Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DKC
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7210205 | Thanh nhạc | ĐT THPT | N00 | 16 | |
ĐT THPT | D01; C01; C04; C03; (Toán; Văn; Tin) | ||||
ĐGNL HCM | D01; C01; C04; C03; N00; (Toán; Văn; Tin) | ||||
Học Bạ | N00 | 18 | Đợt 1; 3 HK; Lớp 12 | ||
Học Bạ | D01; C01; C04; C03; (Toán; Văn; Tin) | ||||
Ưu Tiên | D01; C01; C04; C03; N00; (Toán; Văn; Tin) | ||||
V-SAT | D01; C01; C04; C03; N00; (Toán; Văn; Tin) |
Mã ngành: 7210205
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: N00
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7210205
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; C01; C04; C03; (Toán; Văn; Tin)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7210205
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: D01; C01; C04; C03; N00; (Toán; Văn; Tin)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7210205
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: N00
Điểm chuẩn 2024: 18
Ghi chú: Đợt 1; 3 HK; Lớp 12
Mã ngành: 7210205
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; C01; C04; C03; (Toán; Văn; Tin)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7210205
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01; C01; C04; C03; N00; (Toán; Văn; Tin)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7210205
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: D01; C01; C04; C03; N00; (Toán; Văn; Tin)
Điểm chuẩn 2024: