Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Preview
  • Tên trường: Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp
  • Tên Tiếng Anh: University of Economics - Technology for Industries 
  • Tên viết tắt: UNETI
  • Địa chỉ: 

    Cơ sở Hà Nội:

    Số 454 – 456 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội;

    Số 218 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.

    Cơ sở Nam Định:

    Số 353 Trần Hưng Đạo, Phường Bà Triệu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định;

    Khu xưởng thực hành, xã Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định.

  • Website: http://www.uneti.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/Daihoc.uneti/

Mã trường: DKK

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
Cơ sở Hà Nội
17140246DKKSư phạm công nghệ60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
27220201DKKNgôn ngữ Anh170Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37310110DKKQuản lý kinh tế70Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
47340101DKKQuản trị kinh doanh430Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
57340115DKKMarketing270Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
67340121DKKKinh doanh thương mại380Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77340201DKKTài chính - Ngân hàng420Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
87340204DKKBảo hiểm120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
97340301DKKKế toán620Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
107340302DKKKiểm toán140Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
117460108DKKKhoa học dữ liệu210Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
127480102DKKMạng máy tính và TTDL150Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
137480108DKKCông nghệ kỹ thuật máy tính150Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
147480201DKKCông nghệ thông tin420Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
157510201DKKCNKT cơ khí220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
167510203DKKCNKT cơ - điện tử220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
177510205DKKCông nghệ kỹ thuật Ô tô220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
187510301DKKCNKT điện, điện tử220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
197510302DKKCNKT điện tử – viễn thông220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
207510303DKKCNKT điều khiển và tự động hoá220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
217510605DKKLogistics và quản lý chuỗi cung ứng220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
227540101DKKCông nghệ thực phẩm180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
237540106DKKĐBCL & An toàn thực phẩm60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
247540203DKKCông nghệ vật liệu dệt may60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
257540204DKKCông nghệ dệt, may210Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
267810103DKKQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
277810201DKKQuản trị khách sạn180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
Cơ sở Ninh Bình
287220201DKDNgôn ngữ Anh60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
297340101DKDQuản trị kinh doanh120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
307340115DKDMarketing60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
317340121DKDKinh doanh thương mại120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
327340201DKDTài chính - Ngân hàng120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
337340204DKDBảo hiểm60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
347340301DKDKế toán180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
357340302DKDKiểm toán60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
367480102DKDMạng máy tính và TTDL60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
377480108DKDCông nghệ kỹ thuật máy tính60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
387480201DKDCông nghệ thông tin120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
397510201DKDCNKT cơ khí60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
407510203DKDCNKT cơ - điện tử60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
417510205DKDCông nghệ kỹ thuật Ô tô60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
427510301DKDCNKT điện, điện tử60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
437510302DKDCNKT điện tử – viễn thông60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
447510303DKDCNKT điều khiển và tự động hoá110Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
457510605DKDLogistics và quản lý chuỗi cung ứng120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
467540101DKDCông nghệ thực phẩm60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
477540204DKDCông nghệ dệt, may120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
487810103DKDQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

Cơ sở Hà Nội

1. Sư phạm công nghệ

Mã ngành: 7140246DKK

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

2. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201DKK

Chỉ tiêu: 170

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26; K00; Q00

3. Quản lý kinh tế

Mã ngành: 7310110DKK

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

4. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101DKK

Chỉ tiêu: 430

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

5. Marketing

Mã ngành: 7340115DKK

Chỉ tiêu: 270

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

6. Kinh doanh thương mại

Mã ngành: 7340121DKK

Chỉ tiêu: 380

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

7. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201DKK

Chỉ tiêu: 420

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

8. Bảo hiểm

Mã ngành: 7340204DKK

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

9. Kế toán

Mã ngành: 7340301DKK

Chỉ tiêu: 620

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

10. Kiểm toán

Mã ngành: 7340302DKK

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

11. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108DKK

Chỉ tiêu: 210

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

12. Mạng máy tính và TTDL

Mã ngành: 7480102DKK

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

13. Công nghệ kỹ thuật máy tính

Mã ngành: 7480108DKK

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

14. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201DKK

Chỉ tiêu: 420

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

15. CNKT cơ khí

Mã ngành: 7510201DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

16. CNKT cơ - điện tử

Mã ngành: 7510203DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

17. Công nghệ kỹ thuật Ô tô

Mã ngành: 7510205DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

18. CNKT điện, điện tử

Mã ngành: 7510301DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

19. CNKT điện tử – viễn thông

Mã ngành: 7510302DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

20. CNKT điều khiển và tự động hoá

Mã ngành: 7510303DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

21. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

22. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101DKK

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

23. ĐBCL & An toàn thực phẩm

Mã ngành: 7540106DKK

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

24. Công nghệ vật liệu dệt may

Mã ngành: 7540203DKK

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

25. Công nghệ dệt, may

Mã ngành: 7540204DKK

Chỉ tiêu: 210

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

26. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103DKK

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00

27. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201DKK

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00

Cơ sở Ninh Bình

1. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26; K00; Q00

2. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

3. Marketing

Mã ngành: 7340115DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

4. Kinh doanh thương mại

Mã ngành: 7340121DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

5. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

6. Bảo hiểm

Mã ngành: 7340204DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

7. Kế toán

Mã ngành: 7340301DKD

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

8. Kiểm toán

Mã ngành: 7340302DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

9. Mạng máy tính và TTDL

Mã ngành: 7480102DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

10. Công nghệ kỹ thuật máy tính

Mã ngành: 7480108DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

11. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04; K00; Q00

12. CNKT cơ khí

Mã ngành: 7510201DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

13. CNKT cơ - điện tử

Mã ngành: 7510203DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

14. Công nghệ kỹ thuật Ô tô

Mã ngành: 7510205DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

15. CNKT điện, điện tử

Mã ngành: 7510301DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08; K00; Q00

16. CNKT điện tử – viễn thông

Mã ngành: 7510302DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09; K00; Q00

17. CNKT điều khiển và tự động hoá

Mã ngành: 7510303DKD

Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

18. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

19. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

20. Công nghệ dệt, may

Mã ngành: 7540204DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12; K00; Q00

21. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00