Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự 2026

Xem thông tin khác của: Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự
Preview
  • Tên trường: Học viện Khoa học Quân sự
  • Tên viết tắt: MSA
  • Tên tiếng Anh: Military Science Academy
  • Mã trường: DNH
  • Địa chỉ: Hoài Đức, Hà Nội
  • Website: http://www.hocvienkhqs.edu.vn

Mã trường: NQH

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17220201Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTD01
ĐGNL HSAQ00
ĐGNL QDAQDA
27220201Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ)0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTD01
ĐGNL HSAQ00
ĐGNL QDAQDA
37220202Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTD01; D02
ĐGNL HSAQ00
ĐGNL QDAQDA
47220202Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ)0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTD01; D02
ĐGNL HSAQ00
ĐGNL QDAQDA
57860231Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam; phía Bắc)0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01
ĐGNL HSAQ00
ĐGNL QDAQDA
67860231Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam; phía Nam)0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01
ĐGNL HSAQ00
ĐGNL QDAQDA

1. Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTĐGNL HSAĐGNL QDA

• Tổ hợp: D01; Q00; QDA

2. Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ)

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTĐGNL HSAĐGNL QDA

• Tổ hợp: D01; Q00; QDA

3. Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)

• Mã ngành: 7220202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTĐGNL HSAĐGNL QDA

• Tổ hợp: D01; D02; Q00; QDA

4. Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ)

• Mã ngành: 7220202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTĐGNL HSAĐGNL QDA

• Tổ hợp: D01; D02; Q00; QDA

5. Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam; phía Bắc)

• Mã ngành: 7860231

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTĐGNL HSAĐGNL QDA

• Tổ hợp: A00; A01; Q00; QDA

6. Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam; phía Nam)

• Mã ngành: 7860231

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTĐGNL HSAĐGNL QDA

• Tổ hợp: A00; A01; Q00; QDA