Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng
  • Mã trường: DDF
  • Tên tiếng Anh: University of Foreign Language Studies, the University of Da Nang
  • Tên viết tắt: UFL
  • Địa chỉ: 131 Lương Nhữ Hộc, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
  • Website: https://ufl.udn.vn/vie/

Mã trường: DDF

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140231Sư phạm tiếng Anh126Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D09; D10; D14; D15
27140233Sư phạm tiếng Pháp20Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D03; D09; D39; D10; D19; D14; D64; D15; D44
37140234Sư phạm tiếng Trung Quốc23Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D04; D09; D40; D10; D20; D14; D65; D15; D45
47140237Sư phạm tiếng Hàn Quốc20Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15
57220101Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam24Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D09; D10; D14; D15
67220201Ngôn ngữ Anh1.067Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; A01; D09; D14; D07; D10
77220201ANgôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh - Hợp tác doanh nghiệp)35Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; A01; D09; D14; D07; D10
87220201BNgôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại - Hợp tác doanh nghiệp)35Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; A01; D09; D14; D07; D10
97220201CNgôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Công nghệ và Giáo dục - Hợp tác doanh nghiệp)35Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; A01; D09; D14; D07; D10
107220201KTNgôn ngữ Anh (Hai năm đầu đào tạo tại Kontum)29Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; A01; D09; D14; D10
117220202Ngôn ngữ Nga78Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D02; D09; D37; D14; D62; D10; D17; D15; D42
127220203Ngôn ngữ Pháp88Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D03; D09; D39; D14; D64; D10; D19; D15; D44
137220204Ngôn ngữ Trung Quốc163Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D04; D14; D65; D15; D45
147220204ANgôn ngữ Trung Quốc (Hợp tác doanh nghiệp)35Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D04; D14; D65; D15; D45
157220209Ngôn ngữ Nhật68Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D06; D09; D14; D10; D15
167220209ANgôn ngữ Nhật (Hợp tác doanh nghiệp)60Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D06; D09; D14; D10; D15
177220210Ngôn ngữ Hàn Quốc93Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15
187220210ANgôn ngữ Hàn Quốc (Hợp tác doanh nghiệp)35Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15
197220214Ngôn ngữ Thái Lan24Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D09; D14; D10; D15
207310206Quan hệ quốc tế78Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D09; D14; D10; D15
217310601Quốc tế học78Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D09; D14; D10; D15
227310608Đông phương học78Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D06; D09; D14; D10; D15
237310613Nhật Bản học29Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; D06; D09; D14; D10; D15
247310614Hàn Quốc học39Ưu Tiên
THPT + Học bạD01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15

1. Sư phạm tiếng Anh

• Mã ngành: 7140231

• Chỉ tiêu: 126

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D14; D15

2. Sư phạm tiếng Pháp

• Mã ngành: 7140233

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D03; D09; D39; D10; D19; D14; D64; D15; D44

3. Sư phạm tiếng Trung Quốc

• Mã ngành: 7140234

• Chỉ tiêu: 23

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D04; D09; D40; D10; D20; D14; D65; D15; D45

4. Sư phạm tiếng Hàn Quốc

• Mã ngành: 7140237

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15

5. Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam

• Mã ngành: 7220101

• Chỉ tiêu: 24

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D09; D10; D14; D15

6. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Chỉ tiêu: 1.067

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; A01; D09; D14; D07; D10

7. Ngôn ngữ Nga

• Mã ngành: 7220202

• Chỉ tiêu: 78

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D02; D09; D37; D14; D62; D10; D17; D15; D42

8. Ngôn ngữ Pháp

• Mã ngành: 7220203

• Chỉ tiêu: 88

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D03; D09; D39; D14; D64; D10; D19; D15; D44

9. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Chỉ tiêu: 163

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D04; D14; D65; D15; D45

10. Ngôn ngữ Nhật

• Mã ngành: 7220209

• Chỉ tiêu: 68

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D06; D09; D14; D10; D15

11. Ngôn ngữ Hàn Quốc

• Mã ngành: 7220210

• Chỉ tiêu: 93

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15

12. Ngôn ngữ Thái Lan

• Mã ngành: 7220214

• Chỉ tiêu: 24

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D10; D15

13. Quan hệ quốc tế

• Mã ngành: 7310206

• Chỉ tiêu: 78

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D10; D15

14. Quốc tế học

• Mã ngành: 7310601

• Chỉ tiêu: 78

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D10; D15

15. Đông phương học

• Mã ngành: 7310608

• Chỉ tiêu: 78

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D06; D09; D14; D10; D15

16. Nhật Bản học

• Mã ngành: 7310613

• Chỉ tiêu: 29

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D06; D09; D14; D10; D15

17. Hàn Quốc học

• Mã ngành: 7310614

• Chỉ tiêu: 39

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15

18. Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh - Hợp tác doanh nghiệp)

• Mã ngành: 7220201A

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; A01; D09; D14; D07; D10

19. Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại - Hợp tác doanh nghiệp)

• Mã ngành: 7220201B

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; A01; D09; D14; D07; D10

20. Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Công nghệ và Giáo dục - Hợp tác doanh nghiệp)

• Mã ngành: 7220201C

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; A01; D09; D14; D07; D10

21. Ngôn ngữ Anh (Hai năm đầu đào tạo tại Kontum)

• Mã ngành: 7220201KT

• Chỉ tiêu: 29

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; A01; D09; D14; D10

22. Ngôn ngữ Trung Quốc (Hợp tác doanh nghiệp)

• Mã ngành: 7220204A

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D04; D14; D65; D15; D45

23. Ngôn ngữ Nhật (Hợp tác doanh nghiệp)

• Mã ngành: 7220209A

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D06; D09; D14; D10; D15

24. Ngôn ngữ Hàn Quốc (Hợp tác doanh nghiệp)

• Mã ngành: 7220210A

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15