| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết Hợp | M09; M01 | ||||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | C04; C03; C00; X01; D01; C01 | ||||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | X01; C14; X74; C20; C00; D14; C03; C04 | ||||
| ĐT THPTThi Riêng | X01; X74; C00; D14; C03; C04 | ||||
| 4 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | X01; C14; X21; A09; X02; X26; C03; C04 | ||||
| ĐT THPTThi Riêng | X01; X21; X02; X26; C03; C04 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | 0 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | X01; C14; X21; A09; X02; X26; C03; C04 | ||||
| ĐT THPTThi Riêng | X01; X21; X02; X26; C03; C04 | ||||
| 6 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | C00; X74; C20; X70; C19; D14; X01; C14; C03 | ||||
| ĐT THPTThi Riêng | C00; X74; X70; D14; X01; C03 | ||||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | D01; A00; A01; X26; X06; D07 | ||||
| ĐT THPTThi Riêng | D01; A00; A01; X26; X06; D07 | ||||
| 8 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | D01; A00; A01; X26; X06; D07 | ||||
| 9 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | X01; C14; X74; C20; C00; D14; C03; C04 | ||||
| ĐT THPTThi Riêng | X01; X74; C00; D14; C03; C04 | ||||
1. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết Hợp
• Tổ hợp: M09; M01
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: C04; C03; C00; X01; D01; C01
3. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: X01; C14; X74; C20; C00; D14; C03; C04
4. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: X01; C14; X21; A09; X02; X26; C03; C04
5. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: X01; C14; X21; A09; X02; X26; C03; C04
6. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: C00; X74; C20; X70; C19; D14; X01; C14; C03
7. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: D01; A00; A01; X26; X06; D07
8. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTThi RiêngHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; A00; A01; X26; X06; D07
9. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: X01; C14; X74; C20; C00; D14; C03; C04



