Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến |
| 1 | D01 | Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh | 209 trường | 383 ngành | Xem chi tiết |
| 2 | A00 | Toán, Vật lí, Hóa học | 216 trường | 361 ngành | Xem chi tiết |
| 3 | A01 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | 209 trường | 367 ngành | Xem chi tiết |
| 4 | D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | 174 trường | 289 ngành | Xem chi tiết |
| 5 | B00 | Toán, Hóa học, Sinh học | 133 trường | 211 ngành | Xem chi tiết |
| 6 | C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | 138 trường | 154 ngành | Xem chi tiết |
| 7 | C01 | Ngữ văn, Toán, Vật lí | 151 trường | 313 ngành | Xem chi tiết |
| 8 | D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | 133 trường | 158 ngành | Xem chi tiết |
| 9 | D15 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh | 125 trường | 139 ngành | Xem chi tiết |
| 10 | A02 | Toán, Vật lí, Sinh học | 87 trường | 180 ngành | Xem chi tiết |
| 11 | C04 | Ngữ văn, Toán, Địa lí | 121 trường | 250 ngành | Xem chi tiết |
| 12 | D03 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp | 31 trường | 119 ngành | Xem chi tiết |
| 13 | D04 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung | 66 trường | 133 ngành | Xem chi tiết |
| 14 | D10 | Toán, Địa lí, Tiếng Anh | 97 trường | 200 ngành | Xem chi tiết |
| 15 | B08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | 81 trường | 142 ngành | Xem chi tiết |
| 16 | D06 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật | 31 trường | 118 ngành | Xem chi tiết |
| 17 | D08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | 56 trường | 119 ngành | Xem chi tiết |
| 18 | X74 | Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL | 58 trường | 82 ngành | Xem chi tiết |
| 19 | D09 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh | 93 trường | 175 ngành | Xem chi tiết |
| 20 | X70 | Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL | 65 trường | 91 ngành | Xem chi tiết |
| 21 | X01 | Ngữ văn, Toán, GDKTPL | 100 trường | 240 ngành | Xem chi tiết |
| 22 | D02 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga | 19 trường | 105 ngành | Xem chi tiết |
| 23 | X78 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh | 69 trường | 95 ngành | Xem chi tiết |
| 24 | D05 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức | 12 trường | 108 ngành | Xem chi tiết |
| 25 | C02 | Ngữ văn, Toán, Hóa học | 106 trường | 287 ngành | Xem chi tiết |
| 26 | D28 | Toán, Vật lí, Tiếng Nhật | 12 trường | 104 ngành | Xem chi tiết |
| 27 | D29 | Toán, Vật lí, Tiếng Pháp | 11 trường | 101 ngành | Xem chi tiết |
| 28 | X21 | Toán, Địa lí, GDKTPL | 33 trường | 132 ngành | Xem chi tiết |
| 29 | D26 | Toán, Vật lí, Tiếng Đức | 9 trường | 98 ngành | Xem chi tiết |
| 30 | D24 | Toán, Hóa học, Tiếng Pháp | 9 trường | 98 ngành | Xem chi tiết |
| 31 | V00 | Toán, Vật lí, Vẽ Hình họa mỹ thuật | 22 trường | 77 ngành | Xem chi tiết |
| 32 | D23 | Toán, Hóa học, Tiếng Nhật | 9 trường | 104 ngành | Xem chi tiết |
| 33 | D27 | Toán, Vật lí, Tiếng Nga | 8 trường | 95 ngành | Xem chi tiết |
| 34 | D46 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Đức | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 35 | D30 | Toán, Vật lí, Tiếng Trung | 13 trường | 98 ngành | Xem chi tiết |
| 36 | D21 | Toán, Hóa học, Tiếng Đức | 7 trường | 96 ngành | Xem chi tiết |
| 37 | D47 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nga | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 38 | D22 | Toán, Hóa học, Tiếng Nga | 7 trường | 96 ngành | Xem chi tiết |
| 39 | D25 | Toán, Hóa học, Tiếng Trung | 9 trường | 96 ngành | Xem chi tiết |
| 40 | V01 | Toán, Ngữ văn, Vẽ Hình họa mỹ thuật | 25 trường | 82 ngành | Xem chi tiết |
| 41 | A07 | Toán, Lịch sử, Địa lí | 51 trường | 138 ngành | Xem chi tiết |
| 42 | C03 | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | 132 trường | 247 ngành | Xem chi tiết |
| 43 | B03 | Toán, Sinh học, Ngữ văn | 92 trường | 216 ngành | Xem chi tiết |
| 44 | AH1 | Toán, Địa lí, Tiếng Hàn | 5 trường | 61 ngành | Xem chi tiết |
| 45 | H00 | Ngữ văn, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 2 | 13 trường | 49 ngành | Xem chi tiết |
| 46 | V02 | Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật | 15 trường | 68 ngành | Xem chi tiết |
| 47 | H01 | Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật | 16 trường | 75 ngành | Xem chi tiết |
| 48 | C08 | Ngữ văn, Hóa học, Sinh học | 20 trường | 76 ngành | Xem chi tiết |
| 49 | X25 | Toán, Tiếng Anh, GDKTPL | 71 trường | 143 ngành | Xem chi tiết |
| 50 | T00 | Toán, Sinh học, Năng khiếu TDTT | 17 trường | 63 ngành | Xem chi tiết |
| 51 | A04 | Toán, Vật lí, Địa lí | 38 trường | 137 ngành | Xem chi tiết |
| 52 | X13 | Toán, Sinh học, GDKTPL | 16 trường | 80 ngành | Xem chi tiết |
| 53 | T05 | Ngữ văn, GDKTPL, Năng khiếu thể dục thể thao | 10 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 54 | X05 | Toán, Vật lí, GDKTPL | 32 trường | 125 ngành | Xem chi tiết |
| 55 | M01 | Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu | 12 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 56 | H06 | Ngữ văn, Tiếng Anh,Vẽ mỹ thuật | 11 trường | 48 ngành | Xem chi tiết |
| 57 | D11 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh | 39 trường | 78 ngành | Xem chi tiết |
| 58 | N00 | Ngữ văn, Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 2 | 11 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 59 | M00 | Ngữ văn, Toán, Đọc diễn cảm, Hát | 16 trường | 70 ngành | Xem chi tiết |
| 60 | X26, K01 | Toán, Tiếng Anh, Tin học | 97 trường | 197 ngành | Xem chi tiết |
| 61 | T02 | Ngữ văn, Sinh, Năng khiếu TDTT | 14 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 62 | T01 | Toán, Ngữ văn, Năng khiếu TDTT | 16 trường | 72 ngành | Xem chi tiết |
| 63 | D13 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh | 25 trường | 59 ngành | Xem chi tiết |
| 64 | H02 | Toán, Vẽ Hình họa mỹ thuật, Vẽ trang trí màu | 8 trường | 65 ngành | Xem chi tiết |
| 65 | H04 | Toán, Tiếng Anh, Vẽ Năng khiếu | 6 trường | 63 ngành | Xem chi tiết |
| 66 | A05 | Toán, Hóa học, Lịch sử | 15 trường | 92 ngành | Xem chi tiết |
| 67 | A06 | Toán, Hóa học, Địa lí | 20 trường | 107 ngành | Xem chi tiết |
| 68 | X17 | Toán, Lịch sử, GDKTPL | 25 trường | 112 ngành | Xem chi tiết |
| 69 | T03 | Ngữ văn, Địa, Năng khiếu TDTT | 10 trường | 41 ngành | Xem chi tiết |
| 70 | B02 | Toán, Sinh học, Địa lí | 28 trường | 87 ngành | Xem chi tiết |
| 71 | X09 | Toán, Hóa học, GDKTPL | 20 trường | 98 ngành | Xem chi tiết |
| 72 | M02 | Toán, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2 | 10 trường | 64 ngành | Xem chi tiết |
| 73 | C05 | Ngữ văn, Vật lí, Hóa học | 12 trường | 52 ngành | Xem chi tiết |
| 74 | M09 | Toán, NK Mầm non 1( kể chuyện, đọc, diễn cảm), NK Mầm non 2 (Hát) | 10 trường | 59 ngành | Xem chi tiết |
| 75 | D12 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh | 29 trường | 54 ngành | Xem chi tiết |
| 76 | D45 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trung | 22 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 77 | M03 | Văn, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2 | 11 trường | 42 ngành | Xem chi tiết |
| 78 | N01 | Ngữ văn, xướng âm, biểu diễn nghệ thuật | 8 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 79 | A03 | Toán, Vật lí, Lịch sử | 29 trường | 139 ngành | Xem chi tiết |
| 80 | D44 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp | 10 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 81 | D63 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật | 12 trường | 46 ngành | Xem chi tiết |
| 82 | M13 | Toán, Sinh học, Năng khiếu | 7 trường | 60 ngành | Xem chi tiết |
| 83 | V03 | Vẽ mỹ thuật, Toán, Hóa | 9 trường | 69 ngành | Xem chi tiết |
| 84 | D64 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp | 10 trường | 46 ngành | Xem chi tiết |
| 85 | H08 | Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ mỹ thuật | 10 trường | 48 ngành | Xem chi tiết |
| 86 | T04 | Toán, Lý, Năng khiếu TDTT | 7 trường | 69 ngành | Xem chi tiết |
| 87 | V06 | Toán, Địa lí, Vẽ mỹ thuật | 10 trường | 63 ngành | Xem chi tiết |
| 88 | C13 | Ngữ văn, Sinh học, Địa lí | 9 trường | 46 ngành | Xem chi tiết |
| 89 | S00 | Ngữ văn, Năng khiếu SKĐA 1, Năng khiếu SKĐA 2 | 5 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 90 | D20 | Toán, Địa lí, Tiếng Trung | 8 trường | 66 ngành | Xem chi tiết |
| 91 | D32 | Toán, Sinh học, Tiếng Nga | 6 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 92 | D33 | Toán, Sinh học, Tiếng Nhật | 8 trường | 70 ngành | Xem chi tiết |
| 93 | D34 | Toán, Sinh học, Tiếng Pháp | 6 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 94 | D42 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga | 8 trường | 42 ngành | Xem chi tiết |
| 95 | H07 | Toán, Hình họa, Trang trí | 9 trường | 65 ngành | Xem chi tiết |
| 96 | M10 | Toán, Tiếng Anh, NK1 | 8 trường | 59 ngành | Xem chi tiết |
| 97 | M11 | Ngữ Văn, năng kiếu báo chí, Tiếng Anh | 8 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 98 | N05 | Ngữ Văn, Xây dựng kịch bản sự kiện, Năng khiếu | 6 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 99 | V05 | Văn, Vật lí, Vẽ mỹ thuật | 6 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 100 | V07 | Toán, tiếng Đức, Vẽ mỹ thuật | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 101 | V10 | Toán, tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật | 7 trường | 60 ngành | Xem chi tiết |
| 102 | D16 | Toán, Địa lí, Tiếng Đức | 5 trường | 61 ngành | Xem chi tiết |
| 103 | D31 | Toán, Sinh học, Tiếng Đức | 6 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 104 | D35 | Toán, Sinh học, Tiếng Trung | 8 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 105 | D43 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật | 11 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 106 | D55 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trung | 12 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 107 | D65 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung | 18 trường | 51 ngành | Xem chi tiết |
| 108 | D68 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 109 | D70 | Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Pháp | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 110 | D71 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung | 7 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 111 | M04 | Toán, Đọc kể diễn cảm, Hát - Múa | 6 trường | 59 ngành | Xem chi tiết |
| 112 | M14 | Ngữ văn, Năng khiếu báo chí, Toán | 5 trường | 68 ngành | Xem chi tiết |
| 113 | N02 | Ngữ văn, Ký xướng âm, Hát hoặc biểu diễn nhạc cụ | 5 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 114 | V08 | Toán, tiếng Nga, Vẽ mỹ thuật | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 115 | V09 | Toán, tiếng Nhật, Vẽ mỹ thuật | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 116 | V11 | Toán, Tiếng Trung, Vẽ mỹ thuật | 6 trường | 60 ngành | Xem chi tiết |
| 117 | B01 | Toán, Lịch sử, Sinh học | 17 trường | 72 ngành | Xem chi tiết |
| 118 | C06 | Ngữ Văn, Vật lí, Sinh học | 6 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 119 | C07 | Ngữ văn, Lịch sử, Vật lí | 12 trường | 50 ngành | Xem chi tiết |
| 120 | X23 | Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | 8 trường | 68 ngành | Xem chi tiết |
| 121 | C09 | Ngữ văn, Địa lí, Vật lí | 6 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 122 | X24 | Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp | 5 trường | 64 ngành | Xem chi tiết |
| 123 | C10 | Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học | 7 trường | 49 ngành | Xem chi tiết |
| 124 | C11 | Ngữ văn, Địa lí, Hóa học | 4 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 125 | C12 | Ngữ văn, Lịch sử, Sinh học | 12 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 126 | X58 | Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL | 5 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 127 | D54 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Pháp | 6 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 128 | D61 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức | 7 trường | 45 ngành | Xem chi tiết |
| 129 | D62 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga | 8 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 130 | X94 | Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Đức | 5 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 131 | X98 | Văn, GDKTPL, Tiếng Nhật | 7 trường | 41 ngành | Xem chi tiết |
| 132 | X41 | Toán, GDKTPL, Tiếng Đức | 4 trường | 59 ngành | Xem chi tiết |
| 133 | X29 | Toán, GDKTPL, Tiếng Nga | 4 trường | 59 ngành | Xem chi tiết |
| 134 | N03 | Ngữ văn, Tiếng Anh, Năng khiếu âm nhạc | 6 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 135 | N04 | Ngữ Văn, Năng khiếu thuyết trình, Năng khiếu | 5 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 136 | R00 | Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu báo chí | 4 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 137 | R01 | Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu nghệ thuật | 5 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 138 | R02 | Ngữ văn, Toán, Năng khiếu nghệ thuật | 5 trường | 69 ngành | Xem chi tiết |
| 139 | R03 | Ngữ văn, tiếng Anh, Năng khiếu nghệ thuật | 5 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 140 | X62 | Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL | 6 trường | 47 ngành | Xem chi tiết |
| 141 | K00 | Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề | 43 trường | 328 ngành | Xem chi tiết |
| 142 | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | Toán, Ngữ văn, Tin học | 85 trường | 262 ngành | Xem chi tiết |
| 143 | X06, A0T, GT1, TH1 | Toán, Vật lí, Tin học | 102 trường | 219 ngành | Xem chi tiết |
| 144 | X08 | Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp | 20 trường | 108 ngành | Xem chi tiết |
| 145 | X07, A0C, TH3, TH4 | Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | 54 trường | 172 ngành | Xem chi tiết |
| 146 | X11, B0C, TH5 | Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp | 33 trường | 124 ngành | Xem chi tiết |
| 147 | X28, K20, D0C | Toán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp | 18 trường | 86 ngành | Xem chi tiết |
| 148 | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp | 34 trường | 130 ngành | Xem chi tiết |
| 149 | X12 | Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp | 22 trường | 106 ngành | Xem chi tiết |
| 150 | X15 | Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | 23 trường | 104 ngành | Xem chi tiết |
| 151 | X14 | Toán, Sinh học, Tin học | 37 trường | 113 ngành | Xem chi tiết |
| 152 | X16 | Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp | 28 trường | 83 ngành | Xem chi tiết |
| 153 | D18 | Toán, Địa lí, Tiếng Nhật | 6 trường | 62 ngành | Xem chi tiết |
| 154 | D39 | Toán, Lịch sử, Tiếng Pháp | 5 trường | 72 ngành | Xem chi tiết |
| 155 | X10, TH4 | Toán, Hoá, Tin | 46 trường | 134 ngành | Xem chi tiết |
| 156 | (Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn) | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 157 | X75 | Ngữ văn, Địa lí, Tin học | 10 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 158 | X46 | Toán, Tiếng Nhật, Tin học | 6 trường | 65 ngành | Xem chi tiết |
| 159 | X22 | Toán, Địa lí, Tin học | 11 trường | 76 ngành | Xem chi tiết |
| 160 | D19 | Toán, Địa lí, Tiếng Pháp | 5 trường | 63 ngành | Xem chi tiết |
| 161 | D41 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Đức | 7 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 162 | D50 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Trung | 6 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 163 | X03; TH8; K22; E01 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp | 44 trường | 196 ngành | Xem chi tiết |
| 164 | D73 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 165 | X79; TH9 | Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học | 26 trường | 55 ngành | Xem chi tiết |
| 166 | K01 | Toán, Văn, Lý/Hóa/Sinh/Tin | 11 trường | 103 ngành | Xem chi tiết |
| 167 | X04; TH8; K22; E01 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp | 35 trường | 167 ngành | Xem chi tiết |
| 168 | X71; TH11 | Ngữ văn, Lịch sử, Tin học | 15 trường | 49 ngành | Xem chi tiết |
| 169 | Q00 | Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh | 79 trường | 350 ngành | Xem chi tiết |
| 170 | D96 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh | 6 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 171 | X53 | Toán, GDKTPL, Tin học | 8 trường | 61 ngành | Xem chi tiết |
| 172 | AH3 | Toán, Vật lí, Tiếng Hàn | 6 trường | 91 ngành | Xem chi tiết |
| 173 | DD2 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn | 27 trường | 99 ngành | Xem chi tiết |
| 174 | AH2 | Toán, Hóa học, Tiếng Hàn | 6 trường | 92 ngành | Xem chi tiết |
| 175 | AH5 | Toán, Lịch sử, Tiếng Hàn | 4 trường | 66 ngành | Xem chi tiết |
| 176 | D36 | Toán, Lịch sử, Tiếng Đức | 5 trường | 70 ngành | Xem chi tiết |
| 177 | D37 | Toán, Lịch sử, Tiếng Nga | 5 trường | 71 ngành | Xem chi tiết |
| 178 | D38 | Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật | 5 trường | 70 ngành | Xem chi tiết |
| 179 | D40 | Toán, Lịch sử, Tiếng Trung | 7 trường | 80 ngành | Xem chi tiết |
| 180 | V10 | Toán, Tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật | 7 trường | 60 ngành | Xem chi tiết |
| 181 | M08 | Ngữ Văn, Năng Khiếu 1, Năng Khiếu 2 | 6 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 182 | X86 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Pháp | 6 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 183 | M05 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Năng khiếu | 14 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 184 | X45 | Toán, GDKTPL, Tiếng Nhật | 5 trường | 66 ngành | Xem chi tiết |
| 185 | X33 | Toán, GDKTPL, Tiếng Pháp | 5 trường | 66 ngành | Xem chi tiết |
| 186 | D48 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nhật | 6 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 187 | D49 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Pháp | 5 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 188 | X36 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Pháp | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 189 | X38 | Toán, Tin học, Tiếng Trung | 0 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 190 | D51 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Đức | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 191 | D52 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nga | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 192 | D53 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nhật | 8 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 193 | X39 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Trung | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 194 | D56 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Đức | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 195 | X40 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Trung | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 196 | D57 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nga | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 197 | D58 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nhật | 5 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 198 | D59 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Pháp | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 199 | D60 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Trung | 5 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 200 | DH2 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Hàn | 1 trường | 1 ngành | Xem chi tiết |
| 201 | DH3 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn | 6 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 202 | DH4 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Hàn | 5 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 203 | X30 | Toán, Tin học, Tiếng Nga | 4 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 204 | X31 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nga | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 205 | X37; D89 | Toán, GDKTPL, Tiếng Trung | 3 trường | 20 ngành | Xem chi tiết |
| 206 | X42 | Toán, Tin học, Tiếng Đức | 0 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 207 | X32 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nga | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 208 | X34 | Toán, Tin học, Tiếng Pháp | 4 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 209 | X90 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung | 9 trường | 41 ngành | Xem chi tiết |
| 210 | R04 | Ngữ văn, Biểu diễn nghệ thuật, Năng khiếu văn hóa nghệ thuật | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 211 | M07 | Ngữ Văn, Địa lý, Năng khiếu đọc diễn cảm và Hát | 10 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 212 | H09 | Ngữ Văn, Địa, Năng khiếu | 5 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 213 | H10; H11; H06 | Ngữ Văn, Ngoại ngữ, năng khiếu | 11 trường | 46 ngành | Xem chi tiết |
| 214 | T10 | Toán, Vật lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao | 10 trường | 68 ngành | Xem chi tiết |
| 215 | X35 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Pháp | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 216 | X49 | Toán, GDKTPL, Tiếng Hàn | 0 trường | 3 ngành | Xem chi tiết |
| 217 | X50 | Toán, Tin học, Tiếng Hàn | 0 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 218 | X83 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nga | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 219 | T06 | Toán, Địa lý, Năng khiếu Thể dục thể thao | 8 trường | 65 ngành | Xem chi tiết |
| 220 | T07 | Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao | 6 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 221 | X82 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga | 1 trường | 4 ngành | Xem chi tiết |
| 222 | T08 | Toán, GDKTPL, Năng khiếu Thể dục thể thao | 10 trường | 62 ngành | Xem chi tiết |
| 223 | X84 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nga | 5 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 224 | X87 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Pháp | 1 trường | 3 ngành | Xem chi tiết |
| 225 | T09 | Ngữ văn, Lịch sử, năng khiếu thể dục thể thao | 7 trường | 42 ngành | Xem chi tiết |
| 226 | M06 | Ngữ Văn, Toán, Năng khiếu Giáo dục mầm non | 9 trường | 70 ngành | Xem chi tiết |
| 227 | X54 | Toán, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp | 7 trường | 72 ngành | Xem chi tiết |
| 228 | X66 | Ngữ văn, Sinh học, GDKT&PL | 8 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 229 | X55 | Toán, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp | 8 trường | 66 ngành | Xem chi tiết |
| 230 | X56 | Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp | 21 trường | 102 ngành | Xem chi tiết |
| 231 | X95 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Đức | 1 trường | 3 ngành | Xem chi tiết |
| 232 | X57 | Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp | 6 trường | 60 ngành | Xem chi tiết |
| 233 | X19 | Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | 6 trường | 61 ngành | Xem chi tiết |
| 234 | X20 | Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp | 4 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 235 | X18 | Toán, Lịch sử, Tin học | 8 trường | 62 ngành | Xem chi tiết |
| 236 | X99 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nhật | 5 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 237 | X76 | Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | 4 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 238 | Y08 | Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp | 8 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 239 | X77 | Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp | 4 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 240 | Y09 | Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp | 8 trường | 46 ngành | Xem chi tiết |
| 241 | Y07 | Ngữ văn, GDKTPL, Tin học | 8 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 242 | Y03 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Hàn | 2 trường | 5 ngành | Xem chi tiết |
| 243 | X64 | Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 244 | Y04 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Hàn | 1 trường | 1 ngành | Xem chi tiết |
| 245 | X65 | Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 246 | X63 | Ngữ văn, Hóa học, Tin học | 6 trường | 42 ngành | Xem chi tiết |
| 247 | X72 | Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | 6 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 248 | X73 | Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp | 7 trường | 41 ngành | Xem chi tiết |
| 249 | X68 | Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 250 | X69 | Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp | 5 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 251 | X67 | Ngữ văn, Sinh học, Tin học | 6 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 252 | X80 | Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp | 8 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 253 | X81 | Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp | 6 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 254 | Y10 | Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp | 5 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 255 | Y11 | Ngữ văn, Tin học, Công nghệ nông nghiệp | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 256 | X60 | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | 5 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 257 | DH1 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hàn | 9 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 258 | X61 | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp | 4 trường | 36 ngành | Xem chi tiết |
| 259 | DH5 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hàn | 10 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 260 | X59 | Ngữ văn, Vật lí, Tin học | 7 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 261 | AH4 | Toán, Sinh học, Tiếng Hàn | 6 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |