| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7310101 | Kinh tế | 215 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C03; D01; D07; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310101E | Kinh tế (Chất lượng cao) | 35 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C03; D01; D07; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310109 | Kinh tế số | 240 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C03; D01; D07; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7310399 | Giới và Phát triển | 150 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D09; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7310401 | Tâm lý học | 230 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 130 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 73201041 | Truyền thông xã hội | 70 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 170 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340101E | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) | 30 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7340115 | Marketing | 190 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7380101 | Luật | 200 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C00; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7380107 | Luật kinh tế | 200 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C00; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 140 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; D09; X06; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 74802011 | Thiết kế và phát triển game | 70 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; D09; X06; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7760101 | Công tác xã hội | 150 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 77601011 | Phát triển và quản lý dịch vụ xã hội | 80 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7760101PH | Công tác xã hội | 70 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 250 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7810103PH | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 70 | ĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 215
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; X26; Q00
2. Kinh tế số
• Mã ngành: 7310109
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; X26; Q00
3. Giới và Phát triển
• Mã ngành: 7310399
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D09; D14; D15; Q00
4. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Chỉ tiêu: 230
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; Q00
5. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Chỉ tiêu: 130
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; Q00
6. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 170
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15; Q00
7. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 190
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15; Q00
8. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00; D14; D15; Q00
9. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00; D14; D15; Q00
10. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D09; X06; X26; Q00
11. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; Q00
12. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15; Q00
13. Truyền thông xã hội
• Mã ngành: 73201041
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; Q00
14. Thiết kế và phát triển game
• Mã ngành: 74802011
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D09; X06; X26; Q00
15. Phát triển và quản lý dịch vụ xã hội
• Mã ngành: 77601011
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; Q00
16. Kinh tế (Chất lượng cao)
• Mã ngành: 7310101E
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; X26; Q00
17. Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)
• Mã ngành: 7340101E
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15; Q00
18. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101PH
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; Q00
19. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103PH
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C03; D14; D15; Q00



