| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7340301 | Nhóm ngành Kế toán | 50 | ĐGNL V-ACT | |
| V-SAT | A00; A01; A03; A04; A05; A06; C03; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; C03; D01; X05; X09 | ||||
| 2 | 7480103 | Nhóm ngành Kỹ thuật phần mềm | 60 | ĐGNL V-ACT | |
| V-SAT | A00; A02; A03; A05; B00; C01; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; A03; A05; B00; C01; D01; X06; X10; X26 | ||||
| 3 | 7510205 | Nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật ô tô | 137 | ĐGNL V-ACT | |
| V-SAT | A00; A02; A03; A05; B00; C01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; A03; A05; B00; C01; X05; X07; X09; X26 | ||||
| 4 | 7520320 | Nhóm ngành Kỹ thuật môi trường | 25 | ĐGNL V-ACT | |
| V-SAT | A00; A01; A02; A04; A05; A06; B00; C01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A04; A05; A06; B00; C01; X05; X09 | ||||
| 5 | 7580101 | Nhóm ngành Kiến trúc | 150 | ĐGNL V-ACT | |
| V-SAT | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01; X05 | ||||
| 6 | 7580106 | Nhóm ngành Quản lý đô thị và công trình | 50 | ĐGNL V-ACT | |
| V-SAT | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01; X05 | ||||
| 7 | 7580201 | Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng | 273 | ĐGNL V-ACT | |
| V-SAT | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01; X05; X09 | ||||
| 8 | 7580205 | Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông | 150 | ĐGNL V-ACT | |
| V-SAT | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01; X05; X09 | ||||
1. Nhóm ngành Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; C03; D01; X05; X09
2. Nhóm ngành Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A02; A03; A05; B00; C01; D01; X06; X10; X26
3. Nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Chỉ tiêu: 137
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A02; A03; A05; B00; C01; X05; X07; X09; X26
4. Nhóm ngành Kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7520320
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; A05; A06; B00; C01; X05; X09
5. Nhóm ngành Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01; X05
6. Nhóm ngành Quản lý đô thị và công trình
• Mã ngành: 7580106
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01; X05
7. Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Chỉ tiêu: 273
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01; X05; X09
8. Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
• Mã ngành: 7580205
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01; X05; X09



