| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7320101 | Báo chí | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 2 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 3 | 7320104CL | Truyền thông đa phương tiện (Chất lượng cao) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 4 | 7320104LK | Truyền thông Đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 5 | 7329001 | Công nghệ đa phương tiện | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 6 | 7329001GA | Thiết kế đồ họa game | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 7 | 7329001GM | Thiết kế và phát triển Game (Chất lượng cao) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 8 | 7329001LK | Công nghệ Đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 9 | 7329001VH | Công nghệ công nghiệp văn hóa số (định hướng điện ảnh) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 11 | 7340101DM | Quản trị Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 12 | 7340101KT | Logistics trong kinh tế tầm thấp | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 13 | 7340101LG | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 14 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 15 | 7340115CL | Marketing (Chất lượng cao) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 16 | 7340115QH | Quan hệ công chúng | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 17 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 18 | 7340201DL | Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (Fintech) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 20 | 7340205LK | Công nghệ tài chính (Liên kết đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 21 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 22 | 7340301CL | Kế toán (chuẩn quốc tế ACCA) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 23 | 7480101 | Khoa học dữ liệu | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 24 | 7480102 | Kỹ thuật dữ liệu | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 25 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 26 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 27 | 7480201CL | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 28 | 7480201LK | Công nghệ thông tin Liên kết với Đại học Macquarie, Australia) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 29 | 7480201UD | Công nghệ thông tin (định hướng ứng dụng) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 30 | 7480201VJ | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 31 | 7480202 | An toàn thông tin | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 32 | 7480202CL | An toàn thông tin (Chất lượng cao) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 33 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 34 | 7510301VM | Công nghệ vi mạch bán dẫn | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 35 | 7520207 | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 36 | 7520207AT | Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT) | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 37 | 7520207HK | Kỹ thuật Truyền thông Hàng không vũ trụ | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 38 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
| 39 | 7520216UR | UAV và Robot di động tự hành | 0 | ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQT | |
| Học bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD TSA | K00 | ||||
| ĐGNL HSA | Q00 | ||||
1. Báo chí
• Mã ngành: 7320101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
2. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
3. Công nghệ đa phương tiện
• Mã ngành: 7329001
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
4. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
5. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
6. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
7. Công nghệ tài chính (Fintech)
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
8. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
9. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
10. Kỹ thuật dữ liệu
• Mã ngành: 7480102
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
11. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
12. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
13. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
14. Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
15. Kỹ thuật Điện tử viễn thông
• Mã ngành: 7520207
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
16. Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7520216
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
17. Truyền thông đa phương tiện (Chất lượng cao)
• Mã ngành: 7320104CL
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
18. Truyền thông Đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc
• Mã ngành: 7320104LK
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
19. Thiết kế đồ họa game
• Mã ngành: 7329001GA
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
20. Thiết kế và phát triển Game (Chất lượng cao)
• Mã ngành: 7329001GM
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
21. Công nghệ Đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia)
• Mã ngành: 7329001LK
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
22. Công nghệ công nghiệp văn hóa số (định hướng điện ảnh)
• Mã ngành: 7329001VH
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
23. Quản trị Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
• Mã ngành: 7340101DM
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
24. Logistics trong kinh tế tầm thấp
• Mã ngành: 7340101KT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
25. Logistics và quản trị chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7340101LG
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
26. Marketing (Chất lượng cao)
• Mã ngành: 7340115CL
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
27. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7340115QH
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
28. Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh
• Mã ngành: 7340201DL
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
29. Công nghệ tài chính (Liên kết đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh)
• Mã ngành: 7340205LK
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
30. Kế toán (chuẩn quốc tế ACCA)
• Mã ngành: 7340301CL
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
31. Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)
• Mã ngành: 7480201CL
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
32. Công nghệ thông tin Liên kết với Đại học Macquarie, Australia)
• Mã ngành: 7480201LK
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
33. Công nghệ thông tin (định hướng ứng dụng)
• Mã ngành: 7480201UD
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
34. Công nghệ thông tin Việt - Nhật
• Mã ngành: 7480201VJ
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
35. An toàn thông tin (Chất lượng cao)
• Mã ngành: 7480202CL
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
36. Công nghệ vi mạch bán dẫn
• Mã ngành: 7510301VM
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
37. Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT)
• Mã ngành: 7520207AT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
38. Kỹ thuật Truyền thông Hàng không vũ trụ
• Mã ngành: 7520207HK
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00
39. UAV và Robot di động tự hành
• Mã ngành: 7520216UR
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐGNL V-ACTCCQTHọc bạ + CCNNHọc bạ + HSGĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; K00; Q00



