| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860229_B | Chỉ huy Kỹ thuật Hoá học (Miền Bắc) | 27 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A00, C02, D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7860229_N | Chỉ huy Kỹ thuật Hoá học (Miền Nam) | 18 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A00, C02, D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Chỉ huy Kỹ thuật Hoá học (Miền Bắc)
• Mã ngành: 7860229_B
• Chỉ tiêu: 27
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, C02, D07; Q00
2. Chỉ huy Kỹ thuật Hoá học (Miền Nam)
• Mã ngành: 7860229_N
• Chỉ tiêu: 18
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, C02, D07; Q00



