| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 108 | V-ACT + Năng khiếu SPT + NKƯu Tiên | |
| THPT + NKHọc bạ + NK | M00; M01; M02; M03 | ||||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 145 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C00; C03; D01; X01 | ||||
| 3 | 7140209 | Sư phạm Toán | 43 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; D07; X01 | ||||
| 4 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 10 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; D11; X07 | ||||
| 5 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 9 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học BạĐT THPT | B00; B03; B08; D13; C08 | ||||
| 6 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 43 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D14; X70; X74 | ||||
| 7 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 28 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D14; D15 | ||||
| 8 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 37 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; K01; B02; A01 | ||||
| 9 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 170 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D14; D15 | ||||
| 10 | 7229010 | Lịch sử | 127 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học Bạ | A08; C00; C19; D14 | ||||
| ĐT THPT | C00; D14; X17; X70 | ||||
| 11 | 7310630 | Việt Nam học (VH-DL) | 129 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học Bạ | C00; D15; C19; C20 | ||||
| ĐT THPT | C00; D15; X70; X74 | ||||
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 95 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPT | |
| Học Bạ | A01; A09; D01; D84 | ||||
| ĐT THPT | A01; D01; X21; X25 | ||||
| 13 | 7480201 | Công nghệ Thông tin | 218 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| Học Bạ | A00; A01; D01; C14 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02 | ||||
| 14 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | 39 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B08; K01; X01; X03; X15 | ||||
1. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Chỉ tiêu: 108
• Phương thức xét tuyển: V-ACT + Năng khiếu SPT + NKƯu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: M00; M01; M02; M03
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 145
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; C00; C03; D01; X01
3. Sư phạm Toán
• Mã ngành: 7140209
• Chỉ tiêu: 43
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01
4. Sư phạm Vật lý
• Mã ngành: 7140211
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; D11; X07
5. Sư phạm Sinh học
• Mã ngành: 7140213
• Chỉ tiêu: 9
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPT
• Tổ hợp: B00; B03; B08; D13; C08
6. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 7140217
• Chỉ tiêu: 43
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; X70; X74
7. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Chỉ tiêu: 28
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
8. Sư phạm Khoa học tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Chỉ tiêu: 37
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; K01; B02; A01
9. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 170
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
10. Lịch sử
• Mã ngành: 7229010
• Chỉ tiêu: 127
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPT
• Tổ hợp: A08; C00; C19; D14; X17; X70
11. Việt Nam học (VH-DL)
• Mã ngành: 7310630
• Chỉ tiêu: 129
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPT
• Tổ hợp: C00; D15; C19; C20; X70; X74
12. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 95
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTHọc BạĐT THPT
• Tổ hợp: A01; A09; D01; D84; X21; X25
13. Công nghệ Thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 218
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C14; X01; X02
14. Bảo vệ thực vật
• Mã ngành: 7620112
• Chỉ tiêu: 39
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B08; K01; X01; X03; X15



