| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 2 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 3 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 4 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 5 | 6510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 6 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 7 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 8 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 9 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 10 | 6520227 | Điện công nghiệp | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 11 | 6520264 | Tự động hóa công nghiệp | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 12 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | 0 | ĐT THPTHọc Bạ |
1. Tiếng Trung Quốc
• Mã ngành: 6220209
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
2. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 6480201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
3. Quản trị mạng máy tính
• Mã ngành: 6480209
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
4. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 6510201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
5. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 6510203
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
6. Công nghệ ô tô
• Mã ngành: 6510216
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
7. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 6510303
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
8. Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
• Mã ngành: 6520205
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
9. Điện tử công nghiệp
• Mã ngành: 6520225
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
10. Điện công nghiệp
• Mã ngành: 6520227
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
11. Tự động hóa công nghiệp
• Mã ngành: 6520264
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
12. Chăm sóc sắc đẹp
• Mã ngành: 6810404
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:



