Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Điện Lực 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Điện Lực
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Điện Lực
Preview
  • Tên trường: Trường Đại học Điện lực
  • Tên tiếng anh: Electric Power University
  • Tên viết tắt: EPU
  • Địa chỉ: số 235 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP. Hà Nội
  • Website: https://epu.edu.vn/

Mã trường: DDL

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17220201Ngôn ngữ Anh0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTD01; D09; D10; D84; D14; D66; X78; X25
27340101Quản trị kinh doanh0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTA00; A01; D01; D07
37340115Marketing0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTA00; A01; D01; D07
47340120Kinh doanh quốc tế0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTA00; A01; D01; D07
57340122Thương mại Điện tử0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTA00; A01; D01; D07
67340201Tài chính - Ngân hàng0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTA00; A01; D01; D07
77340205Công nghệ tài chính0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTA00; A01; D01; D07
87340301Kế toán0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTA00; A01; D01; D07
97340302Kiểm toán0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTA00; A01; D01; D07
107380107Luật kinh tế0Ưu Tiên
Học BạHọc bạ + CCNNĐT THPTD01; D09; D10; D84; D14; D66; X78; X25; C00
117460108Khoa học dữ liệu0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN A00; A01; D01; D07; X02; X56
127460117Toán tin0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN A00; A01; D01; D07; X02; X56
137480102Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
147480106Kỹ thuật máy tính0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
157480107Trí tuệ nhân tạo0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
167480201Công nghệ thông tin0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
177510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
187510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
197510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
207510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
217510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
227510302Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
237510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
247510402Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN A00; A01; A02; B00; D01; D07
257510403Công nghệ kỹ thuật năng lượng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN A00; A01; A02; B00; D01; D07
267510406Công nghệ kỹ thuật môi trường0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN A00; A01; A02; B00; D01; D07
277510407Công nghệ kỹ thuật hạt nhân0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN A00; A01; A02; B00; D01; D07
287510601Quản lý công nghiệp0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
297510602Quản lý năng lượng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
307510605Logistic và quản lý chuỗi cung ứng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
317520107Kỹ thuật Robot0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
327520115Kỹ thuật nhiệt0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
337520117Kỹ thuật công nghiệp0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
347520118Kỹ thuật hệ thống công nghiệp0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
357520401Vật lý kỹ thuật0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07; X06; C01
367580302Quản lý xây dựng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
377810103Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07
387810201Quản trị khách sạn0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; D01; D07

1. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D84; D14; D66; X78; X25

2. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

3. Marketing

• Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

4. Kinh doanh quốc tế

• Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

5. Thương mại Điện tử

• Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

6. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

7. Công nghệ tài chính

• Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

8. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

9. Kiểm toán

• Mã ngành: 7340302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

10. Luật kinh tế

• Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D84; D14; D66; X78; X25; C00

11. Khoa học dữ liệu

• Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X02; X56

12. Toán tin

• Mã ngành: 7460117

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X02; X56

13. Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu

• Mã ngành: 7480102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

14. Kỹ thuật máy tính

• Mã ngành: 7480106

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

15. Trí tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

16. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

17. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

• Mã ngành: 7510102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

18. Công nghệ kỹ thuật cơ khí

• Mã ngành: 7510201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

19. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

• Mã ngành: 7510203

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

20. Công nghệ kỹ thuật ô tô

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

21. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

• Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

22. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

• Mã ngành: 7510302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

23. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

• Mã ngành: 7510303

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

24. Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch

• Mã ngành: 7510402

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; D07

25. Công nghệ kỹ thuật năng lượng

• Mã ngành: 7510403

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; D07

26. Công nghệ kỹ thuật môi trường

• Mã ngành: 7510406

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; D07

27. Công nghệ kỹ thuật hạt nhân

• Mã ngành: 7510407

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; D07

28. Quản lý công nghiệp

• Mã ngành: 7510601

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

29. Quản lý năng lượng

• Mã ngành: 7510602

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

30. Logistic và quản lý chuỗi cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

31. Kỹ thuật Robot

• Mã ngành: 7520107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

32. Kỹ thuật nhiệt

• Mã ngành: 7520115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

33. Kỹ thuật công nghiệp

• Mã ngành: 7520117

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

34. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

• Mã ngành: 7520118

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

35. Vật lý kỹ thuật

• Mã ngành: 7520401

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; C01

36. Quản lý xây dựng

• Mã ngành: 7580302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

37. Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

38. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07