| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 40 | ĐT THPT | C01; C03; C04 |
| Kết Hợp | V01; V05; H00; H06; H08 | ||||
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 100 | ĐT THPTHọc BạƯu Tiên | C00; C03; C04; D01; DD2; D14; D15; D63; D66; X78 |
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 150 | ĐT THPTHọc BạƯu Tiên | C00; C03; C04; D01; DD2; D14; D15; D63; D66; X78 |
| 4 | 7310601 | Quốc tế học | 182 | ĐT THPTHọc BạƯu Tiên | C00; C03; C04; D01; DD2; D14; D15; D63; D66; X78 |
| 5 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 103 | ĐT THPT | C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D15; X70; X74 |
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 250 | ĐT THPTHọc BạƯu Tiên | A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27; X56 |
| 7 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | ĐT THPTHọc BạƯu Tiên | A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27; X56 |
| 8 | 7340301 | Kế toán | 100 | ĐT THPT | A00; A01; C01; C04; D01; D07; D10; X25; X26 |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 150 | ĐT THPTHọc BạƯu Tiên | A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27; X56 |
| 10 | 7580101 | Thiết kế nội thất | 50 | ĐT THPT | C01; C03; C04; A00; A07 |
| Kết Hợp | V01; V05; H00; H06; H08; H01; V00; V02 |
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: C01; C03; C04; V01; V05; H00; H06; H08
2. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạƯu Tiên
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; DD2; D14; D15; D63; D66; X78
3. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạƯu Tiên
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; DD2; D14; D15; D63; D66; X78
4. Quốc tế học
• Mã ngành: 7310601
• Chỉ tiêu: 182
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạƯu Tiên
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; DD2; D14; D15; D63; D66; X78
5. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Chỉ tiêu: 103
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D15; X70; X74
6. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạƯu Tiên
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27; X56
7. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạƯu Tiên
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27; X56
8. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; D01; D07; D10; X25; X26
9. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạƯu Tiên
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27; X56
10. Thiết kế nội thất
• Mã ngành: 7580101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: C01; C03; C04; A00; A07; V01; V05; H00; H06; H08; H01; V00; V02



