| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 30 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 2 | 7340101_1 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | 20 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 3 | 7340301 | Kế toán | 80 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 4 | 7480101 | Khoa học máy tính | 20 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 80 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 6 | 7480201_1 | Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | 30 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 7 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 15 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 8 | 7510201_1 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | 15 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 9 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | 40 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 10 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 150 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 12 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 80 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 13 | 7510301_1 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | 40 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 14 | 7510301_2 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | 40 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 15 | 7510301_3 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hoà không khí) | 40 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 16 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 100 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
1. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
2. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
3. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
4. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
5. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 15
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
6. Công nghệ chế tạo máy
• Mã ngành: 7510202
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
7. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
8. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
9. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
10. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
11. Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics)
• Mã ngành: 7340101_1
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
12. Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính)
• Mã ngành: 7480201_1
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
13. Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu)
• Mã ngành: 7510201_1
• Chỉ tiêu: 15
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
14. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện)
• Mã ngành: 7510301_1
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
15. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện)
• Mã ngành: 7510301_2
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00
16. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hoà không khí)
• Mã ngành: 7510301_3
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07; K00; Q00



