| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 200 | ĐT THPTThi Riêng | M00; M05; M07; M11; M30 |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 250 | ĐT THPTThi Riêng | B03; C02; C04; D01; M00 |
| 3 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | 40 | ĐT THPTThi Riêng | T02; T07; T10; T11; T12 |
| 4 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 60 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | A00; A01; A04; C01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | C01; C02; D01; X02; X10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 20 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | A00; A01; A02; A04; C01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | 20 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | A00; B00; C02; D07; X11 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 20 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | A02; B00; B03; X13/B04; B08 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 60 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | C00; C03; C12; X70/C19; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 20 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | C00; C03; C12; X70/C19; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | 20 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | C00; C04; C13; X74/C20; D15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 60 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | A01; D01; D09; D10; X25/D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7140247 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | A00; A01; A02; C01; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | C00; C03; C12; X70/C19; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 400 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | D01; D11; D14; D15; D66 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7229030 | Văn học | 150 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C00; C03; C12; X70/C19; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7310101 | Kinh tế | 60 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C01; C03; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7310201 | Chính trị học | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C00; C03; C07; X70/C19; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7310401 | Tâm lý học | 250 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C03; C04; C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 100 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C01; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 250 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C01; C03; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C01; C03; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7340301 | Kế toán | 350 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C01; C03; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7340302 | Kiểm toán | 30 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C01; C03; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7380101 | Luật | 150 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C00; C03; C07; X70/C19; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7380107 | Luật kinh tế | 100 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C01; C03; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7440122 | Khoa học vật liệu (KT vi điện tử & bán dẫn) | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | A00; A01; A02; C01; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7460101 | Toán học | 80 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C01; C02; C04; D01; X02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C01; C02; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 150 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C01; C03; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 100 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C01; C02; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 50 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C01; C02; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | 7620106 | Chăn nuôi - Thú y | 60 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C01; C02; C04; X01/C14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | 7620110 | Khoa học cây trồng | 40 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C01; C02; C04; X01/C14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 40 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C01; C02; C04; X01/C14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | 7760101 | Công tác xã hội | 100 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C03; C04; X01/C14; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 37 | 7810101 | Du lịch | 100 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | C00; C03; C12; X70/C19; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 38 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 100 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C03; C04; X01/C14; D01; T02; T07; T10; T11; T12 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 39 | 7850103 | Quản lý đất đai | 40 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | B03; C01; C02; C04; X01/C14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: M00; M05; M07; M11; M30
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: B03; C02; C04; D01; M00
3. Giáo dục Thể chất
• Mã ngành: 7140206
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12
4. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 7140209
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; X06; K00; Q00
5. Sư phạm Tin học
• Mã ngành: 7140210
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C02; D01; X02; X10; K00; Q00
6. Sư phạm Vật lý
• Mã ngành: 7140211
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; K00; Q00
7. Sư phạm Hóa học
• Mã ngành: 7140212
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; X11; K00; Q00
8. Sư phạm Sinh học
• Mã ngành: 7140213
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A02; B00; B03; X13/B04; B08; K00; Q00
9. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 7140217
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70/C19; D14; K00; Q00
10. Sư phạm Lịch sử
• Mã ngành: 7140218
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70/C19; D14; K00; Q00
11. Sư phạm Địa lý
• Mã ngành: 7140219
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C04; C13; X74/C20; D15; K00; Q00
12. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; X25/D84; K00; Q00
13. Sư phạm Khoa học Tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X07; K00; Q00
14. Sư phạm Lịch sử - Địa lý
• Mã ngành: 7140249
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70/C19; D14; K00; Q00
15. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D11; D14; D15; D66; K00; Q00
16. Văn học
• Mã ngành: 7229030
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70/C19; D14; K00; Q00
17. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
18. Chính trị học
• Mã ngành: 7310201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C07; X70/C19; D14; K00; Q00
19. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; C14; D01; K00; Q00
20. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
21. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
22. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
23. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
24. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
25. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C07; X70/C19; D14; K00; Q00
26. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
27. Khoa học vật liệu (KT vi điện tử & bán dẫn)
• Mã ngành: 7440122
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X07; K00; Q00
28. Toán học
• Mã ngành: 7460101
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C02; C04; D01; X02; K00; Q00
29. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01; K00; Q00
30. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
31. Kỹ thuật điện
• Mã ngành: 7520201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01; K00; Q00
32. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01; K00; Q00
33. Chăn nuôi - Thú y
• Mã ngành: 7620106
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01/C14; K00; Q00
34. Khoa học cây trồng
• Mã ngành: 7620110
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01/C14; K00; Q00
35. Kinh tế nông nghiệp
• Mã ngành: 7620115
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01/C14; K00; Q00
36. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01/C14; D01; K00; Q00
37. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70/C19; D14; K00; Q00
38. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01/C14; D01; T02; T07; T10; T11; T12; K00; Q00
39. Quản lý đất đai
• Mã ngành: 7850103
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01/C14; K00; Q00



