| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | D01; D09; D10; D84; D14; D66; X78; X25 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 3 | 7340115 | Marketing | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 5 | 7340122 | Thương mại Điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 6 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 7 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 8 | 7340301 | Kế toán | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 9 | 7340302 | Kiểm toán | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPT | D01; D09; D10; D84; D14; D66; X78; X25; C00 | ||||
| 11 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07; X02; X56 | ||||
| 12 | 7460117 | Toán tin | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07; X02; X56 | ||||
| 13 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 14 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 15 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 16 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 17 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 18 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 19 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 20 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 21 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 22 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 23 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 24 | 7510402 | Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; B00; D01; D07 | ||||
| 25 | 7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; B00; D01; D07 | ||||
| 26 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; B00; D01; D07 | ||||
| 27 | 7510407 | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; B00; D01; D07 | ||||
| 28 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 29 | 7510602 | Quản lý năng lượng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 30 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 31 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 32 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 33 | 7520117 | Kỹ thuật công nghiệp | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 34 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 35 | 7520401 | Vật lý kỹ thuật | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07; X06; C01 | ||||
| 36 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 37 | 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 38 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; D01; D07 | ||||
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D84; D14; D66; X78; X25
2. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
3. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
4. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
5. Thương mại Điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
6. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
7. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
8. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
9. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
10. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D84; D14; D66; X78; X25; C00
11. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X02; X56
12. Toán tin
• Mã ngành: 7460117
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X02; X56
13. Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
• Mã ngành: 7480102
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
14. Kỹ thuật máy tính
• Mã ngành: 7480106
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
15. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
16. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
17. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
• Mã ngành: 7510102
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
18. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
19. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
20. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
21. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
22. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 7510302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
23. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
• Mã ngành: 7510303
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
24. Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch
• Mã ngành: 7510402
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; D07
25. Công nghệ kỹ thuật năng lượng
• Mã ngành: 7510403
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; D07
26. Công nghệ kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7510406
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; D07
27. Công nghệ kỹ thuật hạt nhân
• Mã ngành: 7510407
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; D07
28. Quản lý công nghiệp
• Mã ngành: 7510601
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
29. Quản lý năng lượng
• Mã ngành: 7510602
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
30. Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
31. Kỹ thuật Robot
• Mã ngành: 7520107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
32. Kỹ thuật nhiệt
• Mã ngành: 7520115
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
33. Kỹ thuật công nghiệp
• Mã ngành: 7520117
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
34. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
• Mã ngành: 7520118
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
35. Vật lý kỹ thuật
• Mã ngành: 7520401
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; C01
36. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
37. Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
38. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07



