| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7720101 | Ngành Y khoa (Thí sinh Nam, miền Bắc) | 83 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAƯu TiênĐGNL QDA | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| 2 | 7720101 | Ngành Y khoa (Thí sinh Nam, miền Nam) | 44 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAƯu TiênĐGNL QDA | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| 3 | 7720101 | Ngành Y khoa (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | 8 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAƯu TiênĐGNL QDA | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| 4 | 7720101 | Ngành Y khoa (Thí sinh Nữ, miền Nam) | 5 | ĐGNL V-ACTĐGNL HSAƯu TiênĐGNL QDA | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
1. Ngành Y khoa (Thí sinh Nam, miền Bắc)
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 83
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAƯu TiênĐGNL QDAĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; D07
2. Ngành Y khoa (Thí sinh Nam, miền Nam)
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 44
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAƯu TiênĐGNL QDAĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; D07
3. Ngành Y khoa (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 8
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAƯu TiênĐGNL QDAĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; D07
4. Ngành Y khoa (Thí sinh Nữ, miền Nam)
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 5
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL HSAƯu TiênĐGNL QDAĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; D07



