| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc - Biểu diễn Thanh nhạc - Công nghệ thu âm và sản xuất âm nhạc | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; (Toán, Văn, Âm nhạc); X02; X01 | ||||
| 2 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình - Công nghệ sản xuất phim - Đạo diễn phim - Công nghệ hình ảnh phim - CN truyền thông và phát hành phim | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; H01; X02 | ||||
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa - Thiết kế đồ họa truyền thông và thương hiệu - Đồ họa tương tác - Đồ họa động - Đồ họa game | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; H01; X02 | ||||
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang - Thiết kế xây dựng phong cách (Stylist) - Quản lý thương hiệu và kinh doanh thời trang - Thiết kế thời trang số | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; H01; X02 | ||||
| 5 | 7210408 | Digital Art (Nghệ thuật số) - Thiết kế truyền thông số - Thiết kế game - Sản xuất phim kỹ thuật số | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; H01; X02 | ||||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh - Biên, phiên dịch Tiếng Anh - Tiếng Anh du lịch, khách sạn, nhà hàng - Tiếng Anh thương mại - Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01 | ||||
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Tiếng Trung thương mại - Biên phiên dịch tiếng Trung -Phương pháp giảng dạy tiếng Trung | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01 | ||||
| 8 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật - Tiếng Nhật thương mại - Giảng dạy tiếng Nhật | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01 | ||||
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Biên phiên dịch tiếng Hàn - Giảng dạy tiếng Hàn | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01 | ||||
| 10 | 7310109 | Kinh tế số - Khởi nghiệp số và Startup Công nghệ - Quản trị chuyển đổi số - Phân tích dữ liệu lớn và AI - Thương mại điện tử và nền tảng số | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 11 | 7310401 | Tâm lý học - Tâm lý tổ chức - nhân sự - Trị liệu tâm lý - Tham vấn tâm lý | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 12 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện - Quản trị trải nghiệm truyền thông tương tác đa nền tảng - Sản xuất video trực tuyến - Sản xuất truyền hình trực tuyến - Sản xuất sự kiện trực tiếp - sân khấu | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 13 | 7320108 | Quan hệ công chúng - Quản trị truyền thông số (Digital Communication) - Tổ chức sự kiện - Truyền thông doanh nghiệp | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh số - Quản trị doanh nghiệp - Quản trị logistics - Quản trị hành chính văn phòng - Quản trị marketing - nhượng quyền thương mại | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 15 | 7340114 | Digital Marketing - Chiến lược và kế hoạch Digital Marketing - Quản trị chiến dịch quảng cáo số - Sáng tạo nội dung và mạng xã hội - AI và công nghệ trong Digital Marketing | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 16 | 7340115 | Marketing - Marketing đa nền tảng - QHCC và tổ chức sự kiện - Quản trị sản phẩm và đổi mới sáng tạo - Công nghệ marketing - Phân tích Dữ liệu trong marketing | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 17 | 7340116 | Bất động sản - Quản lý bất động sản - Đầu tư và phát triển bất động sản | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 18 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế - Thương mại quốc tế - Kinh doanh số toàn cầu - Logistic và chuỗi cung ứng quốc tế - Khởi nghiệp toàn cầu | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 19 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 20 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 21 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng - Tài chính ngân hàng - Tài chính doanh nghiệp | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 22 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 23 | 7340301 | Kế toán - Kế toán kiểm toán - Kế toán tài chính | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực - Thu hút nguồn nhân lực - Đào tạo và phát triển | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý - Phân tích dữ liệu - Quản lý thông tin - Hệ thống quản lý kinh doanh | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 26 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 27 | 7380101 | Luật - Luật Dân sự - Luật Hình sự - Luật Hành chính | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 28 | 7380107 | Luật kinh tế - Luật Tài chính - ngân hàng - Luật Thương mại - Luật Kinh doanh | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 29 | 7420201 | Công nghệ sinh học - CNSH nông nghiệp phát triển bền vững - CNSH chế biến và bảo quản sau thu hoạch - Quản trị và kinh doanh sản phẩm CNSH - CNSH mỹ phẩm thiên nhiên - CNSH dược - dược liệu | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C02; B03; C01; X02; X01 | ||||
| 30 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ - Chăm sóc cơ thể và Spa - Nghệ thuật làm đẹp - Sáng tạo và phát triển sản phẩm mỹ phẩm - Quản trị và kinh doanh thẩm mỹ | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C02; B03; C01; X02; X01 | ||||
| 31 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 32 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 33 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính - Hệ thống IoT - Hệ thống nhúng | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 34 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 35 | 7480201 | Công nghệ thông tin - Hệ thống thông tin ứng dụng - Công nghệ phần mềm - Mạng máy tính - Máy học và ứng dụng - An ninh không gian số | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 36 | 7480202 | An toàn thông tin | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 37 | 7480208 | An ninh mạng | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 38 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Máy gầm ô tô - Công nghệ xe hybrid | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 39 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo - Robot thông minh - Dữ liệu và hệ thống | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 40 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng - Logistic vận tải - Quản trị chuỗi cung ứng | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 41 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí - Công nghệ chế tạo máy và tự động hóa sản xuất - Kỹ thuật khuôn mẫu - Kỹ thuật nhiệt và điều hòa không khí | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 42 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử - Công nghệ cơ điện tử và tự động hóa - Lập trình hệ thống và chuyển đổi số | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 43 | 7520141 | Công nghệ ô tô điện - Khai thác ô tô điện - Lập trình ứng dụng trên ô tô | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 44 | 7520201 | Kỹ thuật điện - Năng lượng tái tạo và quản lý năng lượng - Điện công nghiệp - Hệ thống điện thông minh | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 45 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Thiết kế vi mạch - Điện tử y sinh - Công nghệ IoT và Mạng truyền thông | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 46 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Tự động hóa công nghiệp - Công nghệ điều khiển thông minh | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 47 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm - Quản lý sản xuất thực phẩm và công nghệ sản xuất đường, bánh kẹo và đồ uống - Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm và Công nghệ chế biến sữa | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C02; B03; C01; X02; X01 | ||||
| 48 | 7580101 | Kiến trúc - Kiến trúc công nghệ hiên đại - Kiến trúc số - Kiến trúc bền vững | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; H01; X02 | ||||
| 49 | 7580108 | Thiết kế nội thất - Thiết kế không gian nội, ngoại thất - Thiết kế trang thiết bị nội thất - Thiết kế số trong nội thất | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; H01; X02 | ||||
| 50 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Xây dựng công trình giao thông - Xây dựng công trình đường sắt | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 51 | 7580302 | Quản lý xây dựng - Quản lý dự án xây dựng - Quản trị doanh nghiệp xây dựng | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C01; C03; C04; X02; X01 | ||||
| 52 | 7640101 | Thú y - Bệnh học và chữa bệnh vật nuôi - Chăm sóc và thẩm mỹ thú cưng - Chăm sóc và điều trị bệnh thú hoang dã - Công nghệ thú y | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D07; B00; A00; B03; C02; X09 | ||||
| 53 | 7720101 | Y khoa (dự kiến) | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; D07; B08 | ||||
| 54 | 7720115 | Y học cổ truyền (dự kiến) | 0 | Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; D07; B08 | ||||
| 55 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | D07; B00; A00; B03; C02; X09 |
| Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |||||
| 56 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | D07; B00; A00; B03; C02; X09 |
| Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |||||
| 57 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học - Xét nghiệm bệnh viện - Xét nghiệm cộng đồng | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | D07; B00; A00; B03; C02; X09 |
| Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM | |||||
| 58 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Quản trị Du lịch và lữ hành - Du lịch điện tử - Du lịch y tế | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 59 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 60 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 | ||||
| 61 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao - Quản lý thể thao giải trí - Quản lý Gym Fitness - Quản lý Esport - Quản lý Golf | 0 | CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; C03; C04; C01; X02; X01 |
1. Thanh nhạc - Biểu diễn Thanh nhạc - Công nghệ thu âm và sản xuất âm nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; (Toán, Văn, Âm nhạc); X02; X01
2. Công nghệ điện ảnh, truyền hình - Công nghệ sản xuất phim - Đạo diễn phim - Công nghệ hình ảnh phim - CN truyền thông và phát hành phim
• Mã ngành: 7210302
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02
3. Thiết kế đồ họa - Thiết kế đồ họa truyền thông và thương hiệu - Đồ họa tương tác - Đồ họa động - Đồ họa game
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02
4. Thiết kế thời trang - Thiết kế xây dựng phong cách (Stylist) - Quản lý thương hiệu và kinh doanh thời trang - Thiết kế thời trang số
• Mã ngành: 7210404
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02
5. Digital Art (Nghệ thuật số) - Thiết kế truyền thông số - Thiết kế game - Sản xuất phim kỹ thuật số
• Mã ngành: 7210408
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02
6. Ngôn ngữ Anh - Biên, phiên dịch Tiếng Anh - Tiếng Anh du lịch, khách sạn, nhà hàng - Tiếng Anh thương mại - Phương pháp giảng dạy tiếng Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01
7. Ngôn ngữ Trung Quốc - Tiếng Trung thương mại - Biên phiên dịch tiếng Trung -Phương pháp giảng dạy tiếng Trung
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01
8. Ngôn ngữ Nhật - Tiếng Nhật thương mại - Giảng dạy tiếng Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01
9. Ngôn ngữ Hàn Quốc - Biên phiên dịch tiếng Hàn - Giảng dạy tiếng Hàn
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01
10. Kinh tế số - Khởi nghiệp số và Startup Công nghệ - Quản trị chuyển đổi số - Phân tích dữ liệu lớn và AI - Thương mại điện tử và nền tảng số
• Mã ngành: 7310109
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
11. Tâm lý học - Tâm lý tổ chức - nhân sự - Trị liệu tâm lý - Tham vấn tâm lý
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
12. Truyền thông đa phương tiện - Quản trị trải nghiệm truyền thông tương tác đa nền tảng - Sản xuất video trực tuyến - Sản xuất truyền hình trực tuyến - Sản xuất sự kiện trực tiếp - sân khấu
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
13. Quan hệ công chúng - Quản trị truyền thông số (Digital Communication) - Tổ chức sự kiện - Truyền thông doanh nghiệp
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
14. Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh số - Quản trị doanh nghiệp - Quản trị logistics - Quản trị hành chính văn phòng - Quản trị marketing - nhượng quyền thương mại
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
15. Digital Marketing - Chiến lược và kế hoạch Digital Marketing - Quản trị chiến dịch quảng cáo số - Sáng tạo nội dung và mạng xã hội - AI và công nghệ trong Digital Marketing
• Mã ngành: 7340114
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
16. Marketing - Marketing đa nền tảng - QHCC và tổ chức sự kiện - Quản trị sản phẩm và đổi mới sáng tạo - Công nghệ marketing - Phân tích Dữ liệu trong marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
17. Bất động sản - Quản lý bất động sản - Đầu tư và phát triển bất động sản
• Mã ngành: 7340116
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
18. Kinh doanh quốc tế - Thương mại quốc tế - Kinh doanh số toàn cầu - Logistic và chuỗi cung ứng quốc tế - Khởi nghiệp toàn cầu
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
19. Kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
20. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
21. Tài chính - Ngân hàng - Tài chính ngân hàng - Tài chính doanh nghiệp
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
22. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
23. Kế toán - Kế toán kiểm toán - Kế toán tài chính
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
24. Quản trị nhân lực - Thu hút nguồn nhân lực - Đào tạo và phát triển
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
25. Hệ thống thông tin quản lý - Phân tích dữ liệu - Quản lý thông tin - Hệ thống quản lý kinh doanh
• Mã ngành: 7340405
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
26. Quản trị sự kiện
• Mã ngành: 7340412
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
27. Luật - Luật Dân sự - Luật Hình sự - Luật Hành chính
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
28. Luật kinh tế - Luật Tài chính - ngân hàng - Luật Thương mại - Luật Kinh doanh
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
29. Công nghệ sinh học - CNSH nông nghiệp phát triển bền vững - CNSH chế biến và bảo quản sau thu hoạch - Quản trị và kinh doanh sản phẩm CNSH - CNSH mỹ phẩm thiên nhiên - CNSH dược - dược liệu
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; X02; X01
30. Công nghệ thẩm mỹ - Chăm sóc cơ thể và Spa - Nghệ thuật làm đẹp - Sáng tạo và phát triển sản phẩm mỹ phẩm - Quản trị và kinh doanh thẩm mỹ
• Mã ngành: 7420207
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; X02; X01
31. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
32. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
33. Kỹ thuật máy tính - Hệ thống IoT - Hệ thống nhúng
• Mã ngành: 7480106
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
34. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
35. Công nghệ thông tin - Hệ thống thông tin ứng dụng - Công nghệ phần mềm - Mạng máy tính - Máy học và ứng dụng - An ninh không gian số
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
36. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
37. An ninh mạng
• Mã ngành: 7480208
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
38. Công nghệ kỹ thuật ô tô - Máy gầm ô tô - Công nghệ xe hybrid
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
39. Robot và trí tuệ nhân tạo - Robot thông minh - Dữ liệu và hệ thống
• Mã ngành: 7510209
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
40. Logistic và quản lý chuỗi cung ứng - Logistic vận tải - Quản trị chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
41. Kỹ thuật cơ khí - Công nghệ chế tạo máy và tự động hóa sản xuất - Kỹ thuật khuôn mẫu - Kỹ thuật nhiệt và điều hòa không khí
• Mã ngành: 7520103
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
42. Kỹ thuật cơ điện tử - Công nghệ cơ điện tử và tự động hóa - Lập trình hệ thống và chuyển đổi số
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
43. Công nghệ ô tô điện - Khai thác ô tô điện - Lập trình ứng dụng trên ô tô
• Mã ngành: 7520141
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
44. Kỹ thuật điện - Năng lượng tái tạo và quản lý năng lượng - Điện công nghiệp - Hệ thống điện thông minh
• Mã ngành: 7520201
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
45. Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Thiết kế vi mạch - Điện tử y sinh - Công nghệ IoT và Mạng truyền thông
• Mã ngành: 7520207
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
46. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Tự động hóa công nghiệp - Công nghệ điều khiển thông minh
• Mã ngành: 7520216
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
47. Công nghệ thực phẩm - Quản lý sản xuất thực phẩm và công nghệ sản xuất đường, bánh kẹo và đồ uống - Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm và Công nghệ chế biến sữa
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; X02; X01
48. Kiến trúc - Kiến trúc công nghệ hiên đại - Kiến trúc số - Kiến trúc bền vững
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02
49. Thiết kế nội thất - Thiết kế không gian nội, ngoại thất - Thiết kế trang thiết bị nội thất - Thiết kế số trong nội thất
• Mã ngành: 7580108
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02
50. Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Xây dựng công trình giao thông - Xây dựng công trình đường sắt
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
51. Quản lý xây dựng - Quản lý dự án xây dựng - Quản trị doanh nghiệp xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01
52. Thú y - Bệnh học và chữa bệnh vật nuôi - Chăm sóc và thẩm mỹ thú cưng - Chăm sóc và điều trị bệnh thú hoang dã - Công nghệ thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D07; B00; A00; B03; C02; X09
53. Y khoa (dự kiến)
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; D07; B08
54. Y học cổ truyền (dự kiến)
• Mã ngành: 7720115
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; D07; B08
55. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
• Tổ hợp: D07; B00; A00; B03; C02; X09
56. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
• Tổ hợp: D07; B00; A00; B03; C02; X09
57. Kỹ thuật xét nghiệm y học - Xét nghiệm bệnh viện - Xét nghiệm cộng đồng
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
• Tổ hợp: D07; B00; A00; B03; C02; X09
58. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Quản trị Du lịch và lữ hành - Du lịch điện tử - Du lịch y tế
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
59. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
60. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01
61. Quản lý thể dục thể thao - Quản lý thể thao giải trí - Quản lý Gym Fitness - Quản lý Esport - Quản lý Golf
• Mã ngành: 7810301
• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01



