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

126. Du lịch - Sóc Trăng

Mã ngành: 7810101S

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

127. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC)

Mã ngành: 7810103C

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26