| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210201 | Âm nhạc học | 0 | THPT + NKHọc bạ + NK | N00 |
| 2 | 7210203 | Sáng tác âm nhạc | 0 | THPT + NKHọc bạ + NK | N00 |
| 3 | 7210205 | Thanh nhạc | 0 | THPT + NKHọc bạ + NK | N00 |
| 4 | 7210207 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | 0 | THPT + NKHọc bạ + NK | N00 |
| 5 | 7210208 | Piano | 0 | Học bạ + NKTHPT + NK | N00 |
| 6 | 7210210 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | 0 | THPT + NKHọc bạ + NK | N00 |
1. Âm nhạc học
• Mã ngành: 7210201
• Phương thức xét tuyển: THPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: N00
2. Sáng tác âm nhạc
• Mã ngành: 7210203
• Phương thức xét tuyển: THPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: N00
3. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Phương thức xét tuyển: THPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: N00
4. Biểu diễn nhạc cụ phương Tây
• Mã ngành: 7210207
• Phương thức xét tuyển: THPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: N00
5. Piano
• Mã ngành: 7210208
• Phương thức xét tuyển: Học bạ + NKTHPT + NK
• Tổ hợp: N00
6. Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
• Mã ngành: 7210210
• Phương thức xét tuyển: THPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: N00



