| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 6720101 | Y sỹ đa khóa | 120 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 2 | 6720102 | Y học cổ truyền | 80 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 3 | 6720201 | Dược | 230 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 4 | 6720301 | Điều dưỡng | 400 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 5 | 6720303 | Hộ sinh | 50 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 6 | 6720401 | Dinh dưỡng | 10 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 7 | 6720601 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 30 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 8 | 6720602 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 90 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 9 | 6720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 70 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
| 10 | 6720605 | Kỹ thuật phục hình răng | 60 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86 |
1. Y sỹ đa khóa
• Mã ngành: 6720101
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
2. Y học cổ truyền
• Mã ngành: 6720102
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
3. Dược
• Mã ngành: 6720201
• Chỉ tiêu: 230
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
4. Điều dưỡng
• Mã ngành: 6720301
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
5. Hộ sinh
• Mã ngành: 6720303
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
6. Dinh dưỡng
• Mã ngành: 6720401
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
7. Kỹ thuật hình ảnh y học
• Mã ngành: 6720601
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
8. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 6720602
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
9. Kỹ thuật phục hồi chức năng
• Mã ngành: 6720603
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
10. Kỹ thuật phục hình răng
• Mã ngành: 6720605
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86



