Mã tuyển sinh: 

Địa chỉ: 180 Cao lỗ, Phường 4, Q. 8, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại: (08) 38505520, 38508269 (CS 2).

Website: http://stu.edu.vn

Tổng chỉ tiêu năm 2017: 2200 

STT Trình độ đào tạo Ngành học Tổ hợp môn Môn chính Chỉ tiêu (dự kiến)
Theo xét KQ thi THPT QG Theo phương thức khác
1 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp   52210402   100 80
1.1 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
1.2 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
1.3 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
1.4 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
1.5 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
1.6 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05       
1.7 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
1.8 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
1.9 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27       
1.10 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28       
1.11 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29       
1.12 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30       
1.13 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh D78      
1.14 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức  D79      
1.15 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga D80      
1.16 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật D81      
1.17 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp D82      
1.18 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung D83      
1.19 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Anh NK1      
1.20 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Đức NK2      
1.21 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Nga NK3      
1.22 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Nhật NK4      
1.23 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Pháp NK5      
1.24 Trình độ đại học Thiết kế công nghiệp Ngữ văn, Năng khiếu (Vẽ), Tiếng Trung NK6      
2 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh   52340101   360 240
2.1 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
2.2 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
2.3 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
2.4 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
2.5 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
2.6 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
2.7 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05       
2.8 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
2.9 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
2.10 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27       
2.11 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28       
2.12 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29       
2.13 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30       
2.14 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh D78      
2.15 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức  D79      
2.16 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga D80      
2.17 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật D81      
2.18 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp D82      
2.19 Trình độ đại học Quản trị kinh doanh Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung D83      
3 Trình độ đại học Công nghệ thông tin   52480201   230 120
3.1 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
3.2 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
3.3 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
3.4 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
3.5 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
3.6 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
3.7 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05       
3.8 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
3.9 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Hóa học, Tiếng Anh D07       
3.10 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Hóa học, Tiếng Đức D21       
3.11 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Hóa học, Tiếng Nga D22       
3.12 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Hóa học, Tiếng Nhật D23       
3.13 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Hóa học, Tiếng Pháp D24       
3.14 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Hóa học, Tiếng Trung D25      
3.15 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
3.16 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27       
3.17 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28       
3.18 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29       
3.19 Trình độ đại học Công nghệ thông tin Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30       
4 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử   52510203   100 80
4.1 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
4.2 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
4.3 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
4.4 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
4.5 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
4.6 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
4.7 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05       
4.8 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
4.9 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
4.10 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27       
4.11 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28       
4.12 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29       
4.13 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30       
4.14 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh  D90      
4.15 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
4.16 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
4.17 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
4.18 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật  D94      
4.19 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung  D95      
5 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử   52510301   100 80
5.1 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
5.2 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
5.3 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
5.4 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
5.5 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
5.6 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
5.7 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05       
5.8 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
5.9 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
5.10 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27       
5.11 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28       
5.12 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29       
5.13 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30       
5.14 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh  D90      
5.15 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
5.16 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
5.17 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
5.18 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật  D94      
5.19 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung  D95      
6 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông   52510302   100 80
6.1 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
6.2 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
6.3 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
6.4 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
6.5 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
6.6 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
6.7 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05       
6.8 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
6.9 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
6.10 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27       
6.11 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28       
6.12 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29       
6.13 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30       
6.14 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh  D90      
6.15 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
6.16 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
6.17 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
6.18 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật  D94      
6.19 Trình độ đại học Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung  D95      
7 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm*   52540101   230 120
7.1 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
7.2 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Hóa học, Sinh học  B00       
7.3 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Sinh học, Tiếng Anh D08       
7.4 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Sinh học, Tiếng Đức D31       
7.5 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Sinh học, Tiếng Nga D32      
7.6 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Sinh học, Tiếng Nhật D33      
7.7 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Sinh học, Tiếng Pháp D34       
7.8 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Sinh học, Tiếng Trung D35      
7.9 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh  D90      
7.10 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
7.11 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
7.12 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93      
7.13 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật  D94      
7.14 Trình độ đại học Công nghệ thực phẩm* Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung  D95      
8 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng   52580201   100 80
8.1 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Vật Lý, Hóa học A00      
8.2 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Vật lý, Tiếng Anh A01      
8.3 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
8.4 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
8.5 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
8.6 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
8.7 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05       
8.8 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
8.9 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
8.10 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27       
8.11 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28       
8.12 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29       
8.13 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30       
8.14 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh  D90      
8.15 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91      
8.16 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92      
8.17 Trình độ đại học Kỹ thuật công trình xây dựng Toán, Khoa học tự nhiên, Ti<

>> Khai giảng Luyện thi ĐH-THPT Quốc Gia 2017 bám sát cấu trúc Bộ GD&ĐT bởi các Thầy Cô uy tín, nổi tiếng đến từ các trung tâm Luyện thi ĐH hàng đầu, các Trường THPT Chuyên và Trường Đại học.

Trường Đại học quốc gia