| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, C01, C02, D01, D66, D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01, D09, D14, D15, X78; C00, C03, D01, D14, X70, X74, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01, D04, D09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01, D06, D09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01, D09, DD2 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7229030 | Văn học | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00, C14, C15, X70 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, D01, X01, X25, X26, X27, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, C14, D01, D66, D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, C14, D01, D66, D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, D01, D09, X06, X25, X26, X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, C01, D01, X06, X07, X26, X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, D01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7510303 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, D01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7510605 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, D01, D09, X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | Ưu Tiên | |
| Kết Hợp | H00, V00, V01, V02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7580109 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, C01, C02, D01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7580301 | Kinh tế Xây dựng | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7810103 | Quản trị du lịch và lữ hành | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, C00, C19, C20, D01, D15, D66 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7810103.01 | Hướng dẫn du lịch | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Công nghệ giáo dục
• Mã ngành: 7140103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, D66, D84; K00; Q00
2. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, D09, D14, D15, X78; C00, C03, D01, D14, X70, X74, X78; K00; Q00
3. Ngôn ngữ Trung
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, D04, D09; K00; Q00
4. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, D06, D09; K00; Q00
5. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, D09, DD2; K00; Q00
6. Văn học
• Mã ngành: 7229030
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00, C14, C15, X70; K00; Q00
7. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26, X78; K00; Q00
8. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78; K00; Q00
9. Kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78; K00; Q00
10. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, D01, X01, X25, X26, X27, X78; K00; Q00
11. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C14, D01, D66, D84; K00; Q00
12. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78; K00; Q00
13. Quản trị Văn phòng
• Mã ngành: 7340406
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C14, D01, D66, D84; K00; Q00
14. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, D01, D09, X06, X25, X26, X27; K00; Q00
15. Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, D01, X06, X07, X26, X27; K00; Q00
16. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, D01, X06, X07; K00; Q00
17. Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá
• Mã ngành: 7510303
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, D01, X06, X07; K00; Q00
18. Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, D01, D09, X25; K00; Q00
19. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: H00, V00, V01, V02; K00; Q00
20. Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
• Mã ngành: 7580109
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78; K00; Q00
21. Kỹ thuật Xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, X06, X07; K00; Q00
22. Kinh tế Xây dựng
• Mã ngành: 7580301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78; K00; Q00
23. Quản trị du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, C00, C19, C20, D01, D15, D66; K00; Q00
24. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78; K00; Q00
25. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78; K00; Q00
26. Hướng dẫn du lịch
• Mã ngành: 7810103.01
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78; K00; Q00



