| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 79 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | V00; V01; H01; H07; A0T | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 139 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D01; D07; D08; D14; D15; A01 | ||||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 239 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10 | ||||
| 4 | 7310110 | Quản lý kinh tế (Ngành mới) | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T | ||||
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 179 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 | ||||
| 6 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 99 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 | ||||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 99 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 | ||||
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 | ||||
| 9 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 79 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14 | ||||
| 10 | 7340301 | Kế toán | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14 | ||||
| 11 | 7380107 | Luật kinh tế | 146 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00; D01; C19; D14; C01 | ||||
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 140 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; D07; C01; A0T | ||||
| 13 | 7480203 | Công nghệ đa phương tiện | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T | ||||
| 14 | 7510605 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; A0C; C04; C14 | ||||
| 15 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | 99 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; D01; D07; C01; A0C; A0T | ||||
| 16 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 39 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | V00; V01; H01; H07; A0T | ||||
| 17 | 7720101 | Y khoa | 479 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | B00; A02; B03; B08; A00 | ||||
| 18 | 7720115 | Y học cổ truyền | 289 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | B00; A02; B03; B08; A00 | ||||
| 19 | 7720201 | Dược học | 99 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; B00; C02; D07; A11; A02; B03; B08 | ||||
| 20 | 7720301 | Điều dưỡng | 139 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | B00; A02; B03; B08; C02; A00 | ||||
| 21 | 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | 65 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | ||||
| 22 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | ||||
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Chỉ tiêu: 79
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: V00; V01; H01; H07; A0T
2. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 139
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D07; D08; D14; D15; A01
3. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 239
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10
4. Quản lý kinh tế (Ngành mới)
• Mã ngành: 7310110
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T
5. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Chỉ tiêu: 179
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14
6. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Chỉ tiêu: 99
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14
7. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 99
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14
8. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14
9. Tài chính ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 79
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14
10. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14
11. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 146
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00; D01; C19; D14; C01
12. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; C01; A0T
13. Công nghệ đa phương tiện
• Mã ngành: 7480203
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T
14. Logistics & quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; A10; C01; A0T; A0C; C04; C14
15. Kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7520130
• Chỉ tiêu: 99
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; C01; A0C; A0T
16. Thiết kế nội thất
• Mã ngành: 7580108
• Chỉ tiêu: 39
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: V00; V01; H01; H07; A0T
17. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 479
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: B00; A02; B03; B08; A00
18. Y học cổ truyền
• Mã ngành: 7720115
• Chỉ tiêu: 289
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: B00; A02; B03; B08; A00
19. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Chỉ tiêu: 99
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; A11; A02; B03; B08
20. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Chỉ tiêu: 139
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: B00; A02; B03; B08; C02; A00
21. Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 65
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00; D01; D15; C04; A10; D14
22. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00; D01; D15; C04; A10; D14



