Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Hải Dương 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Hải Dương
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Hải Dương
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Hải Dương
  • Mã trường: DKT
  • Tên tiếng Anh: University of Hai Duong
  • Tên viết tắt: UHD
  • Địa chỉ: 
    Cơ sở 1: Đường Trường Sơn, phường Thạch Khôi, thành phố Hải Phòng
    Cơ sở 2: Số 42 Nguyễn Thị Duệ, phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng
    Cơ sở 3: Đường Trần Ích Phát, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng
  • Website: http://uhd.edu.vn/

Mã trường: DKT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

151140201Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)124Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNC00; C19; C20; D01; X01; X70; C03; C04; C14; D14; X74
27140201Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)135Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNC00; C19; C20; D01; X01; X70; C03; C04; C14; D14; X74
37140202Giáo dục Tiểu học225Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; C01; C03; C14; D01; C02; C04; X01
47140205Giáo dục Chính trị45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; C00; C02; C03; C04; C19; C20; D01; X70; X74
57140206Giáo dục thể chất45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNT00; T01; T02; T03; T05; T06
67140209Sư phạm Toán học135Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; B00; C01; D01; C02; D07
77140210Sư phạm Tin học45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; X06; B00; D01; C01; C02
87140211Sư phạm Vật lý45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; A10; C01; D11; X05
97140212Sư phạm Hóa học45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; B00; C02; D07; D12
107140213Sư phạm Sinh học45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA02; B00; B01; B02; B03; B08
117140217Sư phạm Ngữ văn135Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNC00; C04; C14; C19; C20; D01; C03; C09; X01; X70; X74
127140218Sư phạm Lịch sử45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA07; A08; C00; C19; D14; X70; C03; D09; X17
137140219Sư phạm Địa lý45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA09; C00; C04; C20; D10; D15; X21; X74
147140231Sư phạm Tiếng Anh90Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA01; D01; D11; D14; D15; D07; D12
157140246Sư phạm Công nghệ45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; X11; X12; D01; B00; C01; D07
167140247Sư phạm Khoa học tự nhiên45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; B00; C01; D01; C02; D07
177220201Ngôn ngữ Anh120Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA01; D01; D14; D15; D66; X78; D09; D10; X84; X25
187229030Văn học80Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNC00; C03; C04; C09; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74
197310101Kinh tế45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01
207310403Tâm lý học giáo dục 35Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNB03; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74
217340101Quản trị kinh doanh90Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01
227340115Marketing45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; C01; C04; D01; X01; C02; C03; C14
237340201Tài chính - Ngân hàng35Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; C01; C14; D01; X01; C02; C03; C04
247340301Kế toán135ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; C01; C14; D01; X01; C02; C03; C04
257340406Quản trị văn phòng45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01
267460101Toán học45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07
277480201Công nghệ thông tin75Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04
287510203Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử45Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04
297510302CNKT điện tử - viễn thông25Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04
307520201Kỹ thuật điện90Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; A02; C01; D01; X01; C02; C04; C14
317760103Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật30Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; B00; C00; C14; D01; X01; B03; B08; C03
327810103Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành40Ưu Tiên
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00; A01; C00; D01; D15; X78; C03; D14; D66

1. Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)

• Mã ngành: 7140201

• Chỉ tiêu: 135

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: C00; C19; C20; D01; X01; X70; C03; C04; C14; D14; X74

2. Giáo dục Tiểu học

• Mã ngành: 7140202

• Chỉ tiêu: 225

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C14; D01; C02; C04; X01

3. Giáo dục Chính trị

• Mã ngành: 7140205

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C19; C20; D01; X70; X74

4. Giáo dục thể chất

• Mã ngành: 7140206

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: T00; T01; T02; T03; T05; T06

5. Sư phạm Toán học

• Mã ngành: 7140209

• Chỉ tiêu: 135

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; D01; C02; D07

6. Sư phạm Tin học

• Mã ngành: 7140210

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; B00; D01; C01; C02

7. Sư phạm Vật lý

• Mã ngành: 7140211

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; C01; D11; X05

8. Sư phạm Hóa học

• Mã ngành: 7140212

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; D12

9. Sư phạm Sinh học

• Mã ngành: 7140213

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A02; B00; B01; B02; B03; B08

10. Sư phạm Ngữ văn

• Mã ngành: 7140217

• Chỉ tiêu: 135

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: C00; C04; C14; C19; C20; D01; C03; C09; X01; X70; X74

11. Sư phạm Lịch sử

• Mã ngành: 7140218

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A07; A08; C00; C19; D14; X70; C03; D09; X17

12. Sư phạm Địa lý

• Mã ngành: 7140219

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A09; C00; C04; C20; D10; D15; X21; X74

13. Sư phạm Tiếng Anh

• Mã ngành: 7140231

• Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A01; D01; D11; D14; D15; D07; D12

14. Sư phạm Công nghệ

• Mã ngành: 7140246

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; X11; X12; D01; B00; C01; D07

15. Sư phạm Khoa học tự nhiên

• Mã ngành: 7140247

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; D01; C02; D07

16. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; D66; X78; D09; D10; X84; X25

17. Văn học

• Mã ngành: 7229030

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C09; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74

18. Kinh tế

• Mã ngành: 7310101

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01

19. Tâm lý học giáo dục

• Mã ngành: 7310403

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: B03; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74

20. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01

21. Marketing

• Mã ngành: 7340115

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; D01; X01; C02; C03; C14

22. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C14; D01; X01; C02; C03; C04

23. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Chỉ tiêu: 135

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C14; D01; X01; C02; C03; C04

24. Quản trị văn phòng

• Mã ngành: 7340406

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01

25. Toán học

• Mã ngành: 7460101

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07

26. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04

27. Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử

• Mã ngành: 7510203

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04

28. CNKT điện tử - viễn thông

• Mã ngành: 7510302

• Chỉ tiêu: 25

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04

29. Kỹ thuật điện

• Mã ngành: 7520201

• Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X01; C02; C04; C14

30. Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật

• Mã ngành: 7760103

• Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; B00; C00; C14; D01; X01; B03; B08; C03

31. Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D15; X78; C03; D14; D66

32. Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)

• Mã ngành: 51140201

• Chỉ tiêu: 124

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN

• Tổ hợp: C00; C19; C20; D01; X01; X70; C03; C04; C14; D14; X74