| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | 80 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; D01; X01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 70 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C03; D01; X01; D07; X02 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 3 | 7340122 | Thương mại điện tử | 30 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C03; D01; X01; D07; X02 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 4 | 7340301 | Kế toán | 65 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C03; D01; X01; D07; X02 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 5 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 30 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 77 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 7 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 60 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 8 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | 90 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 9 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | 53 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 10 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 200 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 11 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (CN: Nhiệt - Điện lạnh) | 30 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 12 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 90 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 13 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CN: Thiết kế vi mạch) | 50 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 14 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 90 | ĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
1. Sư phạm công nghệ
• Mã ngành: 7140246
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; X01; D07; X02; X03; Q00
2. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; D01; X01; D07; X02; Q00
3. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; D01; X01; D07; X02; Q00
4. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 65
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; D01; X01; D07; X02; Q00
5. Công nghệ kỹ thuật máy tính
• Mã ngành: 7480108
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
6. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 77
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
7. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
8. Công nghệ chế tạo máy
• Mã ngành: 7510202
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
9. Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 53
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
10. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
11. Công nghệ kỹ thuật nhiệt (CN: Nhiệt - Điện lạnh)
• Mã ngành: 7510206
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
12. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
13. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CN: Thiết kế vi mạch)
• Mã ngành: 7510302
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00
14. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; Q00



