Tuyensinh247.com giảm giá 50% chỉ duy nhất 1 ngày 20/11 - KM lớn nhất 2017
Xem ngay

Bắt đầu sau: 03:03:59

Mã tuyển sinh: 

Địa chỉ: 180 Cao lỗ, Phường 4, Q. 8, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38505520, 38508269 (CS 2).

Website: http://stu.edu.vn

Tổng chỉ tiêu năm 2017: 2200 

TT Trình độ đào tạo/ Ngành đào tạo/ Tổ hợp xét tuyển Môn chính Chỉ tiêu (dự kiến)
Theo xét KQ thi THPT QG Theo phương thức khác
Các ngành đào tạo đại học        
Thiết kế công nghiệp 52210402   100 80
1.1.1
Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
1.1.2
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
1.1.3
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
1.1.4
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
1.1.5
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
1.1.6
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
1.1.7
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
1.1.8
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
1.1.9
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
1.1.10
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
1.1.11
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
1.1.12
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
1.1.13
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh D78      
1.1.14
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức D79      
1.1.15
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga D80      
1.1.16
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật D81      
1.1.17
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp D82      
1.1.18
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung D83      
1.1.19
Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Anh NK1      
1.1.20
Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Đức NK2      
1.1.21
Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Nga NK3      
1.1.22
Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Nhật NK4      
1.1.23
Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Pháp NK5      
1.1.24
Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Trung NK6      
Quản trị kinh doanh 52340101   360 240
1.2.1
Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
1.2.2
Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
1.2.3
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
1.2.4
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
1.2.5
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
1.2.6
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
1.2.7
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
1.2.8
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
1.2.9
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
1.2.10
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
1.2.11
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
1.2.12
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
1.2.13
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
1.2.14
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh D78      
1.2.15
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức D79      
1.2.16
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga D80      
1.2.17
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật D81      
1.2.18
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp D82      
1.2.19
Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung D83      
Công nghệ thông tin 52480201   230 120
1.3.1
Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
1.3.2
Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
1.3.3
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
1.3.4
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
1.3.5
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
1.3.6
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
1.3.7
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
1.3.8
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
1.3.9
Toán, Hóa học, Tiếng Anh D07      
1.3.10
Toán, Hóa học, Tiếng Đức D21      
1.3.11
Toán, Hóa học, Tiếng Nga D22      
1.3.12
Toán, Hóa học, Tiếng Nhật D23      
1.3.13
Toán, Hóa học, Tiếng Pháp D24      
1.3.14
Toán, Hóa học, Tiếng Trung D25      
1.3.15
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
1.3.16
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
1.3.17
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
1.3.18
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
1.3.19
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 52510203   100 80
1.4.1
Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
1.4.2
Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
1.4.3
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
1.4.4
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
1.4.5
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
1.4.6
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
1.4.7
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
1.4.8
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
1.4.9
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
1.4.10
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
1.4.11
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
1.4.12
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
1.4.13
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
1.4.14
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh D90      
1.4.15
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
1.4.16
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
1.4.17
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
1.4.18
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật D94      
1.4.19
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung D95      
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 52510301   100 80
1.5.1
Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
1.5.2
Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
1.5.3
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
1.5.4
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
1.5.5
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
1.5.6
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
1.5.7
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
1.5.8
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
1.5.9
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
1.5.10
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
1.5.11
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
1.5.12
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
1.5.13
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
1.5.14
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh D90      
1.5.15
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
1.5.16
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
1.5.17
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
1.5.18
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật D94      
1.5.19
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung D95      
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 52510302   100 80
1.6.1
Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
1.6.2
Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
1.6.3
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
1.6.4
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
1.6.5
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
1.6.6
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
1.6.7
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
1.6.8
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
1.6.9
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
1.6.10
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
1.6.11
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
1.6.12
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
1.6.13
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
1.6.14
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh D90      
1.6.15
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
1.6.16
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
1.6.17
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
1.6.18
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật D94      
1.6.19
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung D95      
Công nghệ thực phẩm* 52540101   230 120
1.7.1
Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
1.7.2
Toán, Hóa học, Sinh học B00      
1.7.3
Toán, Sinh học, Tiếng Anh D08      
1.7.4
Toán, Sinh học, Tiếng Đức D31      
1.7.5
Toán, Sinh học, Tiếng Nga D32      
1.7.6
Toán, Sinh học, Tiếng Nhật D33      
1.7.7
Toán, Sinh học, Tiếng Pháp D34      
1.7.8
Toán, Sinh học, Tiếng Trung D35      
1.7.9
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh D90      
1.7.10
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
1.7.11
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
1.7.12
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
1.7.13
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật D94      
1.7.14
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung D95      
Kỹ thuật công trình xây dựng 52580201   100 80
1.8.1
Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
1.8.2
Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
1.8.3
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
1.8.4
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
1.8.5
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
1.8.6
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
1.8.7
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
1.8.8
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
1.8.9
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
1.8.10
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
1.8.11
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
1.8.12
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
1.8.13
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
1.8.14
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh D90      
1.8.15
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
1.8.16
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
1.8.17
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
1.8.18
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật D94      
1.8.19
Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung D95      

>> Khai giảng Luyện thi ĐH-THPT Quốc Gia 2018 bám sát cấu trúc Bộ GD&ĐT bởi các Thầy Cô uy tín, nổi tiếng đến từ các trung tâm Luyện thi ĐH hàng đầu, các Trường THPT Chuyên và Trường Đại học..