| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DKS | Ngôn ngữ Anh | 200 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | DKS | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | 100 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | DKS | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | 100 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | DKS | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | 100 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | DKS | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | DKS | Luật Kinh Tế | 250 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | DKS | Luật (Cơ sở Hà Nội) | 750 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | DKS | Luật (Cơ sở TPHCM) | 200 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: DKS
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D14; D15; Q00
2. Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
• Mã ngành: DKS
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15; Q00
3. Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
• Mã ngành: DKS
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15; Q00
4. Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
• Mã ngành: DKS
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15; Q00
5. Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
• Mã ngành: DKS
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15; Q00
6. Luật Kinh Tế
• Mã ngành: DKS
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15; Q00
7. Luật (Cơ sở Hà Nội)
• Mã ngành: DKS
• Chỉ tiêu: 750
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15; Q00
8. Luật (Cơ sở TPHCM)
• Mã ngành: DKS
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15; Q00



