| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | S00 |
| 2 | 7210208 | Piano | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | N00 |
| 3 | 7210234 | Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | S00 |
| 4 | 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | S00 |
| 5 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| 6 | 7210303 | Thiết kế âm thanh ánh sáng | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| 7 | 7210402 | Thiết kế công nghiệp | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 8 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 9 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 10 | 7210409 | Thiết kế Mỹ thuật số | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 11 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D14; X78; D15 |
| 12 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D04; D14; X78; D15 |
| 13 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quôc | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D14; D15; DD2; X78 |
| 14 | 7229030 | Văn học | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78 |
| 15 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 16 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; B03; C02; B08 |
| 17 | 7310608 | Đông phương học | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78 |
| 18 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| 19 | 7320105 | Truyền thông đại chúng | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| 20 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| 21 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| 22 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 23 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 24 | 7340116 | Bất động sản | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 25 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 26 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 27 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 28 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 29 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 30 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| 31 | 7380101 | Luật | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00 |
| 32 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00 |
| 33 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A02; B00; B08; X14; X66 |
| 34 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A02; B00; B08; X14; X66 |
| 35 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| 36 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| 37 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| 38 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| 39 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| 40 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| 41 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 42 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 43 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 44 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| 45 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 46 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 47 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| 48 | 7520120 | Kỹ thuật hàng không | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 49 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A02; B00; B08; X14; X66 |
| 50 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | V00; V01; H02 |
| 51 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 52 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 53 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 54 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; C01; X26; D01 |
| 55 | 7720101 | Y khoa | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | B00; D07; A00; X10; X09 |
| 56 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | B00; D07; A00; X10; X09 |
| 57 | 7720301 | Điều hưỡng | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | B00; D07; A00; X10; X09 |
| 58 | 7720501 | Răng - hàm - mặt | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | B00; D07; A00; X10; X09 |
| 59 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | B00; D07; A00; X10; X09 |
| 60 | 7810101 | Du lịch | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D14; D15; D09; D10; X26 |
| 61 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D14; D15; D09; D10; X26 |
| 62 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D14; D15; D09; D10; X26 |
| 63 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | D01; D14; D15; D09; D10; X26 |
| 64 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | 0 | ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp | A00; A01; B00; D07 |
1. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: S00
2. Piano
• Mã ngành: 7210208
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: N00
3. Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình
• Mã ngành: 7210234
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: S00
4. Đạo diễn điện ảnh, truyền hình
• Mã ngành: 7210235
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: S00
5. Công nghệ điện ảnh, truyền hình
• Mã ngành: 7210302
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78
6. Thiết kế âm thanh ánh sáng
• Mã ngành: 7210303
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78
7. Thiết kế công nghiệp
• Mã ngành: 7210402
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: H01; H04; H06; H07; H08
8. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: H01; H04; H06; H07; H08
9. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: H01; H04; H06; H07; H08
10. Thiết kế Mỹ thuật số
• Mã ngành: 7210409
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: H01; H04; H06; H07; H08
11. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D14; X78; D15
12. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D04; D14; X78; D15
13. Ngôn ngữ Hàn Quôc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D14; D15; DD2; X78
14. Văn học
• Mã ngành: 7229030
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78
15. Kinh tế quốc tế
• Mã ngành: 7310106
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
16. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; B03; C02; B08
17. Đông phương học
• Mã ngành: 7310608
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78
18. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78
19. Truyền thông đại chúng
• Mã ngành: 7320105
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78
20. Công nghệ truyền thông
• Mã ngành: 7320106
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78
21. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78
22. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
23. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
24. Bất động sản
• Mã ngành: 7340116
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
25. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
26. Kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
27. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
28. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
29. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
30. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
31. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00
32. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00
33. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X14; X66
34. Công nghệ thẩm mỹ
• Mã ngành: 7420207
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X14; X66
35. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
36. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
• Mã ngành: 7480102
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
37. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
38. Hệ thống thông tin
• Mã ngành: 7480104
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
39. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
40. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
41. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
42. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
43. Công nghệ kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7510406
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
44. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
45. Kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
46. Kỹ thuật nhiệt
• Mã ngành: 7520115
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
47. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
• Mã ngành: 7520118
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
48. Kỹ thuật hàng không
• Mã ngành: 7520120
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
49. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A02; B00; B08; X14; X66
50. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: V00; V01; H02
51. Thiết kế nội thất
• Mã ngành: 7580108
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: H01; H04; H06; H07; H08
52. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
53. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
• Mã ngành: 7580205
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
54. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01
55. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: B00; D07; A00; X10; X09
56. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: B00; D07; A00; X10; X09
57. Điều hưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: B00; D07; A00; X10; X09
58. Răng - hàm - mặt
• Mã ngành: 7720501
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: B00; D07; A00; X10; X09
59. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: B00; D07; A00; X10; X09
60. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D14; D15; D09; D10; X26
61. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D14; D15; D09; D10; X26
62. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D14; D15; D09; D10; X26
63. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D14; D15; D09; D10; X26
64. Quản lý Tài nguyên & Môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạThi RiêngKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07



