| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7720101 | Y khoa | 450 | Ưu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPT | B00; A00 | ||||
| 2 | 7720110 | Y học dự phòng | 50 | Thi RiêngƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; A00; D07 | ||||
| 3 | 7720201 | Dược học | 150 | Thi RiêngƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; A00; D07 | ||||
| 4 | 7720301 | Điều dưỡng | 350 | Thi RiêngƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; A00; D07 | ||||
| 5 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 60 | Thi RiêngƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; A00; D07 | ||||
1. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 450
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênThi RiêngĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00
2. Y học dự phòng
• Mã ngành: 7720110
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; A00; D07
3. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; A00; D07
4. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; A00; D07
5. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; A00; D07



