Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Hòa Bình 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Hòa Bình
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Hòa Bình
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Hòa Bình
  • Mã trường: ETU
  • Tên tiếng Anh: Hoa Binh University
  • Tên viết tắt: ETU
  • Địa chỉ: Số 8, CC2 - Phố Bùi Xuân Phái, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
  • Website: https://daihochoabinh.edu.vn/

Mã trường: ETU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210403Thiết kế đồ họa79Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV00; V01; H01; H07; A0T
27220201Ngôn ngữ Anh139Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpD01; D07; D08; D14; D15; A01
37220204Ngôn ngữ Trung Quốc239Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpD04; D30; D01; D14; C00; D15; D10
47310110Quản lý kinh tế (Ngành mới)100Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; A10; C01; A0T
57320104Truyền thông đa phương tiện179Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14
67320108Quan hệ công chúng99Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14
77340101Quản trị kinh doanh99Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14
87340122Thương mại điện tử50Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14
97340201Tài chính ngân hàng79Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; A10; C01; C04; C14
107340301Kế toán60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; A10; C01; C04; C14
117380107Luật kinh tế146Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; D01; C19; D14; C01
127480201Công nghệ thông tin140Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; D07; C01; A0T
137480203Công nghệ đa phương tiện60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; A10; C01; A0T
147510605Logistics & quản lý chuỗi cung ứng50Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; A10; C01; A0T; A0C; C04; C14
157520130Kỹ thuật ô tô99Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; D01; D07; C01; A0C; A0T
167580108Thiết kế nội thất39Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpV00; V01; H01; H07; A0T
177720101Y khoa479Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpB00; A02; B03; B08; A00
187720115Y học cổ truyền289Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpB00; A02; B03; B08; A00
197720201Dược học99Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; B00; C02; D07; A11; A02; B03; B08
207720301Điều dưỡng139Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpB00; A02; B03; B08; C02; A00
217810103Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành65Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; D01; D15; C04; A10; D14
227810201Quản trị khách sạn50Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00; D01; D15; C04; A10; D14

1. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7210403

Chỉ tiêu: 79

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: V00; V01; H01; H07; A0T

2. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 139

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: D01; D07; D08; D14; D15; A01

3. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

Chỉ tiêu: 239

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10

4. Quản lý kinh tế (Ngành mới)

Mã ngành: 7310110

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T

5. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

Chỉ tiêu: 179

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14

6. Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

Chỉ tiêu: 99

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14

7. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 99

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14

8. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14

9. Tài chính ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 79

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14

10. Kế toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14

11. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

Chỉ tiêu: 146

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00; D01; C19; D14; C01

12. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; C01; A0T

13. Công nghệ đa phương tiện

Mã ngành: 7480203

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T

14. Logistics & quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T; A0C; C04; C14

15. Kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7520130

Chỉ tiêu: 99

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; C01; A0C; A0T

16. Thiết kế nội thất

Mã ngành: 7580108

Chỉ tiêu: 39

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: V00; V01; H01; H07; A0T

17. Y khoa

Mã ngành: 7720101

Chỉ tiêu: 479

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: B00; A02; B03; B08; A00

18. Y học cổ truyền

Mã ngành: 7720115

Chỉ tiêu: 289

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: B00; A02; B03; B08; A00

19. Dược học

Mã ngành: 7720201

Chỉ tiêu: 99

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; A11; A02; B03; B08

20. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

Chỉ tiêu: 139

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: B00; A02; B03; B08; C02; A00

21. Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành

Mã ngành: 7810103

Chỉ tiêu: 65

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00; D01; D15; C04; A10; D14

22. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00; D01; D15; C04; A10; D14