| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7310101 | Kinh tế | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 2 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 3 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 4 | 7310109 | Kinh tế số | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 5 | 7310110 | Quản lý kinh tế | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; C00; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 6 | 7310110-HG | Quản lý kinh tế (Phân hiệu Hà Giang) | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; C00; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 7 | 7340101-TA | Quản trị kinh doanh (dạy và học bằng tiếng Anh) | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 8 | 7340101A | Kinh doanh số | 0 | Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGNL SPTTHPT + CCNN | A00; C00; C04; X01; D01 |
| 9 | 7340101B | Quản trị kinh doanh | 0 | Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGNL SPTHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 |
| 10 | 7340115-TA | Quản trị marketing (dạy và học bằng tiếng Anh) | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 11 | 7340115A | Digital Marketing | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 12 | 7340115B | Quản trị Marketing | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 13 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 14 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 15 | 7340122-TQ | Thương mại điện tử xuyên biên giới | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; D01; X01, D04 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 16 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; D01; X01 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 17 | 7340201-TA | Tài chính (dạy và học bằng tiếng Anh) | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; D01; X01 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; X01; D01 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 19 | 7340301 | Kế toán | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNN | A00; A01; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 20 | 7340301-HG | Kế toán (Phân hiệu Hà Giang) | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 21 | 7340403 | Quản lý công | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 22 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; D01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 23 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C03; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 24 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 25 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 26 | 7510606-TQ | Logistics Quốc tế (Dạy bằng tiếng Trung Quốc) | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; D04 | ||||
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 27 | 7810103-TA | Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh) | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 28 | 7810103A | Quản trị giải trí và sự kiện | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 29 | 7810103B | Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch | 0 | Ưu TiênĐGNL SPT | |
| V-SAT | A00; A01; C04; D01 | ||||
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
1. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
2. Kinh tế đầu tư
• Mã ngành: 7310104
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
3. Kinh tế phát triển
• Mã ngành: 7310105
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
4. Kinh tế số
• Mã ngành: 7310109
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
5. Quản lý kinh tế
• Mã ngành: 7310110
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; C00; X01; Q00
6. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
7. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
8. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNV-SATĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; C04; Q00
9. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNV-SATĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X01; D01; C04; Q00
10. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
11. Quản lý công
• Mã ngành: 7340403
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; C04; Q00
12. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; C00; X01; Q00
13. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; C00; C03; X01; Q00
14. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; C04; Q00
15. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; C04; Q00
16. Quản lý kinh tế (Phân hiệu Hà Giang)
• Mã ngành: 7310110-HG
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; C00; X01; Q00
17. Quản trị kinh doanh (dạy và học bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340101-TA
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
18. Kinh doanh số
• Mã ngành: 7340101A
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGNL SPTTHPT + CCNN
• Tổ hợp: A00; C00; C04; X01; D01
19. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101B
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGNL SPTHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01
20. Quản trị marketing (dạy và học bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340115-TA
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
21. Digital Marketing
• Mã ngành: 7340115A
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
22. Quản trị Marketing
• Mã ngành: 7340115B
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
23. Thương mại điện tử xuyên biên giới
• Mã ngành: 7340122-TQ
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01, D04; Q00
24. Tài chính (dạy và học bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340201-TA
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTĐT THPTHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNV-SATĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; C04; Q00
25. Kế toán (Phân hiệu Hà Giang)
• Mã ngành: 7340301-HG
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; Q00
26. Logistics Quốc tế (Dạy bằng tiếng Trung Quốc)
• Mã ngành: 7510606-TQ
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; D04; C04; Q00
27. Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7810103-TA
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; C00; X01; Q00
28. Quản trị giải trí và sự kiện
• Mã ngành: 7810103A
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; C00; X01; Q00
29. Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch
• Mã ngành: 7810103B
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTV-SATTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; C00; X01; Q00



