Điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng 2015 , Xem diem chuan Dai Hoc Ngoai Ngu – Dai Hoc Da Nang nam 2014-2015

Điểm chuẩn vào trường đại học Ngoại Ngữ - ĐH Đà Nẵng năm 2015

 Tham khảo điểm chuẩn tất cả các ngành năm trước phía dưới

Nhận điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng năm 2015

Soạn tin:DCL(dấu cách) DDF(dấu cách) Mã ngành gửi 8712

Ví dụ: Bạn Thi Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng, Mã trường: DDF, Mã ngành: D220201

Soạn tin:DCL DDF D220201 gửi 8712

Xem mã ngành của trường Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng

Kết quả, Điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng năm 2015

Tra cứu điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng năm 2015 nhanh nhất, chính xác nhất ngay sau khi trường công bố kết quả!


Điểm chuẩn chính thức Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng năm 2013

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tính cho thí sinh ở KV3. Mỗi đối tượng ưu tiên kế tiếp giảm 1 điểm, khu vực ưu tiên kế tiếp giảm 0,5 điểm.

Trường: Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng

Năm:

STT Mã ngành Tên ngành Khối Điểm chuẩn Ghi chú
1 D220213 Đông phương học A1 22.5
2 D220213 Đông phương học D1 20.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
3 D140231 Sư phạm tiếng Anh D1 26.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
4 D140231 Sư phạm tiếng Anh bậc tiểu học D1 22.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
5 D140233 Sư phạm tiếng Pháp D1,D3 17.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
6 D140234 Sư phạm tiếng Trung D1,D4 17 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
7 D220201 Cử nhân tiếng Anh D1 23.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
8 D220201 Cử nhân tiếng Anh thương mại D1 24 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
9 D220201 Cử nhân tiếng Anh du lịch D1 23.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
10 D220202 Cử nhân tiếng Nga D1,D2 16 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
11 D220202 Cử nhân tiếng Nga du lịch D1,D2 16 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
12 D220203 Cử nhân tiếng Pháp D1,D3 17.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
13 D220203 Cử nhân tiếng Pháp du lịch D1 19.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
14 D220203 Cử nhân tiếng Pháp du lịch D3 18.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
15 D220204 Cử nhân tiếng Trung D1 20.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
16 D220204 Cử nhân tiếng Trung D4 18 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
17 D220204 Cử nhân tiếng Trung thương mại D1 20 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
18 D220204 Cử nhân tiếng Trung thương mại D4 20 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
19 D220209 Ngôn ngữ Nhật D1 24.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
20 D220209 Ngôn ngữ Nhật D6 22 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
21 D220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D1 21.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
22 D220214 Ngôn ngữ Thái Lan D1 16 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2
23 D220212 Quốc tế học D1 19.5 Điểm thi môn Ngoại ngữ  tính hệ số 2

Click để tham gia luyện thi đại học trực tuyến miễn phí nhé!

Đăng ký nhận điểm chuẩn trường Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng năm 2015 !

Soạn tin:DCL(cách) DDF (cach) MaNganh gửi 8712

Ví dụ: DCL DDF D12345 gửi 8712

Xem mã ngành của trường Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng

Thống kê nhanh: Điểm chuẩn năm 2015

Bấm để xem: Điểm chuẩn năm 2015
0 Trường cập nhật xong dữ liệu Điểm chuẩn năm 2015

quang cao diem thi 2

Điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng năm 2015. Xem diem chuan truong Dai Hoc Ngoai Ngu – Dai Hoc Da Nang 2015 nhanh nhất trên Diemthi.tuyensinh247.com