Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung
  • Mã trường: VHD
  • Tên tiếng Anh: Viet - Hung Industrial University
  • Tên viết tắt: VIU
  • Địa chỉ:  Số 16, phố Hữu Nghị, phường Tùng Thiện, TP. Hà Nội 
  • Website: http://www.viu.edu.vn

Mã trường: VHD

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140114Quản lý giáo dục0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
27310101Kinh tế0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
37310109Kinh tế số0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
47340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
57340115Marketing0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
67340201Tài chính ngân hàng0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
77340205Công nghệ tài chính0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
87340301Kế toán0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
97460108Khoa học dữ liệu0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
107480101Khoa học máy tính0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
117480201Công nghệ thông tin0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
127510103Công nghệ kỹ thuật xây dựng (*)0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
137510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
147510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
157510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
167510302Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
177520103Kỹ thuật cơ khí0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
187520114Kỹ thuật cơ điện tử0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
197520115Kỹ thuật nhiệt0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
207520130Kỹ thuật ô tô0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
217520320Kỹ thuật môi trường0ĐGNL SPT
THPT + Học bạĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00

1. Quản lý giáo dục

• Mã ngành: 7140114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00

2. Kinh tế

• Mã ngành: 7310101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00

3. Kinh tế số

• Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00

4. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00

5. Marketing

• Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00

6. Tài chính ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00

7. Công nghệ tài chính

• Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00

8. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84; K00; Q00

9. Khoa học dữ liệu

• Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

10. Khoa học máy tính

• Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

11. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

12. Công nghệ kỹ thuật xây dựng (*)

• Mã ngành: 7510103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

13. Công nghệ kỹ thuật cơ khí

• Mã ngành: 7510201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

14. Công nghệ kỹ thuật ô tô

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

15. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

• Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

16. Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông

• Mã ngành: 7510302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

17. Kỹ thuật cơ khí

• Mã ngành: 7520103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

18. Kỹ thuật cơ điện tử

• Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

19. Kỹ thuật nhiệt

• Mã ngành: 7520115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

20. Kỹ thuật ô tô

• Mã ngành: 7520130

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00

21. Kỹ thuật môi trường

• Mã ngành: 7520320

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTTHPT + Học bạĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84; X06; K00; Q00