| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140101 | Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển) | 100 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; B00; C00; D01 | ||||
| 2 | 7140114 | Quản lý giáo dục | 180 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTĐGNL SPHN | A00; A01; C00; D01 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; C00; D02 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; D01; D10; D14 | ||||
| 4 | 7310101 | Kinh tế | 120 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D10 | ||||
| 5 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 200 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; B00; C00; D01 | ||||
| 6 | 7340406 | Quản trị văn phòng | 150 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; C00; D01 | ||||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 150 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; D01; A02 |
1. Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)
• Mã ngành: 7140101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; B00; C00; D01
2. Quản lý giáo dục
• Mã ngành: 7140114
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTĐGNL SPHNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D02
3. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; D01; D10; D14
4. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D10
5. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310403
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; B00; C00; D01
6. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 7340406
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
7. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; A02



