| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210201 | Âm nhạc học | 30 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | N00 |
| 2 | 7210210 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | 30 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | N00 |
| 3 | 7220106 | Ngôn ngữ Khmer | 150 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 |
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 250 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 |
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 40 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91 |
| 6 | 7229040 | Văn hóa học | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74 |
| 7 | 7310101 | Kinh tế | 350 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 |
| 8 | 7310201 | Chính trị học | 80 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09 |
| 9 | 7310205 | Quản lý nhà nước | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 |
| 10 | 7310401 | Tâm lý học (ngành mới) | 50 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78 |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 400 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27 |
| 12 | 7340122 | Thương mại điện tử | 200 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56 |
| 13 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 300 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55 |
| 14 | 7340301 | Kế Toán | 350 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 |
| 15 | 7340406 | Quản trị văn phòng | 300 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 |
| 16 | 7380101 | Luật (điểm môn(*) ≥ 6.0 điểm và tổng điểm 03 môn ≥ 18 điểm theo Quyết định số 678/QĐ-BGDĐT ngày 14/3/2025) | 400 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25 |
| 17 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 80 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| 18 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 50 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27 |
| 19 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 300 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27 |
| 20 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 |
| 21 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 150 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 |
| 22 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 50 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 |
| 23 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 |
| 24 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | 150 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 |
| 25 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 80 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 |
| 26 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 80 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11 |
| 27 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 50 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26 |
| 28 | 7519002 | Công nghệ nông nghiệp (ngành mới) | 300 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| 29 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14 |
| 30 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| 31 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 80 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 |
| 32 | 7620101 | Nông nghiệp | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| 33 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | 120 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| 34 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 350 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| 35 | 7640101 | Thú y | 300 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| 36 | 7720101 | Y khoa (*) | 250 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | B08; B00 |
| 37 | 7720110 | Y học dự phòng | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | B08; B00 |
| 38 | 7720201 | Dược học (*) | 150 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00 |
| 39 | 7720203 | Hóa dược | 60 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11 |
| 40 | 7720301 | Điều dưỡng | 300 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | B08; B00 |
| 41 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt (*) | 80 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | B08; B00 |
| 42 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00 |
| 43 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 60 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00 |
| 44 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00 |
| 45 | 7720701 | Y tế Công cộng | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | 1; 3; 13 |
| 46 | 7760101 | Công tác xã hội (Công tác xã hội; Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế) | 50 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78 |
| 47 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 200 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74 |
| 48 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 100 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01 |
| 49 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 70 | ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14 |
1. Âm nhạc học
• Mã ngành: 7210201
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: N00
2. Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
• Mã ngành: 7210210
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: N00
3. Ngôn ngữ Khmer
• Mã ngành: 7220106
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79
4. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78
5. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91
6. Văn hóa học
• Mã ngành: 7229040
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
7. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
8. Chính trị học
• Mã ngành: 7310201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09
9. Quản lý nhà nước
• Mã ngành: 7310205
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
10. Tâm lý học (ngành mới)
• Mã ngành: 7310401
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
11. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27
12. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56
13. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55
14. Kế Toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
15. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 7340406
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
16. Luật (điểm môn(*) ≥ 6.0 điểm và tổng điểm 03 môn ≥ 18 điểm theo Quyết định số 678/QĐ-BGDĐT ngày 14/3/2025)
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25
17. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
18. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
19. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
20. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
• Mã ngành: 7510102
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
21. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
22. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
23. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
24. Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
25. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
26. Công nghệ kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: 7510401
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11
27. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26
28. Công nghệ nông nghiệp (ngành mới)
• Mã ngành: 7519002
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
29. Kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7520320
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14
30. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
31. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
• Mã ngành: 7580205
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
32. Nông nghiệp
• Mã ngành: 7620101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
33. Bảo vệ thực vật
• Mã ngành: 7620112
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
34. Nuôi trồng thủy sản
• Mã ngành: 7620301
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
35. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
36. Y khoa (*)
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: B08; B00
37. Y học dự phòng
• Mã ngành: 7720110
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: B08; B00
38. Dược học (*)
• Mã ngành: 7720201
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; B00
39. Hóa dược
• Mã ngành: 7720203
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11
40. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: B08; B00
41. Răng - Hàm - Mặt (*)
• Mã ngành: 7720501
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: B08; B00
42. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; B00
43. Kỹ thuật hình ảnh y học
• Mã ngành: 7720602
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; B00
44. Kỹ thuật phục hồi chức năng
• Mã ngành: 7720603
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; B00
45. Y tế Công cộng
• Mã ngành: 7720701
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: 1; 3; 13
46. Công tác xã hội (Công tác xã hội; Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế)
• Mã ngành: 7760101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
47. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
48. Quản lý thể dục thể thao
• Mã ngành: 7810301
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01
49. Quản lý tài nguyên và môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT
• Tổ hợp: A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14



