Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Quảng Nam 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Quảng Nam
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Quảng Nam
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Quảng Nam
  • Mã trường: DQU
  • Tên tiếng Anh: Quangnam University
  • Tên viết tắt: QNU
  • Địa chỉ: 102 Hùng Vương, phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng
  • Website: http://qnamuni.edu.vn/

Mã trường: DQU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140201Giáo dục Mầm non108V-ACT + Năng khiếu SPT + NKƯu Tiên
THPT + NKHọc bạ + NKM00; M01; M02; M03
27140202Giáo dục Tiểu học145ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; C00; C03; D01; X01
37140209Sư phạm Toán43ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; D07; X01
47140211Sư phạm Vật lý10ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; D11; X07
57140213Sư phạm Sinh học9ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTB00; B03; B08; D13; C08
67140217Sư phạm Ngữ văn43ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; D01; D14; X70; X74
77140231Sư phạm Tiếng Anh28ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D14; D15
87140247Sư phạm Khoa học tự nhiên37ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; K01; B02; A01
97220201Ngôn ngữ Anh170ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D14; D15
107229010Lịch sử127ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạA08; C00; C19; D14
ĐT THPTC00; D14; X17; X70
117310630Việt Nam học (VH-DL)129ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạC00; D15; C19; C20
ĐT THPTC00; D15; X70; X74
127340101Quản trị kinh doanh95ĐGNL V-ACTĐGNL SPT
Học BạA01; A09; D01; D84
ĐT THPTA01; D01; X21; X25
137480201Công nghệ Thông tin218ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạA00; A01; D01; C14
ĐT THPTA00; A01; D01; X01; X02
147620112Bảo vệ thực vật39ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB08; K01; X01; X03; X15

1. Giáo dục Mầm non

• Mã ngành: 7140201

• Chỉ tiêu: 108

• Phương thức xét tuyển: V-ACT + Năng khiếu SPT + NKƯu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK

• Tổ hợp: M00; M01; M02; M03

2. Giáo dục Tiểu học

• Mã ngành: 7140202

• Chỉ tiêu: 145

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; C00; C03; D01; X01

3. Sư phạm Toán

• Mã ngành: 7140209

• Chỉ tiêu: 43

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X01

4. Sư phạm Vật lý

• Mã ngành: 7140211

• Chỉ tiêu: 10

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; D11; X07

5. Sư phạm Sinh học

• Mã ngành: 7140213

• Chỉ tiêu: 9

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: B00; B03; B08; D13; C08

6. Sư phạm Ngữ văn

• Mã ngành: 7140217

• Chỉ tiêu: 43

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; D01; D14; X70; X74

7. Sư phạm Tiếng Anh

• Mã ngành: 7140231

• Chỉ tiêu: 28

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15

8. Sư phạm Khoa học tự nhiên

• Mã ngành: 7140247

• Chỉ tiêu: 37

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; K01; B02; A01

9. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Chỉ tiêu: 170

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15

10. Lịch sử

• Mã ngành: 7229010

• Chỉ tiêu: 127

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: A08; C00; C19; D14; X17; X70

11. Việt Nam học (VH-DL)

• Mã ngành: 7310630

• Chỉ tiêu: 129

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: C00; D15; C19; C20; X70; X74

12. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Chỉ tiêu: 95

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: A01; A09; D01; D84; X21; X25

13. Công nghệ Thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Chỉ tiêu: 218

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C14; X01; X02

14. Bảo vệ thực vật

• Mã ngành: 7620112

• Chỉ tiêu: 39

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B08; K01; X01; X03; X15