Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Cao Đẳng Y Tế Thanh Hóa 2026

Xem thông tin khác của: Trường Cao Đẳng Y Tế Thanh Hóa
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Cao Đẳng Y Tế Thanh Hóa
Preview
  • Tên trường: Trường Cao đẳng Y Tế Thanh Hóa
  • Mã trường: CYT
  • Tên Tiếng Anh: Thanh Hoa Medical College
  • Địa chỉ: 177 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Đông Vệ - TP Thanh Hóa
  • Website: http://cyt.edu.vn/

Mã trường: CYT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

16720101Y sỹ đa khóa120ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
26720102Y học cổ truyền80ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
36720201Dược230ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
46720301Điều dưỡng400ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
56720303Hộ sinh50ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
66720401Dinh dưỡng10ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
76720601Kỹ thuật hình ảnh y học30ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
86720602Kỹ thuật xét nghiệm y học90ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
96720603Kỹ thuật phục hồi chức năng70ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86
106720605Kỹ thuật phục hình răng60ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

1. Y sỹ đa khóa

Mã ngành: 6720101

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

2. Y học cổ truyền

Mã ngành: 6720102

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

3. Dược

Mã ngành: 6720201

Chỉ tiêu: 230

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

4. Điều dưỡng

Mã ngành: 6720301

Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

5. Hộ sinh

Mã ngành: 6720303

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

6. Dinh dưỡng

Mã ngành: 6720401

Chỉ tiêu: 10

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

7. Kỹ thuật hình ảnh y học

Mã ngành: 6720601

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

8. Kỹ thuật xét nghiệm y học

Mã ngành: 6720602

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

9. Kỹ thuật phục hồi chức năng

Mã ngành: 6720603

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86

10. Kỹ thuật phục hình răng

Mã ngành: 6720605

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; A11; B00; B03; B04; B08; C01; C02; C14; D01; D02; D07; D84; D86