| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng) | 124 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | C00; C19; C20; D01; X01; X70; C03; C04; C14; D14; X74 | ||||
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học) | 135 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | C00; C19; C20; D01; X01; X70; C03; C04; C14; D14; X74 | ||||
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 225 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; C03; C14; D01; C02; C04; X01 | ||||
| 4 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; C00; C02; C03; C04; C19; C20; D01; X70; X74 | ||||
| 5 | 7140206 | Giáo dục thể chất | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | T00; T01; T02; T03; T05; T06 | ||||
| 6 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 135 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; B00; C01; D01; C02; D07 | ||||
| 7 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; X06; B00; D01; C01; C02 | ||||
| 8 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; A10; C01; D11; X05 | ||||
| 9 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; B00; C02; D07; D12 | ||||
| 10 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A02; B00; B01; B02; B03; B08 | ||||
| 11 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 135 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | C00; C04; C14; C19; C20; D01; C03; C09; X01; X70; X74 | ||||
| 12 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A07; A08; C00; C19; D14; X70; C03; D09; X17 | ||||
| 13 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A09; C00; C04; C20; D10; D15; X21; X74 | ||||
| 14 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A01; D01; D11; D14; D15; D07; D12 | ||||
| 15 | 7140246 | Sư phạm Công nghệ | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; X11; X12; D01; B00; C01; D07 | ||||
| 16 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; B00; C01; D01; C02; D07 | ||||
| 17 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A01; D01; D14; D15; D66; X78; D09; D10; X84; X25 | ||||
| 18 | 7229030 | Văn học | 80 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | C00; C03; C04; C09; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 | ||||
| 19 | 7310101 | Kinh tế | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01 | ||||
| 20 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 35 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | B03; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 | ||||
| 21 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01 | ||||
| 22 | 7340115 | Marketing | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; C04; D01; X01; C02; C03; C14 | ||||
| 23 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 35 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; C14; D01; X01; C02; C03; C04 | ||||
| 24 | 7340301 | Kế toán | 135 | ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; C14; D01; X01; C02; C03; C04 |
| 25 | 7340406 | Quản trị văn phòng | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 | ||||
| 26 | 7460101 | Toán học | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 75 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04 | ||||
| 28 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04 | ||||
| 29 | 7510302 | CNKT điện tử - viễn thông | 25 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04 | ||||
| 30 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; A02; C01; D01; X01; C02; C04; C14 | ||||
| 31 | 7760103 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | 30 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; B00; C00; C14; D01; X01; B03; B08; C03 | ||||
| 32 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN | A00; A01; C00; D01; D15; X78; C03; D14; D66 | ||||
1. Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)
• Mã ngành: 7140201
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: C00; C19; C20; D01; X01; X70; C03; C04; C14; D14; X74
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 225
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; C14; D01; C02; C04; X01
3. Giáo dục Chính trị
• Mã ngành: 7140205
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C19; C20; D01; X70; X74
4. Giáo dục thể chất
• Mã ngành: 7140206
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: T00; T01; T02; T03; T05; T06
5. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 7140209
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; D01; C02; D07
6. Sư phạm Tin học
• Mã ngành: 7140210
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; B00; D01; C01; C02
7. Sư phạm Vật lý
• Mã ngành: 7140211
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A10; C01; D11; X05
8. Sư phạm Hóa học
• Mã ngành: 7140212
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; D12
9. Sư phạm Sinh học
• Mã ngành: 7140213
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A02; B00; B01; B02; B03; B08
10. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 7140217
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: C00; C04; C14; C19; C20; D01; C03; C09; X01; X70; X74
11. Sư phạm Lịch sử
• Mã ngành: 7140218
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A07; A08; C00; C19; D14; X70; C03; D09; X17
12. Sư phạm Địa lý
• Mã ngành: 7140219
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A09; C00; C04; C20; D10; D15; X21; X74
13. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A01; D01; D11; D14; D15; D07; D12
14. Sư phạm Công nghệ
• Mã ngành: 7140246
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; X11; X12; D01; B00; C01; D07
15. Sư phạm Khoa học tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; D01; C02; D07
16. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; D66; X78; D09; D10; X84; X25
17. Văn học
• Mã ngành: 7229030
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C09; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74
18. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01
19. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310403
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: B03; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74
20. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01
21. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; D01; X01; C02; C03; C14
22. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C14; D01; X01; C02; C03; C04
23. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C14; D01; X01; C02; C03; C04
24. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 7340406
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01
25. Toán học
• Mã ngành: 7460101
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07
26. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04
27. Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04
28. CNKT điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 7510302
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; C01; D01; C02; C04
29. Kỹ thuật điện
• Mã ngành: 7520201
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X01; C02; C04; C14
30. Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật
• Mã ngành: 7760103
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; B00; C00; C14; D01; X01; B03; B08; C03
31. Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D15; X78; C03; D14; D66
32. Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)
• Mã ngành: 51140201
• Chỉ tiêu: 124
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNN
• Tổ hợp: C00; C19; C20; D01; X01; X70; C03; C04; C14; D14; X74



