Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Trà Vinh 2026

Xem thông tin khác của: Đại Học Trà Vinh
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Trà Vinh
Preview
  • Tên trường: Đại Học Trà Vinh
  • Mã trường: DVT
  • Tên tiếng Anh: Tra Vinh University
  • Tên viết tắt: TVU
  • Địa chỉ: 126 Nguyễn Thiện Thành, Phường Hòa Thuận, tỉnh Vĩnh Long
  • Website: https://www.tvu.edu.vn/

Mã trường: DVT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210201Âm nhạc học30ĐT THPTHọc BạV-SATN00
27210210Biểu diễn nhạc cụ truyền thống30ĐT THPTHọc BạV-SATN00
37220106Ngôn ngữ Khmer150ĐT THPTHọc BạV-SATC00; D01; D14; X01; X70; X75; X79
47220201Ngôn ngữ Anh250ĐT THPTHọc BạV-SATD01; D09; D10; D14; D15; X26; X78
57220204Ngôn ngữ Trung Quốc40ĐT THPTHọc BạV-SATD01; D14; D15; D04; X78; X79; X91
67229040Văn hóa học100ĐT THPTHọc BạV-SATC00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
77310101Kinh tế350ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
87310201Chính trị học80ĐT THPTHọc BạV-SATC00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09
97310205Quản lý nhà nước100ĐT THPTHọc BạV-SATC00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
107310401Tâm lý học (ngành mới)50ĐT THPTHọc BạV-SATC00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
117340101Quản trị kinh doanh400ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A08; D01; X02; X25; X27
127340122Thương mại điện tử200ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; C14; X06; X07; X26; X56
137340201Tài chính - Ngân hàng300ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; C01; D01; X25; X53; X55
147340301Kế Toán350ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
157340406Quản trị văn phòng300ĐT THPTHọc BạV-SATC00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
167380101Luật (điểm môn(*) ≥ 6.0 điểm và tổng điểm 03 môn ≥ 18 điểm theo Quyết định số 678/QĐ-BGDĐT ngày 14/3/2025)400ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; C00; D01; X70; X78; X25
177420201Công nghệ sinh học80ĐT THPTHọc BạV-SATA02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
187480107Trí tuệ nhân tạo50ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
197480201Công nghệ thông tin300ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
207510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng100ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
217510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí150ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
227510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử50ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
237510205Công nghệ kỹ thuật ô tô100ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
247510301Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử150ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
257510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá80ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
267510401Công nghệ kỹ thuật hóa học80ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; C02; D07; X09; X10; X11
277510605Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng50ĐT THPTHọc BạV-SATA00; C14; D01; D84; X03; X23; X26
287519002Công nghệ nông nghiệp (ngành mới)300ĐT THPTHọc BạV-SATA02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
297520320Kỹ thuật môi trường100ĐT THPTHọc BạV-SATA01; A02; B00; B08; X06; X10; X14
307540101Công nghệ thực phẩm100ĐT THPTHọc BạV-SATA02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
317580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông80ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
327620101Nông nghiệp100ĐT THPTHọc BạV-SATA02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
337620112Bảo vệ thực vật120ĐT THPTHọc BạV-SATA02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
347620301Nuôi trồng thủy sản350ĐT THPTHọc BạV-SATA02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
357640101Thú y300ĐT THPTHọc BạV-SATA02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
367720101Y khoa (*)250ĐT THPTHọc BạV-SATB08; B00
377720110Y học dự phòng100ĐT THPTHọc BạV-SATB08; B00
387720201Dược học (*)150ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00
397720203Hóa dược60ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; D07; A11; X09; X10; X11
407720301Điều dưỡng300ĐT THPTHọc BạV-SATB08; B00
417720501Răng - Hàm - Mặt (*)80ĐT THPTHọc BạV-SATB08; B00
427720601Kỹ thuật xét nghiệm y học100ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00
437720602Kỹ thuật hình ảnh y học60ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00
447720603Kỹ thuật phục hồi chức năng100ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00
457720701Y tế Công cộng100ĐT THPTHọc BạV-SAT1; 3; 13
467760101Công tác xã hội (Công tác xã hội; Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế)50ĐT THPTHọc BạV-SATC00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
477810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành200ĐT THPTHọc BạV-SATC00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
487810301Quản lý thể dục thể thao100ĐT THPTHọc BạV-SATB03; C00; C14; B08; D14; X58; X01
497850101Quản lý tài nguyên và môi trường70ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; B02; B08; X06; X10; X14

1. Âm nhạc học

Mã ngành: 7210201

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: N00

2. Biểu diễn nhạc cụ truyền thống

Mã ngành: 7210210

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: N00

3. Ngôn ngữ Khmer

Mã ngành: 7220106

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79

4. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78

5. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91

6. Văn hóa học

Mã ngành: 7229040

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74

7. Kinh tế

Mã ngành: 7310101

Chỉ tiêu: 350

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53

8. Chính trị học

Mã ngành: 7310201

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09

9. Quản lý nhà nước

Mã ngành: 7310205

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79

10. Tâm lý học (ngành mới)

Mã ngành: 7310401

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78

11. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27

12. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56

13. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55

14. Kế Toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 350

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53

15. Quản trị văn phòng

Mã ngành: 7340406

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79

16. Luật (điểm môn(*) ≥ 6.0 điểm và tổng điểm 03 môn ≥ 18 điểm theo Quyết định số 678/QĐ-BGDĐT ngày 14/3/2025)

Mã ngành: 7380101

Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25

17. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28

18. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27

19. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27

20. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

Mã ngành: 7510102

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07

21. Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mã ngành: 7510201

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07

22. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

Mã ngành: 7510203

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07

23. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07

24. Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07

25. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

Mã ngành: 7510303

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07

26. Công nghệ kỹ thuật hóa học

Mã ngành: 7510401

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11

27. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26

28. Công nghệ nông nghiệp (ngành mới)

Mã ngành: 7519002

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28

29. Kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7520320

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14

30. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28

31. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Mã ngành: 7580205

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07

32. Nông nghiệp

Mã ngành: 7620101

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28

33. Bảo vệ thực vật

Mã ngành: 7620112

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28

34. Nuôi trồng thủy sản

Mã ngành: 7620301

Chỉ tiêu: 350

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28

35. Thú y

Mã ngành: 7640101

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28

36. Y khoa (*)

Mã ngành: 7720101

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: B08; B00

37. Y học dự phòng

Mã ngành: 7720110

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: B08; B00

38. Dược học (*)

Mã ngành: 7720201

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00

39. Hóa dược

Mã ngành: 7720203

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11

40. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: B08; B00

41. Răng - Hàm - Mặt (*)

Mã ngành: 7720501

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: B08; B00

42. Kỹ thuật xét nghiệm y học

Mã ngành: 7720601

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00

43. Kỹ thuật hình ảnh y học

Mã ngành: 7720602

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00

44. Kỹ thuật phục hồi chức năng

Mã ngành: 7720603

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00

45. Y tế Công cộng

Mã ngành: 7720701

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: 1; 3; 13

46. Công tác xã hội (Công tác xã hội; Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế)

Mã ngành: 7760101

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78

47. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74

48. Quản lý thể dục thể thao

Mã ngành: 7810301

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01

49. Quản lý tài nguyên và môi trường

Mã ngành: 7850101

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14