Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Mỏ Địa Chất 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Mỏ Địa Chất
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Mỏ Địa Chất
Preview
  • Tên trường: Đại học Mỏ - Địa chất
  • Tên viết tắt: HUMG
  • Tên Tiếng Anh: Hanoi University of Mining and Geology
  • Mã trường: MDA
  • Địa chỉ: Số 18, Phố Viên - Phường Đông Ngạc - TP Hà Nội
  • Website: http://www.humg.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/humg.edu/

Mã trường: MDA

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17220201Ngôn ngữ Anh0Học Bạ
ĐT THPTD01; D09; D10; A01; D07; B08; X27; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
27220204Ngôn ngữ Trung Quốc0Học Bạ
ĐT THPTD01; D04; C01; C03; C04; C14; B03; C02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
37340101Quản trị kinh doanh0Học Bạ
ĐT THPTD01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
47340201Tài chính - Ngân hàng0Học Bạ
ĐT THPTD01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
57340301Kế toán0Học Bạ
ĐT THPTD01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
67440201Địa chất học0Học Bạ
ĐT THPTC01; C02; C03; C04; D01; X02; X01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
77440229Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
87460108Khoa học dữ liệu0Học Bạ
ĐT THPTA01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
97480201Công nghệ thông tin0Học Bạ
ĐT THPTA01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
107480201TLTrí tuệ nhân tạo ứng dụng và bản sao số trái đất0Học Bạ
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
117480206Địa tin học0Học Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X06; C01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
127510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSG
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
137510401Công nghệ kỹ thuật hóa học0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
147510402Công nghệ vật liệu0Học Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
157510601Quản lý công nghiệp0Học Bạ
ĐT THPTD01; C01; C04; C02; X01; C03; D04; X02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
167520103Kỹ thuật cơ khí0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
177520107Kỹ thuật Robot0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSG
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
187520114Kỹ thuật cơ điện tử0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSG
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
197520116Kỹ thuật cơ khí động lực0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
207520121Kỹ thuật không gian0Học Bạ
ĐT THPTD01; C04; C01; C02; C03; B03; C14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
217520130Kỹ thuật ô tô0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSG
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
227520201Kỹ thuật điện0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
237520216Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSG
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
247520216TLKỹ thuật điều khiển và tự động hóa phục vụ công nghiệp khai khoáng và năng lượng0Học Bạ
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
257520301Kỹ thuật hoá học0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; C02; A06; A05; D07; B00; X10; A11
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
267520309Kỹ thuật vật liệu0Học Bạ
ĐT THPTA00; A01; X06; X07; A02; C01; A04; A10
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
277520320Kỹ thuật môi trường0Học Bạ
ĐT THPTC01; C02; B03; C03; C04; D01; X02; X03
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
287520501Kỹ thuật địa chất0Học Bạ
ĐT THPTC04; C01; D01; C02; C03; X02; X01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
297520501TLKỹ thuật địa chất phục vụ công nghiệp đất hiếm và khoáng sản chiến lược0Học Bạ
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
307520502Kỹ thuật địa vật lý0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
317520503Kỹ thuật trắc địa - bản đồ0Học Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; A03; A10; C01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
327520505Đá quý Đá mỹ nghệ0Học Bạ
ĐT THPTC01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; X03
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
337520601Kỹ thuật mỏ0Học Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
347520601TLKỹ thuật mỏ thông minh0Học Bạ
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
357520604Kỹ thuật dầu khí0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
367520605Kỹ thuật khí thiên nhiên0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
377520606Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên0Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
387520607Kỹ thuật tuyển khoáng0Học Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
397580106Quản lý đô thị và công trình0Học Bạ
ĐT THPTC01; C04; D01; C02; X02; X01; C03
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
407580109Quản lý phát triển đô thị và bất động sản0Học Bạ
ĐT THPTD01; C04; C01; C02; C03; B03; C14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
417580201Kỹ thuật xây dựng0ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
427580201TLKỹ thuật xây dựng công trình ngầm0Học Bạ
ĐT THPTA00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
437580204Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm0Học Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
447580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông0ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
457580211Địa kỹ thuật xây dựng0Học Bạ
ĐT THPTC04; C02; D01; C01; X02; X01; C14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
467580212Kỹ thuật tài nguyên nước0Học Bạ
ĐT THPTC04; C01; C02; D01; C03; X02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
477580302Quản lý xây dựng0ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
487720203Hóa dược0Học Bạ
ĐT THPTA00; D07; X10; X11; B00; C02; A06; A11
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
497810105Du lịch địa chất0Học Bạ
ĐT THPTC01; C02; C03; C04; D01; X02; X01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
507850101Quản lý tài nguyên và môi trường0Học Bạ
ĐT THPTC01; C02; B03; C03; C04; D01; X01; X02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
517850103Quản lý đất đai0Học Bạ
ĐT THPTD01; C04; C01; X01; C03; B03; C02; X02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
527850196Quản lý tài nguyên khoáng sản0Học Bạ
ĐT THPTC04; D01; C02; X02; X01; C03
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
537850202An toàn, Vệ sinh lao động0Học Bạ
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00

1. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; D09; D10; A01; D07; B08; X27; D84; K00; Q00

2. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; D04; C01; C03; C04; C14; B03; C02; K00; Q00

3. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02; K00; Q00

4. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02; K00; Q00

5. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02; K00; Q00

6. Địa chất học

• Mã ngành: 7440201

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01; K00; Q00

7. Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học

• Mã ngành: 7440229

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06; K00; Q00

8. Khoa học dữ liệu

• Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09; K00; Q00

9. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09; K00; Q00

10. Địa tin học

• Mã ngành: 7480206

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X06; C01; K00; Q00

11. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

• Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

12. Công nghệ kỹ thuật hóa học

• Mã ngành: 7510401

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06; K00; Q00

13. Công nghệ vật liệu

• Mã ngành: 7510402

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06; K00; Q00

14. Quản lý công nghiệp

• Mã ngành: 7510601

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C01; C04; C02; X01; C03; D04; X02; K00; Q00

15. Kỹ thuật cơ khí

• Mã ngành: 7520103

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

16. Kỹ thuật Robot

• Mã ngành: 7520107

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

17. Kỹ thuật cơ điện tử

• Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

18. Kỹ thuật cơ khí động lực

• Mã ngành: 7520116

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

19. Kỹ thuật không gian

• Mã ngành: 7520121

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14; K00; Q00

20. Kỹ thuật ô tô

• Mã ngành: 7520130

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

21. Kỹ thuật điện

• Mã ngành: 7520201

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

22. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

• Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

23. Kỹ thuật hoá học

• Mã ngành: 7520301

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C02; A06; A05; D07; B00; X10; A11; K00; Q00

24. Kỹ thuật vật liệu

• Mã ngành: 7520309

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; A02; C01; A04; A10; K00; Q00

25. Kỹ thuật môi trường

• Mã ngành: 7520320

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; B03; C03; C04; D01; X02; X03; K00; Q00

26. Kỹ thuật địa chất

• Mã ngành: 7520501

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C04; C01; D01; C02; C03; X02; X01; K00; Q00

27. Kỹ thuật địa vật lý

• Mã ngành: 7520502

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06; K00; Q00

28. Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

• Mã ngành: 7520503

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; A03; A10; C01; K00; Q00

29. Đá quý Đá mỹ nghệ

• Mã ngành: 7520505

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; X03; K00; Q00

30. Kỹ thuật mỏ

• Mã ngành: 7520601

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06; K00; Q00

31. Kỹ thuật dầu khí

• Mã ngành: 7520604

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06; K00; Q00

32. Kỹ thuật khí thiên nhiên

• Mã ngành: 7520605

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06; K00; Q00

33. Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên

• Mã ngành: 7520606

• Phương thức xét tuyển: Học bạ + CCQTHọc bạ + HSGHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06; K00; Q00

34. Kỹ thuật tuyển khoáng

• Mã ngành: 7520607

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06; K00; Q00

35. Quản lý đô thị và công trình

• Mã ngành: 7580106

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C04; D01; C02; X02; X01; C03; K00; Q00

36. Quản lý phát triển đô thị và bất động sản

• Mã ngành: 7580109

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14; K00; Q00

37. Kỹ thuật xây dựng

• Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06; K00; Q00

38. Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm

• Mã ngành: 7580204

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06; K00; Q00

39. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

• Mã ngành: 7580205

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06; K00; Q00

40. Địa kỹ thuật xây dựng

• Mã ngành: 7580211

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C04; C02; D01; C01; X02; X01; C14; K00; Q00

41. Kỹ thuật tài nguyên nước

• Mã ngành: 7580212

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C04; C01; C02; D01; C03; X02; K00; Q00

42. Quản lý xây dựng

• Mã ngành: 7580302

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06; K00; Q00

43. Hóa dược

• Mã ngành: 7720203

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; D07; X10; X11; B00; C02; A06; A11; K00; Q00

44. Du lịch địa chất

• Mã ngành: 7810105

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01; K00; Q00

45. Quản lý tài nguyên và môi trường

• Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; B03; C03; C04; D01; X01; X02; K00; Q00

46. Quản lý đất đai

• Mã ngành: 7850103

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C04; C01; X01; C03; B03; C02; X02; K00; Q00

47. Quản lý tài nguyên khoáng sản

• Mã ngành: 7850196

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C04; D01; C02; X02; X01; C03; K00; Q00

48. An toàn, Vệ sinh lao động

• Mã ngành: 7850202

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06; K00; Q00

49. Trí tuệ nhân tạo ứng dụng và bản sao số trái đất

• Mã ngành: 7480201TL

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

50. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa phục vụ công nghiệp khai khoáng và năng lượng

• Mã ngành: 7520216TL

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

51. Kỹ thuật địa chất phục vụ công nghiệp đất hiếm và khoáng sản chiến lược

• Mã ngành: 7520501TL

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

52. Kỹ thuật mỏ thông minh

• Mã ngành: 7520601TL

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00

53. Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm

• Mã ngành: 7580201TL

• Phương thức xét tuyển: Học BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06; K00; Q00