Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Đại Nam 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Đại Nam
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Đại Nam
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Đại Nam
  • Mã trường: DDN
  • Tên tiếng Anh: Đại Nam University
  • Tên viết tắt: DNU
  • Địa chỉ: Số 1 Phố Xốm, phường Phú Lương, TP Hà Nội
  • Website: https://www.dainam.edu.vn/vi

Mã trường: DDN

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210403Thiết kế đồ họa0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATC01; C03; C04; C14; D01; H01; X01
27210403-1Thiết kế đồ họa Đa phương tiện300ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
37210403-2Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình300ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
47210403-3Thiết kế và trang trí nội thất300ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
57220201Ngôn ngữ Anh 0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATC00; D01; D14; D15; D66; X78; X79
67220201-1Tiếng Anh doanh nghiệp550ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
77220201-2Tiếng Anh sư phạm550ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
87220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATC00; D01; D04; D14; D15; D66; X79
97220204-1Tiếng Trung biên phiên dịch1.300ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
107220209Tiếng Nhật biên phiên dịch85Ưu TiênĐGNL HSAĐGTD TSAV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
117220209-1Tiếng Nhật thương mại85ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
127220209-2Tiếng Nhật sư phạm85ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
137220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATC00; D01; D04; D14; D15; D66; X79
147220210-1Tiếng Hàn biên phiên dịch400ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
Học BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
157220210-2Tiếng Hàn kinh doanh thương mại400ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
167310101Kinh tế0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
177310101-1Kinh tế đầu tư50ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
187310101-2Kinh tế tài chính50ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
197310109Kinh tế số0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
207310401Tâm lý học0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATB03; C00; C01; C03; C04; D01; X01
217310401-1Tham vấn - Trị liệu tâm lý220ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
227310401-2Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp220ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
237320104Truyền thông đa phương tiện460Ưu TiênĐGNL HSAĐGTD TSAV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
247320108Quan hệ công chúng100Ưu TiênĐGNL HSAĐGTD TSAV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
257340101Quản trị kinh doanh400ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
2673401015Marketing0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; C03; C04; D01; D07
277340115-1Social Marketing500ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
287340115-2Digital Marketing500ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
297340115-3Martech500ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
307340120Kinh doanh quốc tế50ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
317340122Thương mại điện tử280ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
327340201Tài chính ngân hàng0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
337340201-1Ngân hàng số50ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
347340201-2Ngân hàng thương mại50ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
357340201-3Tài chính và Đầu tư50ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
367340205Công nghệ tài chính0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
377340205-1Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa100ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
387340205-2Ngân hàng số thanh toán điện tử100ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
397340301Kế toán0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
407340301-1Kế toán180ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
417340301-2Kiểm toán180ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
427340404Quản trị nhân lực120ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
437380101Luật110ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
447380107Luật kinh tế100ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
457480101Khoa học máy tính0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; D01; D07; X06; X26
467480101-1Khoa học dữ liệu50Ưu TiênV-SATĐGNL HSAĐGTD TSA
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì)
477480101-2Trí tuệ nhân tạo50ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì)
487480104Hệ thống thông tin50ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
497480201Công nghệ thông tin0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; D01; D07; X06; X26
507480201-1Phát triển phần mềm700ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
517480201-2Hệ thống nhúng và IoT700ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
527480201-3Robot và Trí tuệ nhân tạo700ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì)
537510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử180ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
547510205Công nghệ kỹ thuật ô tô400ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
557510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử230ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
567510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; A01; C01; D01; D07; X05; X06
577510303-1Công nghệ bán dẫn200ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
587510303-2Tự động hóa công nghiệp200ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
597510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng350ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
607580101Kiến trúc50ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì)
617580201Kỹ thuật xây dựng50ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
627580301Kinh tế xây dựng25ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
637720101Y khoa540ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTA00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X13
Học BạA00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X14
ĐGNL SPTA00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X17
647720101-EY khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh)10ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X18
Học BạA00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X19
ĐGNL SPTA00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X22
657720101QTY khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh)0ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATA00; B00; B03; B08; D07; X09; X13
667720201Dược học1.050ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X13
Học BạA00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X14
ĐGNL SPTA00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X17
677720301Điều dưỡng500ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
687810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành250ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
697810201Quản trị khách sạn120ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
707810301Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến100ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPT(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

1. Thiết kế đồ họa

• Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: C01; C03; C04; C14; D01; H01; X01

2. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; D66; X78; X79

3. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; D04; D14; D15; D66; X79

4. Tiếng Nhật biên phiên dịch

• Mã ngành: 7220209

• Chỉ tiêu: 85

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

5. Ngôn ngữ Hàn Quốc

• Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: C00; D01; D04; D14; D15; D66; X79

6. Kinh tế

• Mã ngành: 7310101

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26

7. Kinh tế số

• Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26

8. Tâm lý học

• Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: B03; C00; C01; C03; C04; D01; X01

9. Truyền thông đa phương tiện

• Mã ngành: 7320104

• Chỉ tiêu: 460

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

10. Quan hệ công chúng

• Mã ngành: 7320108

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

11. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

12. Kinh doanh quốc tế

• Mã ngành: 7340120

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

13. Thương mại điện tử

• Mã ngành: 7340122

• Chỉ tiêu: 280

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

14. Tài chính ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26

15. Công nghệ tài chính

• Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26

16. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26

17. Quản trị nhân lực

• Mã ngành: 7340404

• Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

18. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

19. Luật kinh tế

• Mã ngành: 7380107

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

20. Khoa học máy tính

• Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26

21. Hệ thống thông tin

• Mã ngành: 7480104

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

22. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26

23. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

• Mã ngành: 7510203

• Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)

24. Công nghệ kỹ thuật ô tô

• Mã ngành: 7510205

• Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)

25. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

• Mã ngành: 7510301

• Chỉ tiêu: 230

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)

26. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

• Mã ngành: 7510303

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06

27. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Chỉ tiêu: 350

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

28. Kiến trúc

• Mã ngành: 7580101

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)

29. Kỹ thuật xây dựng

• Mã ngành: 7580201

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)

30. Kinh tế xây dựng

• Mã ngành: 7580301

• Chỉ tiêu: 25

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)

31. Y khoa

• Mã ngành: 7720101

• Chỉ tiêu: 540

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X13; X14; X17

32. Dược học

• Mã ngành: 7720201

• Chỉ tiêu: 1.050

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X13; X14; X17

33. Điều dưỡng

• Mã ngành: 7720301

• Chỉ tiêu: 500

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

34. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

35. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

36. Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến

• Mã ngành: 7810301

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

37. Marketing

• Mã ngành: 73401015

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07

38. Thiết kế đồ họa Đa phương tiện

• Mã ngành: 7210403-1

• Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

39. Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình

• Mã ngành: 7210403-2

• Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

40. Thiết kế và trang trí nội thất

• Mã ngành: 7210403-3

• Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

41. Tiếng Anh doanh nghiệp

• Mã ngành: 7220201-1

• Chỉ tiêu: 550

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

42. Tiếng Anh sư phạm

• Mã ngành: 7220201-2

• Chỉ tiêu: 550

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

43. Tiếng Trung biên phiên dịch

• Mã ngành: 7220204-1

• Chỉ tiêu: 1.300

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

44. Tiếng Nhật thương mại

• Mã ngành: 7220209-1

• Chỉ tiêu: 85

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

45. Tiếng Nhật sư phạm

• Mã ngành: 7220209-2

• Chỉ tiêu: 85

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

46. Tiếng Hàn biên phiên dịch

• Mã ngành: 7220210-1

• Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

47. Tiếng Hàn kinh doanh thương mại

• Mã ngành: 7220210-2

• Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

48. Kinh tế đầu tư

• Mã ngành: 7310101-1

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

49. Kinh tế tài chính

• Mã ngành: 7310101-2

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

50. Tham vấn - Trị liệu tâm lý

• Mã ngành: 7310401-1

• Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

51. Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp

• Mã ngành: 7310401-2

• Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

52. Social Marketing

• Mã ngành: 7340115-1

• Chỉ tiêu: 500

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

53. Digital Marketing

• Mã ngành: 7340115-2

• Chỉ tiêu: 500

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

54. Martech

• Mã ngành: 7340115-3

• Chỉ tiêu: 500

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

55. Ngân hàng số

• Mã ngành: 7340201-1

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

56. Ngân hàng thương mại

• Mã ngành: 7340201-2

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

57. Tài chính và Đầu tư

• Mã ngành: 7340201-3

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

58. Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa

• Mã ngành: 7340205-1

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

59. Ngân hàng số thanh toán điện tử

• Mã ngành: 7340205-2

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

60. Kế toán

• Mã ngành: 7340301-1

• Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

61. Kiểm toán

• Mã ngành: 7340301-2

• Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

62. Khoa học dữ liệu

• Mã ngành: 7480101-1

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL HSAĐGTD TSAĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)

63. Trí tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7480101-2

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)

64. Phát triển phần mềm

• Mã ngành: 7480201-1

• Chỉ tiêu: 700

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

65. Hệ thống nhúng và IoT

• Mã ngành: 7480201-2

• Chỉ tiêu: 700

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

66. Robot và Trí tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7480201-3

• Chỉ tiêu: 700

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì)

67. Công nghệ bán dẫn

• Mã ngành: 7510303-1

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

68. Tự động hóa công nghiệp

• Mã ngành: 7510303-2

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

69. Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

• Mã ngành: 7720101-E

• Chỉ tiêu: 10

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HSAĐGTD TSAƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL SPT

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X18; X19; X22

70. Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

• Mã ngành: 7720101QT

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SAT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X09; X13