| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210402 | Thiết kế công nghiệp | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) | ||||
| 3 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) | ||||
| 4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) | ||||
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) | ||||
| 6 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) | ||||
| 7 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 9 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 10 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 11 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Điện điện tử | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 12 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử viễn thông | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 13 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) | ||||
| 14 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 15 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 16 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 17 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 18 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 19 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì) | ||||
| 20 | 7810101 | Du lịch | 0 | ĐGNL V-ACT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) | ||||
1. Thiết kế công nghiệp
• Mã ngành: 7210402
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
2. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
3. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
4. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
5. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
6. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
7. Kỹ thuật máy tính
• Mã ngành: 7480106
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
8. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
9. Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
10. Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
11. Công nghệ kỹ thuật Điện điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
12. Công nghệ kỹ thuật Điện tử viễn thông
• Mã ngành: 7510302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
13. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
14. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
15. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
• Mã ngành: 7540106
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
16. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
17. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
18. Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
• Mã ngành: 7580205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
19. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)
20. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)



