Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Công Nghệ TPHCM 2025

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
Preview
  • Tên trường: Đại học Công nghệ TPHCM
  • Tên viết tắt: HUTECH
  • Mã trường: DKC
  • Tên Tiếng Anh: Ho Chi Minh City University of Technology.
  • Địa chỉ: 144/24 Điện Biên Phủ - P.25 – Q.Bình Thạnh – TP.HCM.
  • Website: www.hutech.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/hutechuniversity/

Mã trường: DKC

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17210205Thanh nhạc - Biểu diễn Thanh nhạc - Công nghệ thu âm và sản xuất âm nhạc0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; (Toán, Văn, Âm nhạc); X02; X01
27210302Công nghệ điện ảnh, truyền hình - Công nghệ sản xuất phim - Đạo diễn phim - Công nghệ hình ảnh phim - CN truyền thông và phát hành phim0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; H01; X02
37210403Thiết kế đồ họa - Thiết kế đồ họa truyền thông và thương hiệu - Đồ họa tương tác - Đồ họa động - Đồ họa game0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; H01; X02
47210404Thiết kế thời trang - Thiết kế xây dựng phong cách (Stylist) - Quản lý thương hiệu và kinh doanh thời trang - Thiết kế thời trang số0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; H01; X02
57210408Digital Art (Nghệ thuật số) - Thiết kế truyền thông số - Thiết kế game - Sản xuất phim kỹ thuật số0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; H01; X02
67220201Ngôn ngữ Anh - Biên, phiên dịch Tiếng Anh - Tiếng Anh du lịch, khách sạn, nhà hàng - Tiếng Anh thương mại - Phương pháp giảng dạy tiếng Anh0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạC00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01
77220204Ngôn ngữ Trung Quốc - Tiếng Trung thương mại - Biên phiên dịch tiếng Trung -Phương pháp giảng dạy tiếng Trung0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạC00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01
87220209Ngôn ngữ Nhật - Tiếng Nhật thương mại - Giảng dạy tiếng Nhật0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạC00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01
97220210Ngôn ngữ Hàn Quốc - Biên phiên dịch tiếng Hàn - Giảng dạy tiếng Hàn0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạC00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01
107310109Kinh tế số - Khởi nghiệp số và Startup Công nghệ - Quản trị chuyển đổi số - Phân tích dữ liệu lớn và AI - Thương mại điện tử và nền tảng số0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
117310401Tâm lý học - Tâm lý tổ chức - nhân sự - Trị liệu tâm lý - Tham vấn tâm lý0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
127320104Truyền thông đa phương tiện - Quản trị trải nghiệm truyền thông tương tác đa nền tảng - Sản xuất video trực tuyến - Sản xuất truyền hình trực tuyến - Sản xuất sự kiện trực tiếp - sân khấu0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
137320108Quan hệ công chúng - Quản trị truyền thông số (Digital Communication) - Tổ chức sự kiện - Truyền thông doanh nghiệp0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
147340101Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh số - Quản trị doanh nghiệp - Quản trị logistics - Quản trị hành chính văn phòng - Quản trị marketing - nhượng quyền thương mại0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
157340114Digital Marketing - Chiến lược và kế hoạch Digital Marketing - Quản trị chiến dịch quảng cáo số - Sáng tạo nội dung và mạng xã hội - AI và công nghệ trong Digital Marketing0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
167340115Marketing - Marketing đa nền tảng - QHCC và tổ chức sự kiện - Quản trị sản phẩm và đổi mới sáng tạo - Công nghệ marketing - Phân tích Dữ liệu trong marketing0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
177340116Bất động sản - Quản lý bất động sản - Đầu tư và phát triển bất động sản0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
187340120Kinh doanh quốc tế - Thương mại quốc tế - Kinh doanh số toàn cầu - Logistic và chuỗi cung ứng quốc tế - Khởi nghiệp toàn cầu0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
197340121Kinh doanh thương mại0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
207340122Thương mại điện tử0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
217340201Tài chính - Ngân hàng - Tài chính ngân hàng - Tài chính doanh nghiệp0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
227340205Công nghệ tài chính0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
237340301Kế toán - Kế toán kiểm toán - Kế toán tài chính0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
247340404Quản trị nhân lực - Thu hút nguồn nhân lực - Đào tạo và phát triển0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
257340405Hệ thống thông tin quản lý - Phân tích dữ liệu - Quản lý thông tin - Hệ thống quản lý kinh doanh0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
267340412Quản trị sự kiện0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
277380101Luật - Luật Dân sự - Luật Hình sự - Luật Hành chính0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
287380107Luật kinh tế - Luật Tài chính - ngân hàng - Luật Thương mại - Luật Kinh doanh0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
297420201Công nghệ sinh học - CNSH nông nghiệp phát triển bền vững - CNSH chế biến và bảo quản sau thu hoạch - Quản trị và kinh doanh sản phẩm CNSH - CNSH mỹ phẩm thiên nhiên - CNSH dược - dược liệu0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C02; B03; C01; X02; X01
307420207Công nghệ thẩm mỹ - Chăm sóc cơ thể và Spa - Nghệ thuật làm đẹp - Sáng tạo và phát triển sản phẩm mỹ phẩm - Quản trị và kinh doanh thẩm mỹ0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C02; B03; C01; X02; X01
317460108Khoa học dữ liệu0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
327480101Khoa học máy tính0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
337480106Kỹ thuật máy tính - Hệ thống IoT - Hệ thống nhúng0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
347480107Trí tuệ nhân tạo0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
357480201Công nghệ thông tin - Hệ thống thông tin ứng dụng - Công nghệ phần mềm - Mạng máy tính - Máy học và ứng dụng - An ninh không gian số0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
367480202An toàn thông tin0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
377480208An ninh mạng0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
387510205Công nghệ kỹ thuật ô tô - Máy gầm ô tô - Công nghệ xe hybrid0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
397510209Robot và trí tuệ nhân tạo - Robot thông minh - Dữ liệu và hệ thống0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
407510605Logistic và quản lý chuỗi cung ứng - Logistic vận tải - Quản trị chuỗi cung ứng0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
417520103Kỹ thuật cơ khí - Công nghệ chế tạo máy và tự động hóa sản xuất - Kỹ thuật khuôn mẫu - Kỹ thuật nhiệt và điều hòa không khí0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
427520114Kỹ thuật cơ điện tử - Công nghệ cơ điện tử và tự động hóa - Lập trình hệ thống và chuyển đổi số0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
437520141Công nghệ ô tô điện - Khai thác ô tô điện - Lập trình ứng dụng trên ô tô0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
447520201Kỹ thuật điện - Năng lượng tái tạo và quản lý năng lượng - Điện công nghiệp - Hệ thống điện thông minh0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
457520207Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Thiết kế vi mạch - Điện tử y sinh - Công nghệ IoT và Mạng truyền thông0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
467520216Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Tự động hóa công nghiệp - Công nghệ điều khiển thông minh0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
477540101Công nghệ thực phẩm - Quản lý sản xuất thực phẩm và công nghệ sản xuất đường, bánh kẹo và đồ uống - Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm và Công nghệ chế biến sữa0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C02; B03; C01; X02; X01
487580101Kiến trúc - Kiến trúc công nghệ hiên đại - Kiến trúc số - Kiến trúc bền vững0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; H01; X02
497580108Thiết kế nội thất - Thiết kế không gian nội, ngoại thất - Thiết kế trang thiết bị nội thất - Thiết kế số trong nội thất0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; H01; X02
507580201Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Xây dựng công trình giao thông - Xây dựng công trình đường sắt0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
517580302Quản lý xây dựng - Quản lý dự án xây dựng - Quản trị doanh nghiệp xây dựng0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C01; C03; C04; X02; X01
527640101Thú y - Bệnh học và chữa bệnh vật nuôi - Chăm sóc và thẩm mỹ thú cưng - Chăm sóc và điều trị bệnh thú hoang dã - Công nghệ thú y0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạD07; B00; A00; B03; C02; X09
537720101Y khoa (dự kiến)0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạB00; D07; B08
547720115Y học cổ truyền (dự kiến)0Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạB00; D07; B08
557720201Dược học0ĐT THPTHọc Bạ D07; B00; A00; B03; C02; X09
Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
567720301Điều dưỡng0ĐT THPTHọc Bạ D07; B00; A00; B03; C02; X09
Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
577720601Kỹ thuật xét nghiệm y học - Xét nghiệm bệnh viện - Xét nghiệm cộng đồng0ĐT THPTHọc Bạ D07; B00; A00; B03; C02; X09
Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM
587810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Quản trị Du lịch và lữ hành - Du lịch điện tử - Du lịch y tế0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
597810201Quản trị khách sạn0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
607810202Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01
617810301Quản lý thể dục thể thao - Quản lý thể thao giải trí - Quản lý Gym Fitness - Quản lý Esport - Quản lý Golf0CCQTV-SATĐGNL HCMKết Hợp
ĐT THPTHọc BạD01; C03; C04; C01; X02; X01

1. Thanh nhạc - Biểu diễn Thanh nhạc - Công nghệ thu âm và sản xuất âm nhạc

Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; (Toán, Văn, Âm nhạc); X02; X01

2. Công nghệ điện ảnh, truyền hình - Công nghệ sản xuất phim - Đạo diễn phim - Công nghệ hình ảnh phim - CN truyền thông và phát hành phim

Mã ngành: 7210302

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02

3. Thiết kế đồ họa - Thiết kế đồ họa truyền thông và thương hiệu - Đồ họa tương tác - Đồ họa động - Đồ họa game

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02

4. Thiết kế thời trang - Thiết kế xây dựng phong cách (Stylist) - Quản lý thương hiệu và kinh doanh thời trang - Thiết kế thời trang số

Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02

5. Digital Art (Nghệ thuật số) - Thiết kế truyền thông số - Thiết kế game - Sản xuất phim kỹ thuật số

Mã ngành: 7210408

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02

6. Ngôn ngữ Anh - Biên, phiên dịch Tiếng Anh - Tiếng Anh du lịch, khách sạn, nhà hàng - Tiếng Anh thương mại - Phương pháp giảng dạy tiếng Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01

7. Ngôn ngữ Trung Quốc - Tiếng Trung thương mại - Biên phiên dịch tiếng Trung -Phương pháp giảng dạy tiếng Trung

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01

8. Ngôn ngữ Nhật - Tiếng Nhật thương mại - Giảng dạy tiếng Nhật

Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01

9. Ngôn ngữ Hàn Quốc - Biên phiên dịch tiếng Hàn - Giảng dạy tiếng Hàn

Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01

10. Kinh tế số - Khởi nghiệp số và Startup Công nghệ - Quản trị chuyển đổi số - Phân tích dữ liệu lớn và AI - Thương mại điện tử và nền tảng số

Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

11. Tâm lý học - Tâm lý tổ chức - nhân sự - Trị liệu tâm lý - Tham vấn tâm lý

Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

12. Truyền thông đa phương tiện - Quản trị trải nghiệm truyền thông tương tác đa nền tảng - Sản xuất video trực tuyến - Sản xuất truyền hình trực tuyến - Sản xuất sự kiện trực tiếp - sân khấu

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

13. Quan hệ công chúng - Quản trị truyền thông số (Digital Communication) - Tổ chức sự kiện - Truyền thông doanh nghiệp

Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

14. Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh số - Quản trị doanh nghiệp - Quản trị logistics - Quản trị hành chính văn phòng - Quản trị marketing - nhượng quyền thương mại

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

15. Digital Marketing - Chiến lược và kế hoạch Digital Marketing - Quản trị chiến dịch quảng cáo số - Sáng tạo nội dung và mạng xã hội - AI và công nghệ trong Digital Marketing

Mã ngành: 7340114

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

16. Marketing - Marketing đa nền tảng - QHCC và tổ chức sự kiện - Quản trị sản phẩm và đổi mới sáng tạo - Công nghệ marketing - Phân tích Dữ liệu trong marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

17. Bất động sản - Quản lý bất động sản - Đầu tư và phát triển bất động sản

Mã ngành: 7340116

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

18. Kinh doanh quốc tế - Thương mại quốc tế - Kinh doanh số toàn cầu - Logistic và chuỗi cung ứng quốc tế - Khởi nghiệp toàn cầu

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

19. Kinh doanh thương mại

Mã ngành: 7340121

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

20. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

21. Tài chính - Ngân hàng - Tài chính ngân hàng - Tài chính doanh nghiệp

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

22. Công nghệ tài chính

Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

23. Kế toán - Kế toán kiểm toán - Kế toán tài chính

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

24. Quản trị nhân lực - Thu hút nguồn nhân lực - Đào tạo và phát triển

Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

25. Hệ thống thông tin quản lý - Phân tích dữ liệu - Quản lý thông tin - Hệ thống quản lý kinh doanh

Mã ngành: 7340405

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

26. Quản trị sự kiện

Mã ngành: 7340412

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

27. Luật - Luật Dân sự - Luật Hình sự - Luật Hành chính

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

28. Luật kinh tế - Luật Tài chính - ngân hàng - Luật Thương mại - Luật Kinh doanh

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

29. Công nghệ sinh học - CNSH nông nghiệp phát triển bền vững - CNSH chế biến và bảo quản sau thu hoạch - Quản trị và kinh doanh sản phẩm CNSH - CNSH mỹ phẩm thiên nhiên - CNSH dược - dược liệu

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; X02; X01

30. Công nghệ thẩm mỹ - Chăm sóc cơ thể và Spa - Nghệ thuật làm đẹp - Sáng tạo và phát triển sản phẩm mỹ phẩm - Quản trị và kinh doanh thẩm mỹ

Mã ngành: 7420207

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; X02; X01

31. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

32. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

33. Kỹ thuật máy tính - Hệ thống IoT - Hệ thống nhúng

Mã ngành: 7480106

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

34. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

35. Công nghệ thông tin - Hệ thống thông tin ứng dụng - Công nghệ phần mềm - Mạng máy tính - Máy học và ứng dụng - An ninh không gian số

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

36. An toàn thông tin

Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

37. An ninh mạng

Mã ngành: 7480208

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

38. Công nghệ kỹ thuật ô tô - Máy gầm ô tô - Công nghệ xe hybrid

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

39. Robot và trí tuệ nhân tạo - Robot thông minh - Dữ liệu và hệ thống

Mã ngành: 7510209

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

40. Logistic và quản lý chuỗi cung ứng - Logistic vận tải - Quản trị chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

41. Kỹ thuật cơ khí - Công nghệ chế tạo máy và tự động hóa sản xuất - Kỹ thuật khuôn mẫu - Kỹ thuật nhiệt và điều hòa không khí

Mã ngành: 7520103

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

42. Kỹ thuật cơ điện tử - Công nghệ cơ điện tử và tự động hóa - Lập trình hệ thống và chuyển đổi số

Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

43. Công nghệ ô tô điện - Khai thác ô tô điện - Lập trình ứng dụng trên ô tô

Mã ngành: 7520141

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

44. Kỹ thuật điện - Năng lượng tái tạo và quản lý năng lượng - Điện công nghiệp - Hệ thống điện thông minh

Mã ngành: 7520201

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

45. Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Thiết kế vi mạch - Điện tử y sinh - Công nghệ IoT và Mạng truyền thông

Mã ngành: 7520207

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

46. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Tự động hóa công nghiệp - Công nghệ điều khiển thông minh

Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

47. Công nghệ thực phẩm - Quản lý sản xuất thực phẩm và công nghệ sản xuất đường, bánh kẹo và đồ uống - Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm và Công nghệ chế biến sữa

Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; X02; X01

48. Kiến trúc - Kiến trúc công nghệ hiên đại - Kiến trúc số - Kiến trúc bền vững

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02

49. Thiết kế nội thất - Thiết kế không gian nội, ngoại thất - Thiết kế trang thiết bị nội thất - Thiết kế số trong nội thất

Mã ngành: 7580108

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; H01; X02

50. Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Xây dựng công trình giao thông - Xây dựng công trình đường sắt

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

51. Quản lý xây dựng - Quản lý dự án xây dựng - Quản trị doanh nghiệp xây dựng

Mã ngành: 7580302

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C01; C03; C04; X02; X01

52. Thú y - Bệnh học và chữa bệnh vật nuôi - Chăm sóc và thẩm mỹ thú cưng - Chăm sóc và điều trị bệnh thú hoang dã - Công nghệ thú y

Mã ngành: 7640101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D07; B00; A00; B03; C02; X09

53. Y khoa (dự kiến)

Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; D07; B08

54. Y học cổ truyền (dự kiến)

Mã ngành: 7720115

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; D07; B08

55. Dược học

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM

• Tổ hợp: D07; B00; A00; B03; C02; X09

56. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM

• Tổ hợp: D07; B00; A00; B03; C02; X09

57. Kỹ thuật xét nghiệm y học - Xét nghiệm bệnh viện - Xét nghiệm cộng đồng

Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết HợpCCQTV-SATĐGNL HCM

• Tổ hợp: D07; B00; A00; B03; C02; X09

58. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Quản trị Du lịch và lữ hành - Du lịch điện tử - Du lịch y tế

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

59. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

60. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01

61. Quản lý thể dục thể thao - Quản lý thể thao giải trí - Quản lý Gym Fitness - Quản lý Esport - Quản lý Golf

Mã ngành: 7810301

• Phương thức xét tuyển: CCQTV-SATĐGNL HCMKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C01; X02; X01