Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
Preview
  • Tên trường: Đại học Nguyễn Tất Thành
  • Tên viết tắt: NTTU
  • Tên tiếng Anh: Nguyen Tat Thanh University
  • Mã trường: NTT
  • Địa chỉ: 300A Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP. Hồ Chí Minh
  • Website: ww.ntt.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/DaiHocNguyenTatThanh/

Mã trường: NTT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140103Công nghệ Giáo dục0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAA00; A01; D01
ĐGNL HSAQ00
27210205Thanh nhạc0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAN01
ĐGNL HSAQ00
37210208Piano0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAN00
ĐGNL HSAQ00
47210243Biên đạo múa0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCACN2; N03
ĐGNL HSAQ00
57210403Thiết kế đồ họa0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAD01; C04; V01; H01
ĐGNL HSAQ00
67210404Thiết kế thời trang0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAC00; D14; H00; H06
ĐGNL HSAQ00
77220201Ngôn ngữ Anh0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAC00; D01; D14; D15
ĐGNL HSAQ00
87220204Ngôn ngữ Trung Quốc0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAC00; D01; D04; D14; D15
ĐGNL HSAQ00
97310109Kinh tế số0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAC01; C02; C03; C04; D01; C14
ĐGNL HSAQ00
107310401Tâm lý học0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAB00; C00; D01; D14
ĐGNL HSAQ00
117310608Đông phương học0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAC00; D01; D14; D15
ĐGNL HSAQ00
127320104Truyền thông đa phương tiện0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAA01; C00; D01; D15
ĐGNL HSAQ00
137320108Quan hệ công chúng0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA01; C00; D01; D14
ĐGNL HSAQ00
147340101Quản trị kinh doanh0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạC01; C02; C03; C04; D01; C14
ĐGNL HSAQ00
157340101_DNCNQuản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; C00; D01; C01; C03
ĐGNL HSAQ00
167340101_KDQuản trị kinh doanh - Kinh doanh Sáng tạo0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSAQ00
177340101_QTQuản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế)0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSAQ00
187340115Marketing0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; C01; C04; C14; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
197340115_DMMarketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế)0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSAQ00
207340120Kinh doanh quốc tế0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạD01; C01; C04; C14
ĐGNL HSAQ00
217340122Thương mại điện tử0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạC01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25
ĐGNL HSAQ00
227340122_QTThương mại điện tử (Chuẩn quốc tế)0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSAQ00
237340201Tài chính - Ngân hàng0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
247340301Kế toán 0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
257340301_QTKế toán (Chuẩn quốc tế)0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HSAQ00
267340404Quản trị nhân lực0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạD01; C01; C04; X01
ĐGNL HSAQ00
277380101Luật0V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; C00; D01
287380107Luật kinh tế0V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; C00; D01
297380107_QTLuật kinh tế0V-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; C00; C01; C03; D01
307420201Công nghệ sinh học0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15
ĐGNL HSAQ00
317420204Khoa học y sinh0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15
ĐGNL HSAQ00
327440122Khoa học vật liệu0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; B00; D07
ĐGNL HSAQ00
337480101Khoa học máy tính0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
347480102Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
357480103Kỹ thuật phần mềm0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
367480107Trí tuệ nhân tạo0V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACT
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
377480201Công nghệ thông tin0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
387480201_CNSTCông nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; C01; C03
ĐGNL HSAQ00
397480201_QTCông nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; C01; C03
ĐGNL HSAQ00
407510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử0ĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạV-SATHọc BạĐGNL H-SCAĐT THPTƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạ
ĐGNL HSAQ00
417510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HSAQ00
427510205_QTCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế)0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; C03
ĐGNL HSAQ00
437510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HSAQ00
447510401Công nghệ kỹ thuật Hóa học0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; B00; C02; D07
ĐGNL HSAQ00
457510605Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạC01; C04; D01; X01
ĐGNL HSAQ00
467510605_CNCông nghệ Logistics0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HSAQ00
477510605_QTLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế)0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; B00; C01; C03; D01
ĐGNL HSAQ00
487520103Kỹ thuật cơ khí0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HSAQ00
497520212Kỹ thuật Y sinh0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
ĐGNL HSAQ00
507520403Vật lý Y khoa0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
ĐGNL HSAQ00
517540101Công nghệ thực phẩm0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; B00; C02; D01; D07
ĐGNL HSAQ00
527580101Kiến trúc0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạD01; C04; V01; H01
ĐGNL HSAQ00
537580108Thiết kế nội thất0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạD01; C04; V01; H01
ĐGNL HSAQ00
547580201Kỹ thuật xây dựng0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; D01; X02
ĐGNL HSAQ00
557640101Thú y0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; B00; D07; D08; X14
ĐGNL HSAQ00
567720101Y khoa0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạB00; D07; B08
ĐGNL HSAQ00
577720110Y học dự phòng0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạB00; D07; B08
ĐGNL HSAQ00
587720115Y học cổ truyền0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; B00; B08; D07
ĐGNL HSAQ00
597720201Dược học0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; B00; D07
ĐGNL HSAQ00
607720203Hóa dược0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạA00; A01; B00; D07
ĐGNL HSAQ00
617720301Điều dưỡng0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA00; A01; B00; D07
ĐGNL HSAQ00
627720501Răng - Hàm - Mặt0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA00; B00; D07; B08
ĐGNL HSAQ00
637720601Kỹ thuật xét nghiệm y học0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA00; B00; D07; B08
ĐGNL HSAQ00
647720603Kỹ thuật Phục hồi chức năng0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA00; A01; B00; D07
ĐGNL HSAQ00
657720802Quản lý bệnh viện0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTB00; C00; D01; C04
ĐGNL HSAQ00
667810101Du lịch0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSAQ00
677810201Quản trị khách sạn0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSAQ00
687810201_QTQuản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSAQ00
697810202Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSAQ00
707850101Quản lý tài nguyên và môi trường0ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu Tiên
THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTA07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HSAQ00

1. Công nghệ Giáo dục

• Mã ngành: 7140103

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; Q00

2. Thanh nhạc

• Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: N01; Q00

3. Piano

• Mã ngành: 7210208

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: N00; Q00

4. Biên đạo múa

• Mã ngành: 7210243

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: CN2; N03; Q00

5. Thiết kế đồ họa

• Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00

6. Thiết kế thời trang

• Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; D14; H00; H06; Q00

7. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; Q00

8. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; D01; D04; D14; D15; Q00

9. Kinh tế số

• Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; C14; Q00

10. Tâm lý học

• Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B00; C00; D01; D14; Q00

11. Đông phương học

• Mã ngành: 7310608

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; Q00

12. Truyền thông đa phương tiện

• Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; C00; D01; D15; Q00

13. Quan hệ công chúng

• Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; C00; D01; D14; Q00

14. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; C14; Q00

15. Marketing

• Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07; Q00

16. Kinh doanh quốc tế

• Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C01; C04; C14; Q00

17. Thương mại điện tử

• Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25; Q00

18. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

19. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

20. Quản trị nhân lực

• Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; Q00

21. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

22. Luật kinh tế

• Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

23. Công nghệ sinh học

• Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15; Q00

24. Khoa học y sinh

• Mã ngành: 7420204

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15; Q00

25. Khoa học vật liệu

• Mã ngành: 7440122

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

26. Khoa học máy tính

• Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

27. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

• Mã ngành: 7480102

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

28. Kỹ thuật phần mềm

• Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

29. Trí tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

30. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

31. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

• Mã ngành: 7510203

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạV-SATHọc BạĐGNL H-SCAĐT THPTƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: Q00

32. Công nghệ kỹ thuật ô tô

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00

33. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

• Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00

34. Công nghệ kỹ thuật Hóa học

• Mã ngành: 7510401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; Q00

35. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C04; D01; X01; Q00

36. Kỹ thuật cơ khí

• Mã ngành: 7520103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00

37. Kỹ thuật Y sinh

• Mã ngành: 7520212

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08; Q00

38. Vật lý Y khoa

• Mã ngành: 7520403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08; Q00

39. Công nghệ thực phẩm

• Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C02; D01; D07; Q00

40. Kiến trúc

• Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00

41. Thiết kế nội thất

• Mã ngành: 7580108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00

42. Kỹ thuật xây dựng

• Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; X02; Q00

43. Thú y

• Mã ngành: 7640101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; D07; D08; X14; Q00

44. Y khoa

• Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: B00; D07; B08; Q00

45. Y học dự phòng

• Mã ngành: 7720110

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: B00; D07; B08; Q00

46. Y học cổ truyền

• Mã ngành: 7720115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; B08; D07; Q00

47. Dược học

• Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

48. Hóa dược

• Mã ngành: 7720203

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

49. Điều dưỡng

• Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

50. Răng - Hàm - Mặt

• Mã ngành: 7720501

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; D07; B08; Q00

51. Kỹ thuật xét nghiệm y học

• Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; D07; B08; Q00

52. Kỹ thuật Phục hồi chức năng

• Mã ngành: 7720603

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

53. Quản lý bệnh viện

• Mã ngành: 7720802

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: B00; C00; D01; C04; Q00

54. Du lịch

• Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00

55. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00

56. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

• Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00

57. Quản lý tài nguyên và môi trường

• Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00

58. Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)

• Mã ngành: 7340101_DNCN

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C00; D01; C01; C03; Q00

59. Quản trị kinh doanh - Kinh doanh Sáng tạo

• Mã ngành: 7340101_KD

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

60. Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế)

• Mã ngành: 7340101_QT

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

61. Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế)

• Mã ngành: 7340115_DM

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

62. Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế)

• Mã ngành: 7340122_QT

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

63. Kế toán (Chuẩn quốc tế)

• Mã ngành: 7340301_QT

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênĐGNL V-ACTTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

64. Luật kinh tế

• Mã ngành: 7380107_QT

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01

65. Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)

• Mã ngành: 7480201_CNST

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C03; Q00

66. Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế

• Mã ngành: 7480201_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C03; Q00

67. Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế)

• Mã ngành: 7510205_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C03; Q00

68. Công nghệ Logistics

• Mã ngành: 7510605_CN

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00

69. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế)

• Mã ngành: 7510605_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTTHPT + V-ACT + Học bạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; C01; C03; D01; Q00

70. Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế

• Mã ngành: 7810201_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐGNL H-SCAƯu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ + H-SCATHPT + HSA + Học bạHọc BạĐT THPTĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00