| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | QHS01 | Sư phạm Toán học | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q01; Q21 | ||||
| 2 | QHS02 | Sư phạm Vật lí | 32 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01 | ||||
| ĐGNL HN | Q01 | ||||
| 3 | QHS03 | Sư phạm Hoá học | 36 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q01 | ||||
| 4 | QHS04 | Sư phạm Sinh học | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A02; B00; B03; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q01 | ||||
| 5 | QHS05 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A02; B00 | ||||
| ĐGNL HN | Q01 | ||||
| 6 | QHS06 | Sư phạm Ngữ văn | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q08; Q09; Q10; Q21 | ||||
| 7 | QHS07 | Sư phạm Lịch sử | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A07; C00; C03; D09; D14 | ||||
| ĐGNL HN | Q08; Q09; Q10 | ||||
| 8 | QHS08 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 85 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A07; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q08; Q09; Q10 | ||||
| 9 | QHS09 | Giáo dục Mầm non | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04 | ||||
| ĐGNL HN | Q01; Q02; Q03; Q04; Q05; Q06; Q07; Q08; Q09; Q10; Q21 | ||||
| 10 | QHS10 | Giáo dục Tiểu học | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04 | ||||
| ĐGNL HN | Q01; Q02; Q03; Q04; Q05; Q06; Q07; Q08; Q09; Q10; Q21 | ||||
| 11 | QHS11 | Khoa học giáo dục và khác | 550 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04 | ||||
| ĐGNL HN | Q01; Q02; Q03; Q04; Q05; Q06; Q07; Q08; Q09; Q10; Q21 | ||||
| 12 | QHS12 | Tâm lý học và tâm lý học giáo dục | 400 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04 | ||||
| ĐGNL HN | Q01; Q02; Q03; Q04; Q05; Q06; Q07; Q08; Q09; Q10; Q21 | ||||
1. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: QHS01
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01; Q01; Q21
2. Sư phạm Vật lí
• Mã ngành: QHS02
• Chỉ tiêu: 32
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; Q01
3. Sư phạm Hoá học
• Mã ngành: QHS03
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; Q01
4. Sư phạm Sinh học
• Mã ngành: QHS04
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A02; B00; B03; B08; Q01
5. Sư phạm Khoa học Tự nhiên
• Mã ngành: QHS05
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; B00; Q01
6. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: QHS06
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q08; Q09; Q10; Q21
7. Sư phạm Lịch sử
• Mã ngành: QHS07
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; C00; C03; D09; D14; Q08; Q09; Q10
8. Sư phạm Lịch sử - Địa lý
• Mã ngành: QHS08
• Chỉ tiêu: 85
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; C00; Q08; Q09; Q10
9. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: QHS09
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04; Q01; Q02; Q03; Q04; Q05; Q06; Q07; Q08; Q09; Q10; Q21
10. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: QHS10
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04; Q01; Q02; Q03; Q04; Q05; Q06; Q07; Q08; Q09; Q10; Q21
11. Khoa học giáo dục và khác
• Mã ngành: QHS11
• Chỉ tiêu: 550
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04; Q01; Q02; Q03; Q04; Q05; Q06; Q07; Q08; Q09; Q10; Q21
12. Tâm lý học và tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: QHS12
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04; Q01; Q02; Q03; Q04; Q05; Q06; Q07; Q08; Q09; Q10; Q21



