Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Công Nghiệp Hà Nội 2025

Xem thông tin khác của: Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
Preview
  • Tên trường: Đại học Công nghiệp Hà Nội
  • Tên viết tắt: HAUI
  • Tên tiếng Anh: Hanoi University of Industry
  • Địa chỉ: Số 298 đường Cầu Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
  • Website: https://www.haui.edu.vn/
  • Fanpage: https://www.facebook.com/tuyensinh.haui

Mã trường: DCN

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17210404Thiết kế thời trang0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp C01, C03, C04, D01
ĐGNL HNQ00
27220201Ngôn ngữ Anh0Ưu Tiên
ĐT THPTKết HợpD01
37220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐT THPTKết HợpD01; D04
47220204LKNgôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết HợpD01; D04
57220209Ngôn ngữ Nhật0Ưu Tiên
ĐT THPTKết HợpD01; D06
67220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0Ưu Tiên
ĐT THPTKết HợpD01; DD2
77229020Ngôn ngữ học0Ưu Tiên
ĐT THPTKết HợpD01; D14
ĐGNL HNQ00
87310104Kinh tế đầu tư0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
97310612Trung Quốc học0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D04
107340101Quản trị kinh doanh0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
1173401012Phân tích dữ liệu kinh doanh0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
127340101TAQuản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
137340115Marketing0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
147340201Tài chính - Ngân hàng0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
157340201TATài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
167340301Kế toán0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
177340301TAKế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
187340302Kiểm toán0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
197340404Quản trị nhân lực0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
207340406Quản trị văn phòng0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
217420201Công nghệ sinh học0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, B00, C02, D07
ĐGTD BKK00
227480101Khoa học máy tính0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
2374801012Trí tuệ nhân tạo0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
247480101TAKhoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
257480102Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
267480103Kỹ thuật phần mềm0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
277480104Hệ thống thông tin0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
287480108Công nghệ kỹ thuật máy tính0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
2974801081Vi mạch bán dẫn0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
307480201Công nghệ thông tin0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
3174802012Công nghệ đa phương tiện0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
327480201TACông nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
3374802021An toàn thông tin0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
347510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
3575102012Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
3675102013Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
377510201TACông nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
387510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
3975102032Robot và trí tuệ nhân tạo0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
4075102033Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
417510203TACông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
427510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
437510205TACông nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
447510206Công nghệ kỹ thuật nhiệt0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
457510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
467510301TACông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
477510302Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
4875103021Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
497510302TACông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
507510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
5175103031Kỹ thuật sản xuất thông minh0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
527510401Công nghệ kỹ thuật hóa học0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, B00, C02, D07
ĐGTD BKK00
537510402Công nghệ vật liệu0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, B00, C02, D07
ĐGTD BKK00
547510406Công nghệ kỹ thuật môi trường0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, B00, C02, D07
ĐGTD BKK00
557510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A01, D01, X25
ĐGNL HNQ00
5675190071Năng lượng tái tạo0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
577520116Kỹ thuật cơ khí động lực0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
587520118Kỹ thuật hệ thống công nghiệp0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, X06, X07
ĐGTD BKK00
597540101Công nghệ thực phẩm0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, B00, C02, D07
ĐGTD BKK00
607540203Công nghệ vật liệu dệt, may0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, A02, X05
ĐGNL HNQ00
617540204Công nghệ dệt, may0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, A01, A02, X05
ĐGNL HNQ00
627720203Hóa dược0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp A00, B00, C02, D07
ĐGTD BKK00
637810101Du lịch0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D14, D15
ĐGNL HNQ00
647810101TADu lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D14, D15
ĐGNL HNQ00
657810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D14, D15
ĐGNL HNQ00
667810103TAQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D14, D15
ĐGNL HNQ00
677810201Quản trị khách sạn0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D14, D15
ĐGNL HNQ00
687810201TAQuản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D14, D15
ĐGNL HNQ00
697810202Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D14, D15
ĐGNL HNQ00
707810202TAQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)0Ưu Tiên
ĐT THPTKết Hợp D01, D14, D15
ĐGNL HNQ00

1. Thiết kế thời trang

Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: C01, C03, C04, D01; Q00

2. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp

• Tổ hợp: D01

3. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTKết Hợp

• Tổ hợp: D01; D04

4. Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp

• Tổ hợp: D01; D06

5. Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp

• Tổ hợp: D01; DD2

6. Ngôn ngữ học

Mã ngành: 7229020

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D14; Q00

7. Kinh tế đầu tư

Mã ngành: 7310104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

8. Trung Quốc học

Mã ngành: 7310612

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp

• Tổ hợp: D01, D04

9. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

10. Marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

11. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

12. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

13. Kiểm toán

Mã ngành: 7340302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

14. Quản trị nhân lực

Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

15. Quản trị văn phòng

Mã ngành: 7340406

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

16. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07; K00

17. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

18. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

Mã ngành: 7480102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

19. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

20. Hệ thống thông tin

Mã ngành: 7480104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

21. Công nghệ kỹ thuật máy tính

Mã ngành: 7480108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

22. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

23. Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mã ngành: 7510201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

24. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

Mã ngành: 7510203

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

25. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

26. Công nghệ kỹ thuật nhiệt

Mã ngành: 7510206

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

27. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

28. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

Mã ngành: 7510302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

29. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Mã ngành: 7510303

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

30. Công nghệ kỹ thuật hóa học

Mã ngành: 7510401

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07; K00

31. Công nghệ vật liệu

Mã ngành: 7510402

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07; K00

32. Công nghệ kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7510406

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07; K00

33. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

34. Kỹ thuật cơ khí động lực

Mã ngành: 7520116

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

35. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

Mã ngành: 7520118

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

36. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07; K00

37. Công nghệ vật liệu dệt, may

Mã ngành: 7540203

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X05; Q00

38. Công nghệ dệt, may

Mã ngành: 7540204

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X05; Q00

39. Hóa dược

Mã ngành: 7720203

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07; K00

40. Du lịch

Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01, D14, D15; Q00

41. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01, D14, D15; Q00

42. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01, D14, D15; Q00

43. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01, D14, D15; Q00

44. Phân tích dữ liệu kinh doanh

Mã ngành: 73401012

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

45. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 74801012

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

46. Vi mạch bán dẫn

Mã ngành: 74801081

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

47. Công nghệ đa phương tiện

Mã ngành: 74802012

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

48. An toàn thông tin

Mã ngành: 74802021

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

49. Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu

Mã ngành: 75102012

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

50. Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp

Mã ngành: 75102013

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

51. Robot và trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 75102032

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

52. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô

Mã ngành: 75102033

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

53. Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh

Mã ngành: 75103021

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

54. Kỹ thuật sản xuất thông minh

Mã ngành: 75103031

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

55. Năng lượng tái tạo

Mã ngành: 75190071

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

56. Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)

Mã ngành: 7220204LK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp

• Tổ hợp: D01; D04

57. Quản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: 7340101TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

58. Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: 7340201TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

59. Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7340301TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: A01, D01, X25; Q00

60. Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7480101TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

61. Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7480201TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

62. Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7510201TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

63. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7510203TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

64. Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7510205TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

65. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7510301TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

66. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7510302TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07; K00

67. Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7810101TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01, D14, D15; Q00

68. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7810103TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01, D14, D15; Q00

69. Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7810201TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01, D14, D15; Q00

70. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7810202TA

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN

• Tổ hợp: D01, D14, D15; Q00