Điểm thi Tuyển sinh 247

Các khối thi đại học 2026 - 2027 và các ngành nghề tương ứng

Danh sách toàn bộ khối thi đại học 2026 - 2027, từ đó học sinh biết toàn bộ tổ hợp xét tuyển đại học 2026 - 2027 và danh sách các trường sử dụng khối thi hay tổ hợp đó để xét tuyển giúp các em tìm trường phù hợp với định hướng và như là thông tin tư vấn giúp các em chọn ra được các ngành, nghề phù hợp với sở thích và năng lực của mình.

Chọn nhanh môn em quan tâm

Chọn môn 1
Chọn môn 2
Chọn môn 3

Danh sách tổ hợp xét tuyển đại học

STTTổ hợpMôn chi tiếtTrườngNgànhGhi chú

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1D01Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh209 trường383 ngànhXem chi tiết
2A00Toán, Vật lí, Hóa học216 trường361 ngànhXem chi tiết
3A01Toán, Vật lí, Tiếng Anh209 trường367 ngànhXem chi tiết
4D07Toán, Hóa học, Tiếng Anh174 trường289 ngànhXem chi tiết
5B00Toán, Hóa học, Sinh học133 trường211 ngànhXem chi tiết
6C00Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí138 trường154 ngànhXem chi tiết
7C01Ngữ văn, Toán, Vật lí151 trường313 ngànhXem chi tiết
8D14Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh133 trường158 ngànhXem chi tiết
9D15Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh125 trường139 ngànhXem chi tiết
10A02Toán, Vật lí, Sinh học87 trường180 ngànhXem chi tiết
11C04Ngữ văn, Toán, Địa lí121 trường250 ngànhXem chi tiết
12D03Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp31 trường119 ngànhXem chi tiết
13D04Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung66 trường133 ngànhXem chi tiết
14D10Toán, Địa lí, Tiếng Anh97 trường200 ngànhXem chi tiết
15B08Toán, Sinh học, Tiếng Anh81 trường142 ngànhXem chi tiết
16D06Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật31 trường118 ngànhXem chi tiết
17D08Toán, Sinh học, Tiếng Anh56 trường119 ngànhXem chi tiết
18X74Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL58 trường82 ngànhXem chi tiết
19D09Toán, Lịch sử, Tiếng Anh93 trường175 ngànhXem chi tiết
20X70Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL65 trường91 ngànhXem chi tiết
21X01Ngữ văn, Toán, GDKTPL100 trường240 ngànhXem chi tiết
22D02Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga19 trường105 ngànhXem chi tiết
23X78Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh69 trường95 ngànhXem chi tiết
24D05Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức12 trường108 ngànhXem chi tiết
25C02Ngữ văn, Toán, Hóa học106 trường287 ngànhXem chi tiết
26D28Toán, Vật lí, Tiếng Nhật12 trường104 ngànhXem chi tiết
27D29Toán, Vật lí, Tiếng Pháp11 trường101 ngànhXem chi tiết
28X21Toán, Địa lí, GDKTPL33 trường132 ngànhXem chi tiết
29D26Toán, Vật lí, Tiếng Đức9 trường98 ngànhXem chi tiết
30D24Toán, Hóa học, Tiếng Pháp9 trường98 ngànhXem chi tiết
31V00Toán, Vật lí, Vẽ Hình họa mỹ thuật22 trường77 ngànhXem chi tiết
32D23Toán, Hóa học, Tiếng Nhật9 trường104 ngànhXem chi tiết
33D27Toán, Vật lí, Tiếng Nga8 trường95 ngànhXem chi tiết
34D46Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Đức4 trường36 ngànhXem chi tiết
35D30Toán, Vật lí, Tiếng Trung13 trường98 ngànhXem chi tiết
36D21Toán, Hóa học, Tiếng Đức7 trường96 ngànhXem chi tiết
37D47Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nga4 trường36 ngànhXem chi tiết
38D22Toán, Hóa học, Tiếng Nga7 trường96 ngànhXem chi tiết
39D25Toán, Hóa học, Tiếng Trung9 trường96 ngànhXem chi tiết
40V01Toán, Ngữ văn, Vẽ Hình họa mỹ thuật25 trường82 ngànhXem chi tiết
41A07Toán, Lịch sử, Địa lí51 trường138 ngànhXem chi tiết
42C03Ngữ văn, Toán, Lịch sử132 trường247 ngànhXem chi tiết
43B03Toán, Sinh học, Ngữ văn92 trường216 ngànhXem chi tiết
44AH1Toán, Địa lí, Tiếng Hàn5 trường61 ngànhXem chi tiết
45H00Ngữ văn, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 213 trường49 ngànhXem chi tiết
46V02Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật15 trường68 ngànhXem chi tiết
47H01Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật16 trường75 ngànhXem chi tiết
48C08Ngữ văn, Hóa học, Sinh học20 trường76 ngànhXem chi tiết
49X25Toán, Tiếng Anh, GDKTPL71 trường143 ngànhXem chi tiết
50T00Toán, Sinh học, Năng khiếu TDTT17 trường63 ngànhXem chi tiết
51A04Toán, Vật lí, Địa lí38 trường137 ngànhXem chi tiết
52X13Toán, Sinh học, GDKTPL16 trường80 ngànhXem chi tiết
53T05Ngữ văn, GDKTPL, Năng khiếu thể dục thể thao10 trường40 ngànhXem chi tiết
54X05Toán, Vật lí, GDKTPL32 trường125 ngànhXem chi tiết
55M01Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu12 trường40 ngànhXem chi tiết
56H06Ngữ văn, Tiếng Anh,Vẽ mỹ thuật11 trường48 ngànhXem chi tiết
57D11Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh39 trường78 ngànhXem chi tiết
58N00Ngữ văn, Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 211 trường40 ngànhXem chi tiết
59M00Ngữ văn, Toán, Đọc diễn cảm, Hát16 trường70 ngànhXem chi tiết
60X26, K01Toán, Tiếng Anh, Tin học97 trường197 ngànhXem chi tiết
61T02Ngữ văn, Sinh, Năng khiếu TDTT14 trường40 ngànhXem chi tiết
62T01Toán, Ngữ văn, Năng khiếu TDTT16 trường72 ngànhXem chi tiết
63D13Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh25 trường59 ngànhXem chi tiết
64H02Toán, Vẽ Hình họa mỹ thuật, Vẽ trang trí màu8 trường65 ngànhXem chi tiết
65H04Toán, Tiếng Anh, Vẽ Năng khiếu6 trường63 ngànhXem chi tiết
66A05Toán, Hóa học, Lịch sử15 trường92 ngànhXem chi tiết
67A06Toán, Hóa học, Địa lí20 trường107 ngànhXem chi tiết
68X17Toán, Lịch sử, GDKTPL25 trường112 ngànhXem chi tiết
69T03Ngữ văn, Địa, Năng khiếu TDTT10 trường41 ngànhXem chi tiết
70B02Toán, Sinh học, Địa lí28 trường87 ngànhXem chi tiết
71X09Toán, Hóa học, GDKTPL20 trường98 ngànhXem chi tiết
72M02Toán, Năng khiếu 1, Năng khiếu 210 trường64 ngànhXem chi tiết
73C05Ngữ văn, Vật lí, Hóa học12 trường52 ngànhXem chi tiết
74M09Toán, NK Mầm non 1( kể chuyện, đọc, diễn cảm), NK Mầm non 2 (Hát)10 trường59 ngànhXem chi tiết
75D12Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh29 trường54 ngànhXem chi tiết
76D45Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trung22 trường44 ngànhXem chi tiết
77M03Văn, Năng khiếu 1, Năng khiếu 211 trường42 ngànhXem chi tiết
78N01Ngữ văn, xướng âm, biểu diễn nghệ thuật8 trường39 ngànhXem chi tiết
79A03Toán, Vật lí, Lịch sử29 trường139 ngànhXem chi tiết
80D44Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp10 trường44 ngànhXem chi tiết
81D63Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật12 trường46 ngànhXem chi tiết
82M13Toán, Sinh học, Năng khiếu7 trường60 ngànhXem chi tiết
83V03Vẽ mỹ thuật, Toán, Hóa9 trường69 ngànhXem chi tiết
84D64Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp10 trường46 ngànhXem chi tiết
85H08Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ mỹ thuật10 trường48 ngànhXem chi tiết
86T04Toán, Lý, Năng khiếu TDTT7 trường69 ngànhXem chi tiết
87V06Toán, Địa lí, Vẽ mỹ thuật10 trường63 ngànhXem chi tiết
88C13Ngữ văn, Sinh học, Địa lí9 trường46 ngànhXem chi tiết
89S00Ngữ văn, Năng khiếu SKĐA 1, Năng khiếu SKĐA 25 trường39 ngànhXem chi tiết
90D20Toán, Địa lí, Tiếng Trung8 trường66 ngànhXem chi tiết
91D32Toán, Sinh học, Tiếng Nga6 trường67 ngànhXem chi tiết
92D33Toán, Sinh học, Tiếng Nhật8 trường70 ngànhXem chi tiết
93D34Toán, Sinh học, Tiếng Pháp6 trường67 ngànhXem chi tiết
94D42Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga8 trường42 ngànhXem chi tiết
95H07Toán, Hình họa, Trang trí9 trường65 ngànhXem chi tiết
96M10Toán, Tiếng Anh, NK18 trường59 ngànhXem chi tiết
97M11Ngữ Văn, năng kiếu báo chí, Tiếng Anh8 trường39 ngànhXem chi tiết
98N05Ngữ Văn, Xây dựng kịch bản sự kiện, Năng khiếu6 trường38 ngànhXem chi tiết
99V05Văn, Vật lí, Vẽ mỹ thuật6 trường39 ngànhXem chi tiết
100V07Toán, tiếng Đức, Vẽ mỹ thuật4 trường58 ngànhXem chi tiết
101V10Toán, tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật7 trường60 ngànhXem chi tiết
102D16Toán, Địa lí, Tiếng Đức5 trường61 ngànhXem chi tiết
103D31Toán, Sinh học, Tiếng Đức6 trường67 ngànhXem chi tiết
104D35Toán, Sinh học, Tiếng Trung8 trường67 ngànhXem chi tiết
105D43Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật11 trường44 ngànhXem chi tiết
106D55Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trung12 trường38 ngànhXem chi tiết
107D65Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung18 trường51 ngànhXem chi tiết
108D68Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga4 trường36 ngànhXem chi tiết
109D70Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Pháp4 trường36 ngànhXem chi tiết
110D71Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung7 trường37 ngànhXem chi tiết
111M04Toán, Đọc kể diễn cảm, Hát - Múa6 trường59 ngànhXem chi tiết
112M14Ngữ văn, Năng khiếu báo chí, Toán5 trường68 ngànhXem chi tiết
113N02Ngữ văn, Ký xướng âm, Hát hoặc biểu diễn nhạc cụ5 trường38 ngànhXem chi tiết
114V08Toán, tiếng Nga, Vẽ mỹ thuật4 trường58 ngànhXem chi tiết
115V09Toán, tiếng Nhật, Vẽ mỹ thuật4 trường58 ngànhXem chi tiết
116V11Toán, Tiếng Trung, Vẽ mỹ thuật6 trường60 ngànhXem chi tiết
117B01Toán, Lịch sử, Sinh học17 trường72 ngànhXem chi tiết
118C06Ngữ Văn, Vật lí, Sinh học6 trường38 ngànhXem chi tiết
119C07Ngữ văn, Lịch sử, Vật lí12 trường50 ngànhXem chi tiết
120X23Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp8 trường68 ngànhXem chi tiết
121C09Ngữ văn, Địa lí, Vật lí6 trường37 ngànhXem chi tiết
122X24Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp5 trường64 ngànhXem chi tiết
123C10Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học7 trường49 ngànhXem chi tiết
124C11Ngữ văn, Địa lí, Hóa học4 trường37 ngànhXem chi tiết
125C12Ngữ văn, Lịch sử, Sinh học12 trường43 ngànhXem chi tiết
126X58Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL5 trường36 ngànhXem chi tiết
127D54Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Pháp6 trường37 ngànhXem chi tiết
128D61Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức7 trường45 ngànhXem chi tiết
129D62Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga8 trường44 ngànhXem chi tiết
130X94Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Đức5 trường40 ngànhXem chi tiết
131X98Văn, GDKTPL, Tiếng Nhật7 trường41 ngànhXem chi tiết
132X41Toán, GDKTPL, Tiếng Đức4 trường59 ngànhXem chi tiết
133X29Toán, GDKTPL, Tiếng Nga4 trường59 ngànhXem chi tiết
134N03Ngữ văn, Tiếng Anh, Năng khiếu âm nhạc6 trường38 ngànhXem chi tiết
135N04Ngữ Văn, Năng khiếu thuyết trình, Năng khiếu5 trường37 ngànhXem chi tiết
136R00Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu báo chí4 trường40 ngànhXem chi tiết
137R01Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu nghệ thuật5 trường38 ngànhXem chi tiết
138R02Ngữ văn, Toán, Năng khiếu nghệ thuật5 trường69 ngànhXem chi tiết
139R03Ngữ văn, tiếng Anh, Năng khiếu nghệ thuật5 trường39 ngànhXem chi tiết
140X62Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL6 trường47 ngànhXem chi tiết
141K00Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề43 trường328 ngànhXem chi tiết
142X02, K21, TH6, DK, F01, TH3Toán, Ngữ văn, Tin học85 trường262 ngànhXem chi tiết
143X06, A0T, GT1, TH1Toán, Vật lí, Tin học102 trường219 ngànhXem chi tiết
144X08Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp20 trường108 ngànhXem chi tiết
145X07, A0C, TH3, TH4Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp54 trường172 ngànhXem chi tiết
146X11, B0C, TH5Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp33 trường124 ngànhXem chi tiết
147X28, K20, D0C Toán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp18 trường86 ngànhXem chi tiết
148X27; D0C; K20; TH5; TH7Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp34 trường130 ngànhXem chi tiết
149X12Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp22 trường106 ngànhXem chi tiết
150X15Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp23 trường104 ngànhXem chi tiết
151X14Toán, Sinh học, Tin học37 trường113 ngànhXem chi tiết
152X16Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp28 trường83 ngànhXem chi tiết
153D18Toán, Địa lí, Tiếng Nhật6 trường62 ngànhXem chi tiết
154D39Toán, Lịch sử, Tiếng Pháp5 trường72 ngànhXem chi tiết
155X10, TH4Toán, Hoá, Tin46 trường134 ngànhXem chi tiết
156(Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn)Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn4 trường36 ngànhXem chi tiết
157X75Ngữ văn, Địa lí, Tin học10 trường44 ngànhXem chi tiết
158X46Toán, Tiếng Nhật, Tin học6 trường65 ngànhXem chi tiết
159X22Toán, Địa lí, Tin học11 trường76 ngànhXem chi tiết
160D19Toán, Địa lí, Tiếng Pháp5 trường63 ngànhXem chi tiết
161D41Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Đức7 trường43 ngànhXem chi tiết
162D50Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Trung6 trường36 ngànhXem chi tiết
163X03; TH8; K22; E01Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp44 trường196 ngànhXem chi tiết
164D73Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức4 trường36 ngànhXem chi tiết
165X79; TH9Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học26 trường55 ngànhXem chi tiết
166K01Toán, Văn, Lý/Hóa/Sinh/Tin11 trường103 ngànhXem chi tiết
167X04; TH8; K22; E01Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp35 trường167 ngànhXem chi tiết
168X71; TH11Ngữ văn, Lịch sử, Tin học15 trường49 ngànhXem chi tiết
169Q00Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh79 trường350 ngànhXem chi tiết
170D96Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh6 trường58 ngànhXem chi tiết
171X53Toán, GDKTPL, Tin học8 trường61 ngànhXem chi tiết
172AH3Toán, Vật lí, Tiếng Hàn6 trường91 ngànhXem chi tiết
173DD2Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn27 trường99 ngànhXem chi tiết
174AH2Toán, Hóa học, Tiếng Hàn6 trường92 ngànhXem chi tiết
175AH5Toán, Lịch sử, Tiếng Hàn4 trường66 ngànhXem chi tiết
176D36Toán, Lịch sử, Tiếng Đức5 trường70 ngànhXem chi tiết
177D37Toán, Lịch sử, Tiếng Nga5 trường71 ngànhXem chi tiết
178D38Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật5 trường70 ngànhXem chi tiết
179D40Toán, Lịch sử, Tiếng Trung7 trường80 ngànhXem chi tiết
180V10Toán, Tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật7 trường60 ngànhXem chi tiết
181M08Ngữ Văn, Năng Khiếu 1, Năng Khiếu 26 trường38 ngànhXem chi tiết
182X86Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Pháp6 trường40 ngànhXem chi tiết
183M05Ngữ văn, Khoa học xã hội, Năng khiếu14 trường37 ngànhXem chi tiết
184X45Toán, GDKTPL, Tiếng Nhật5 trường66 ngànhXem chi tiết
185X33Toán, GDKTPL, Tiếng Pháp5 trường66 ngànhXem chi tiết
186D48Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nhật6 trường36 ngànhXem chi tiết
187D49Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Pháp5 trường36 ngànhXem chi tiết
188X36Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Pháp4 trường58 ngànhXem chi tiết
189X38Toán, Tin học, Tiếng Trung0 trường16 ngànhXem chi tiết
190D51Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Đức4 trường36 ngànhXem chi tiết
191D52Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nga4 trường36 ngànhXem chi tiết
192D53Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nhật8 trường38 ngànhXem chi tiết
193X39Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Trung4 trường58 ngànhXem chi tiết
194D56Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Đức4 trường36 ngànhXem chi tiết
195X40Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Trung4 trường58 ngànhXem chi tiết
196D57Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nga4 trường36 ngànhXem chi tiết
197D58Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nhật5 trường36 ngànhXem chi tiết
198D59Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Pháp4 trường36 ngànhXem chi tiết
199D60Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Trung5 trường36 ngànhXem chi tiết
200DH2Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Hàn1 trường1 ngànhXem chi tiết
201DH3Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn6 trường37 ngànhXem chi tiết
202DH4Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Hàn5 trường36 ngànhXem chi tiết
203X30Toán, Tin học, Tiếng Nga4 trường40 ngànhXem chi tiết
204X31Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nga4 trường58 ngànhXem chi tiết
205X37; D89Toán, GDKTPL, Tiếng Trung3 trường20 ngànhXem chi tiết
206X42Toán, Tin học, Tiếng Đức0 trường16 ngànhXem chi tiết
207X32Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nga4 trường58 ngànhXem chi tiết
208X34Toán, Tin học, Tiếng Pháp4 trường40 ngànhXem chi tiết
209X90Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung9 trường41 ngànhXem chi tiết
210R04Ngữ văn, Biểu diễn nghệ thuật, Năng khiếu văn hóa nghệ thuật4 trường36 ngànhXem chi tiết
211M07Ngữ Văn, Địa lý, Năng khiếu đọc diễn cảm và Hát10 trường38 ngànhXem chi tiết
212H09Ngữ Văn, Địa, Năng khiếu5 trường39 ngànhXem chi tiết
213H10; H11; H06Ngữ Văn, Ngoại ngữ, năng khiếu11 trường46 ngànhXem chi tiết
214T10Toán, Vật lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao10 trường68 ngànhXem chi tiết
215X35Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Pháp4 trường58 ngànhXem chi tiết
216X49Toán, GDKTPL, Tiếng Hàn0 trường3 ngànhXem chi tiết
217X50Toán, Tin học, Tiếng Hàn0 trường16 ngànhXem chi tiết
218X83Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nga4 trường36 ngànhXem chi tiết
219T06Toán, Địa lý, Năng khiếu Thể dục thể thao8 trường65 ngànhXem chi tiết
220T07Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao6 trường40 ngànhXem chi tiết
221X82Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga1 trường4 ngànhXem chi tiết
222T08Toán, GDKTPL, Năng khiếu Thể dục thể thao10 trường62 ngànhXem chi tiết
223X84Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nga5 trường36 ngànhXem chi tiết
224X87Ngữ văn, Tin học, Tiếng Pháp1 trường3 ngànhXem chi tiết
225T09Ngữ văn, Lịch sử, năng khiếu thể dục thể thao7 trường42 ngànhXem chi tiết
226M06 Ngữ Văn, Toán, Năng khiếu Giáo dục mầm non9 trường70 ngànhXem chi tiết
227X54Toán, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp7 trường72 ngànhXem chi tiết
228X66Ngữ văn, Sinh học, GDKT&PL8 trường39 ngànhXem chi tiết
229X55Toán, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp8 trường66 ngànhXem chi tiết
230X56Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp21 trường102 ngànhXem chi tiết
231X95Ngữ văn, Tin học, Tiếng Đức1 trường3 ngànhXem chi tiết
232X57Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp6 trường60 ngànhXem chi tiết
233X19Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp6 trường61 ngànhXem chi tiết
234X20Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp4 trường58 ngànhXem chi tiết
235X18Toán, Lịch sử, Tin học8 trường62 ngànhXem chi tiết
236X99Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nhật5 trường36 ngànhXem chi tiết
237X76Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp4 trường37 ngànhXem chi tiết
238Y08Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp8 trường44 ngànhXem chi tiết
239X77Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp4 trường37 ngànhXem chi tiết
240Y09Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp8 trường46 ngànhXem chi tiết
241Y07Ngữ văn, GDKTPL, Tin học8 trường43 ngànhXem chi tiết
242Y03Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Hàn2 trường5 ngànhXem chi tiết
243X64Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp4 trường36 ngànhXem chi tiết
244Y04Ngữ văn, Tin học, Tiếng Hàn1 trường1 ngànhXem chi tiết
245X65Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp4 trường36 ngànhXem chi tiết
246X63Ngữ văn, Hóa học, Tin học6 trường42 ngànhXem chi tiết
247X72Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp6 trường40 ngànhXem chi tiết
248X73Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp7 trường41 ngànhXem chi tiết
249X68Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp4 trường36 ngànhXem chi tiết
250X69Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp5 trường38 ngànhXem chi tiết
251X67Ngữ văn, Sinh học, Tin học6 trường37 ngànhXem chi tiết
252X80Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp8 trường39 ngànhXem chi tiết
253X81Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp6 trường39 ngànhXem chi tiết
254Y10Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp5 trường37 ngànhXem chi tiết
255Y11Ngữ văn, Tin học, Công nghệ nông nghiệp4 trường36 ngànhXem chi tiết
256X60Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp5 trường37 ngànhXem chi tiết
257DH1Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hàn9 trường39 ngànhXem chi tiết
258X61Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp4 trường36 ngànhXem chi tiết
259DH5Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hàn10 trường43 ngànhXem chi tiết
260X59Ngữ văn, Vật lí, Tin học7 trường38 ngànhXem chi tiết
261AH4Toán, Sinh học, Tiếng Hàn6 trường67 ngànhXem chi tiết
1. Tổ hợp D01 - Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh

Trường: 209 trường

Ngành: 383 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

2. Tổ hợp A00 - Toán, Vật lí, Hóa học

Trường: 216 trường

Ngành: 361 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

3. Tổ hợp A01 - Toán, Vật lí, Tiếng Anh

Trường: 209 trường

Ngành: 367 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

4. Tổ hợp D07 - Toán, Hóa học, Tiếng Anh

Trường: 174 trường

Ngành: 289 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

5. Tổ hợp B00 - Toán, Hóa học, Sinh học

Trường: 133 trường

Ngành: 211 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

6. Tổ hợp C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

Trường: 138 trường

Ngành: 154 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

7. Tổ hợp C01 - Ngữ văn, Toán, Vật lí

Trường: 151 trường

Ngành: 313 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

8. Tổ hợp D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh

Trường: 133 trường

Ngành: 158 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

9. Tổ hợp D15 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh

Trường: 125 trường

Ngành: 139 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

10. Tổ hợp A02 - Toán, Vật lí, Sinh học

Trường: 87 trường

Ngành: 180 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

11. Tổ hợp C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí

Trường: 121 trường

Ngành: 250 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

12. Tổ hợp D03 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

Trường: 31 trường

Ngành: 119 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

13. Tổ hợp D04 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

Trường: 66 trường

Ngành: 133 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

14. Tổ hợp D10 - Toán, Địa lí, Tiếng Anh

Trường: 97 trường

Ngành: 200 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

15. Tổ hợp B08 - Toán, Sinh học, Tiếng Anh

Trường: 81 trường

Ngành: 142 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

16. Tổ hợp D06 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

Trường: 31 trường

Ngành: 118 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

17. Tổ hợp D08 - Toán, Sinh học, Tiếng Anh

Trường: 56 trường

Ngành: 119 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

18. Tổ hợp X74 - Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL

Trường: 58 trường

Ngành: 82 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

19. Tổ hợp D09 - Toán, Lịch sử, Tiếng Anh

Trường: 93 trường

Ngành: 175 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

20. Tổ hợp X70 - Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL

Trường: 65 trường

Ngành: 91 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

21. Tổ hợp X01 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL

Trường: 100 trường

Ngành: 240 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

22. Tổ hợp D02 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

Trường: 19 trường

Ngành: 105 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

23. Tổ hợp X78 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh

Trường: 69 trường

Ngành: 95 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

24. Tổ hợp D05 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

Trường: 12 trường

Ngành: 108 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

25. Tổ hợp C02 - Ngữ văn, Toán, Hóa học

Trường: 106 trường

Ngành: 287 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

26. Tổ hợp D28 - Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

Trường: 12 trường

Ngành: 104 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

27. Tổ hợp D29 - Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

Trường: 11 trường

Ngành: 101 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

28. Tổ hợp X21 - Toán, Địa lí, GDKTPL

Trường: 33 trường

Ngành: 132 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

29. Tổ hợp D26 - Toán, Vật lí, Tiếng Đức

Trường: 9 trường

Ngành: 98 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

30. Tổ hợp D24 - Toán, Hóa học, Tiếng Pháp

Trường: 9 trường

Ngành: 98 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

31. Tổ hợp V00 - Toán, Vật lí, Vẽ Hình họa mỹ thuật

Trường: 22 trường

Ngành: 77 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

32. Tổ hợp D23 - Toán, Hóa học, Tiếng Nhật

Trường: 9 trường

Ngành: 104 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

33. Tổ hợp D27 - Toán, Vật lí, Tiếng Nga

Trường: 8 trường

Ngành: 95 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

34. Tổ hợp D46 - Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Đức

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

35. Tổ hợp D30 - Toán, Vật lí, Tiếng Trung

Trường: 13 trường

Ngành: 98 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

36. Tổ hợp D21 - Toán, Hóa học, Tiếng Đức

Trường: 7 trường

Ngành: 96 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

37. Tổ hợp D47 - Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

38. Tổ hợp D22 - Toán, Hóa học, Tiếng Nga

Trường: 7 trường

Ngành: 96 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

39. Tổ hợp D25 - Toán, Hóa học, Tiếng Trung

Trường: 9 trường

Ngành: 96 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

40. Tổ hợp V01 - Toán, Ngữ văn, Vẽ Hình họa mỹ thuật

Trường: 25 trường

Ngành: 82 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

41. Tổ hợp A07 - Toán, Lịch sử, Địa lí

Trường: 51 trường

Ngành: 138 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

42. Tổ hợp C03 - Ngữ văn, Toán, Lịch sử

Trường: 132 trường

Ngành: 247 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

43. Tổ hợp B03 - Toán, Sinh học, Ngữ văn

Trường: 92 trường

Ngành: 216 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

44. Tổ hợp AH1 - Toán, Địa lí, Tiếng Hàn

Trường: 5 trường

Ngành: 61 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

45. Tổ hợp H00 - Ngữ văn, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 2

Trường: 13 trường

Ngành: 49 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

46. Tổ hợp V02 - Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật

Trường: 15 trường

Ngành: 68 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

47. Tổ hợp H01 - Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật

Trường: 16 trường

Ngành: 75 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

48. Tổ hợp C08 - Ngữ văn, Hóa học, Sinh học

Trường: 20 trường

Ngành: 76 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

49. Tổ hợp X25 - Toán, Tiếng Anh, GDKTPL

Trường: 71 trường

Ngành: 143 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

50. Tổ hợp T00 - Toán, Sinh học, Năng khiếu TDTT

Trường: 17 trường

Ngành: 63 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

51. Tổ hợp A04 - Toán, Vật lí, Địa lí

Trường: 38 trường

Ngành: 137 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

52. Tổ hợp X13 - Toán, Sinh học, GDKTPL

Trường: 16 trường

Ngành: 80 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

53. Tổ hợp T05 - Ngữ văn, GDKTPL, Năng khiếu thể dục thể thao

Trường: 10 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

54. Tổ hợp X05 - Toán, Vật lí, GDKTPL

Trường: 32 trường

Ngành: 125 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

55. Tổ hợp M01 - Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu

Trường: 12 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

56. Tổ hợp H06 - Ngữ văn, Tiếng Anh,Vẽ mỹ thuật

Trường: 11 trường

Ngành: 48 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

57. Tổ hợp D11 - Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh

Trường: 39 trường

Ngành: 78 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

58. Tổ hợp N00 - Ngữ văn, Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 2

Trường: 11 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

59. Tổ hợp M00 - Ngữ văn, Toán, Đọc diễn cảm, Hát

Trường: 16 trường

Ngành: 70 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

60. Tổ hợp X26, K01 - Toán, Tiếng Anh, Tin học

Trường: 97 trường

Ngành: 197 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

61. Tổ hợp T02 - Ngữ văn, Sinh, Năng khiếu TDTT

Trường: 14 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

62. Tổ hợp T01 - Toán, Ngữ văn, Năng khiếu TDTT

Trường: 16 trường

Ngành: 72 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

63. Tổ hợp D13 - Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh

Trường: 25 trường

Ngành: 59 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

64. Tổ hợp H02 - Toán, Vẽ Hình họa mỹ thuật, Vẽ trang trí màu

Trường: 8 trường

Ngành: 65 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

65. Tổ hợp H04 - Toán, Tiếng Anh, Vẽ Năng khiếu

Trường: 6 trường

Ngành: 63 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

66. Tổ hợp A05 - Toán, Hóa học, Lịch sử

Trường: 15 trường

Ngành: 92 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

67. Tổ hợp A06 - Toán, Hóa học, Địa lí

Trường: 20 trường

Ngành: 107 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

68. Tổ hợp X17 - Toán, Lịch sử, GDKTPL

Trường: 25 trường

Ngành: 112 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

69. Tổ hợp T03 - Ngữ văn, Địa, Năng khiếu TDTT

Trường: 10 trường

Ngành: 41 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

70. Tổ hợp B02 - Toán, Sinh học, Địa lí

Trường: 28 trường

Ngành: 87 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

71. Tổ hợp X09 - Toán, Hóa học, GDKTPL

Trường: 20 trường

Ngành: 98 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

72. Tổ hợp M02 - Toán, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2

Trường: 10 trường

Ngành: 64 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

73. Tổ hợp C05 - Ngữ văn, Vật lí, Hóa học

Trường: 12 trường

Ngành: 52 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

74. Tổ hợp M09 - Toán, NK Mầm non 1( kể chuyện, đọc, diễn cảm), NK Mầm non 2 (Hát)

Trường: 10 trường

Ngành: 59 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

75. Tổ hợp D12 - Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh

Trường: 29 trường

Ngành: 54 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

76. Tổ hợp D45 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trung

Trường: 22 trường

Ngành: 44 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

77. Tổ hợp M03 - Văn, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2

Trường: 11 trường

Ngành: 42 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

78. Tổ hợp N01 - Ngữ văn, xướng âm, biểu diễn nghệ thuật

Trường: 8 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

79. Tổ hợp A03 - Toán, Vật lí, Lịch sử

Trường: 29 trường

Ngành: 139 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

80. Tổ hợp D44 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp

Trường: 10 trường

Ngành: 44 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

81. Tổ hợp D63 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật

Trường: 12 trường

Ngành: 46 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

82. Tổ hợp M13 - Toán, Sinh học, Năng khiếu

Trường: 7 trường

Ngành: 60 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

83. Tổ hợp V03 - Vẽ mỹ thuật, Toán, Hóa

Trường: 9 trường

Ngành: 69 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

84. Tổ hợp D64 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp

Trường: 10 trường

Ngành: 46 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

85. Tổ hợp H08 - Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ mỹ thuật

Trường: 10 trường

Ngành: 48 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

86. Tổ hợp T04 - Toán, Lý, Năng khiếu TDTT

Trường: 7 trường

Ngành: 69 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

87. Tổ hợp V06 - Toán, Địa lí, Vẽ mỹ thuật

Trường: 10 trường

Ngành: 63 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

88. Tổ hợp C13 - Ngữ văn, Sinh học, Địa lí

Trường: 9 trường

Ngành: 46 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

89. Tổ hợp S00 - Ngữ văn, Năng khiếu SKĐA 1, Năng khiếu SKĐA 2

Trường: 5 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

90. Tổ hợp D20 - Toán, Địa lí, Tiếng Trung

Trường: 8 trường

Ngành: 66 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

91. Tổ hợp D32 - Toán, Sinh học, Tiếng Nga

Trường: 6 trường

Ngành: 67 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

92. Tổ hợp D33 - Toán, Sinh học, Tiếng Nhật

Trường: 8 trường

Ngành: 70 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

93. Tổ hợp D34 - Toán, Sinh học, Tiếng Pháp

Trường: 6 trường

Ngành: 67 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

94. Tổ hợp D42 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga

Trường: 8 trường

Ngành: 42 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

95. Tổ hợp H07 - Toán, Hình họa, Trang trí

Trường: 9 trường

Ngành: 65 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

96. Tổ hợp M10 - Toán, Tiếng Anh, NK1

Trường: 8 trường

Ngành: 59 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

97. Tổ hợp M11 - Ngữ Văn, năng kiếu báo chí, Tiếng Anh

Trường: 8 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

98. Tổ hợp N05 - Ngữ Văn, Xây dựng kịch bản sự kiện, Năng khiếu

Trường: 6 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

99. Tổ hợp V05 - Văn, Vật lí, Vẽ mỹ thuật

Trường: 6 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

100. Tổ hợp V07 - Toán, tiếng Đức, Vẽ mỹ thuật

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

101. Tổ hợp V10 - Toán, tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật

Trường: 7 trường

Ngành: 60 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

102. Tổ hợp D16 - Toán, Địa lí, Tiếng Đức

Trường: 5 trường

Ngành: 61 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

103. Tổ hợp D31 - Toán, Sinh học, Tiếng Đức

Trường: 6 trường

Ngành: 67 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

104. Tổ hợp D35 - Toán, Sinh học, Tiếng Trung

Trường: 8 trường

Ngành: 67 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

105. Tổ hợp D43 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật

Trường: 11 trường

Ngành: 44 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

106. Tổ hợp D55 - Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trung

Trường: 12 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

107. Tổ hợp D65 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung

Trường: 18 trường

Ngành: 51 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

108. Tổ hợp D68 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

109. Tổ hợp D70 - Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Pháp

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

110. Tổ hợp D71 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung

Trường: 7 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

111. Tổ hợp M04 - Toán, Đọc kể diễn cảm, Hát - Múa

Trường: 6 trường

Ngành: 59 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

112. Tổ hợp M14 - Ngữ văn, Năng khiếu báo chí, Toán

Trường: 5 trường

Ngành: 68 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

113. Tổ hợp N02 - Ngữ văn, Ký xướng âm, Hát hoặc biểu diễn nhạc cụ

Trường: 5 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

114. Tổ hợp V08 - Toán, tiếng Nga, Vẽ mỹ thuật

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

115. Tổ hợp V09 - Toán, tiếng Nhật, Vẽ mỹ thuật

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

116. Tổ hợp V11 - Toán, Tiếng Trung, Vẽ mỹ thuật

Trường: 6 trường

Ngành: 60 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

117. Tổ hợp B01 - Toán, Lịch sử, Sinh học

Trường: 17 trường

Ngành: 72 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

118. Tổ hợp C06 - Ngữ Văn, Vật lí, Sinh học

Trường: 6 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

119. Tổ hợp C07 - Ngữ văn, Lịch sử, Vật lí

Trường: 12 trường

Ngành: 50 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

120. Tổ hợp X23 - Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp

Trường: 8 trường

Ngành: 68 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

121. Tổ hợp C09 - Ngữ văn, Địa lí, Vật lí

Trường: 6 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

122. Tổ hợp X24 - Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 5 trường

Ngành: 64 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

123. Tổ hợp C10 - Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học

Trường: 7 trường

Ngành: 49 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

124. Tổ hợp C11 - Ngữ văn, Địa lí, Hóa học

Trường: 4 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

125. Tổ hợp C12 - Ngữ văn, Lịch sử, Sinh học

Trường: 12 trường

Ngành: 43 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

126. Tổ hợp X58 - Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL

Trường: 5 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

127. Tổ hợp D54 - Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Pháp

Trường: 6 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

128. Tổ hợp D61 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức

Trường: 7 trường

Ngành: 45 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

129. Tổ hợp D62 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga

Trường: 8 trường

Ngành: 44 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

130. Tổ hợp X94 - Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Đức

Trường: 5 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

131. Tổ hợp X98 - Văn, GDKTPL, Tiếng Nhật

Trường: 7 trường

Ngành: 41 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

132. Tổ hợp X41 - Toán, GDKTPL, Tiếng Đức

Trường: 4 trường

Ngành: 59 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

133. Tổ hợp X29 - Toán, GDKTPL, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 59 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

134. Tổ hợp N03 - Ngữ văn, Tiếng Anh, Năng khiếu âm nhạc

Trường: 6 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

135. Tổ hợp N04 - Ngữ Văn, Năng khiếu thuyết trình, Năng khiếu

Trường: 5 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

136. Tổ hợp R00 - Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu báo chí

Trường: 4 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

137. Tổ hợp R01 - Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu nghệ thuật

Trường: 5 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

138. Tổ hợp R02 - Ngữ văn, Toán, Năng khiếu nghệ thuật

Trường: 5 trường

Ngành: 69 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

139. Tổ hợp R03 - Ngữ văn, tiếng Anh, Năng khiếu nghệ thuật

Trường: 5 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

140. Tổ hợp X62 - Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL

Trường: 6 trường

Ngành: 47 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

141. Tổ hợp K00 - Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề

Trường: 43 trường

Ngành: 328 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

142. Tổ hợp X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 - Toán, Ngữ văn, Tin học

Trường: 85 trường

Ngành: 262 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

143. Tổ hợp X06, A0T, GT1, TH1 - Toán, Vật lí, Tin học

Trường: 102 trường

Ngành: 219 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

144. Tổ hợp X08 - Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 20 trường

Ngành: 108 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

145. Tổ hợp X07, A0C, TH3, TH4 - Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp

Trường: 54 trường

Ngành: 172 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

146. Tổ hợp X11, B0C, TH5 - Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp

Trường: 33 trường

Ngành: 124 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

147. Tổ hợp X28, K20, D0C - Toán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 18 trường

Ngành: 86 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

148. Tổ hợp X27; D0C; K20; TH5; TH7 - Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp

Trường: 34 trường

Ngành: 130 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

149. Tổ hợp X12 - Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 22 trường

Ngành: 106 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

150. Tổ hợp X15 - Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp

Trường: 23 trường

Ngành: 104 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

151. Tổ hợp X14 - Toán, Sinh học, Tin học

Trường: 37 trường

Ngành: 113 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

152. Tổ hợp X16 - Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 28 trường

Ngành: 83 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

153. Tổ hợp D18 - Toán, Địa lí, Tiếng Nhật

Trường: 6 trường

Ngành: 62 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

154. Tổ hợp D39 - Toán, Lịch sử, Tiếng Pháp

Trường: 5 trường

Ngành: 72 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

155. Tổ hợp X10, TH4 - Toán, Hoá, Tin

Trường: 46 trường

Ngành: 134 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

156. Tổ hợp (Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn) - Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

157. Tổ hợp X75 - Ngữ văn, Địa lí, Tin học

Trường: 10 trường

Ngành: 44 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

158. Tổ hợp X46 - Toán, Tiếng Nhật, Tin học

Trường: 6 trường

Ngành: 65 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

159. Tổ hợp X22 - Toán, Địa lí, Tin học

Trường: 11 trường

Ngành: 76 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

160. Tổ hợp D19 - Toán, Địa lí, Tiếng Pháp

Trường: 5 trường

Ngành: 63 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

161. Tổ hợp D41 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Đức

Trường: 7 trường

Ngành: 43 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

162. Tổ hợp D50 - Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Trung

Trường: 6 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

163. Tổ hợp X03; TH8; K22; E01 - Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp

Trường: 44 trường

Ngành: 196 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

164. Tổ hợp D73 - Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

165. Tổ hợp X79; TH9 - Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học

Trường: 26 trường

Ngành: 55 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

166. Tổ hợp K01 - Toán, Văn, Lý/Hóa/Sinh/Tin

Trường: 11 trường

Ngành: 103 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

167. Tổ hợp X04; TH8; K22; E01 - Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 35 trường

Ngành: 167 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

168. Tổ hợp X71; TH11 - Ngữ văn, Lịch sử, Tin học

Trường: 15 trường

Ngành: 49 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

169. Tổ hợp Q00 - Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh

Trường: 79 trường

Ngành: 350 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

170. Tổ hợp D96 - Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh

Trường: 6 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

171. Tổ hợp X53 - Toán, GDKTPL, Tin học

Trường: 8 trường

Ngành: 61 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

172. Tổ hợp AH3 - Toán, Vật lí, Tiếng Hàn

Trường: 6 trường

Ngành: 91 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

173. Tổ hợp DD2 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn

Trường: 27 trường

Ngành: 99 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

174. Tổ hợp AH2 - Toán, Hóa học, Tiếng Hàn

Trường: 6 trường

Ngành: 92 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

175. Tổ hợp AH5 - Toán, Lịch sử, Tiếng Hàn

Trường: 4 trường

Ngành: 66 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

176. Tổ hợp D36 - Toán, Lịch sử, Tiếng Đức

Trường: 5 trường

Ngành: 70 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

177. Tổ hợp D37 - Toán, Lịch sử, Tiếng Nga

Trường: 5 trường

Ngành: 71 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

178. Tổ hợp D38 - Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật

Trường: 5 trường

Ngành: 70 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

179. Tổ hợp D40 - Toán, Lịch sử, Tiếng Trung

Trường: 7 trường

Ngành: 80 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

180. Tổ hợp V10 - Toán, Tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật

Trường: 7 trường

Ngành: 60 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

181. Tổ hợp M08 - Ngữ Văn, Năng Khiếu 1, Năng Khiếu 2

Trường: 6 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

182. Tổ hợp X86 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Pháp

Trường: 6 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

183. Tổ hợp M05 - Ngữ văn, Khoa học xã hội, Năng khiếu

Trường: 14 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

184. Tổ hợp X45 - Toán, GDKTPL, Tiếng Nhật

Trường: 5 trường

Ngành: 66 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

185. Tổ hợp X33 - Toán, GDKTPL, Tiếng Pháp

Trường: 5 trường

Ngành: 66 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

186. Tổ hợp D48 - Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nhật

Trường: 6 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

187. Tổ hợp D49 - Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Pháp

Trường: 5 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

188. Tổ hợp X36 - Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Pháp

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

189. Tổ hợp X38 - Toán, Tin học, Tiếng Trung

Trường: 0 trường

Ngành: 16 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

190. Tổ hợp D51 - Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Đức

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

191. Tổ hợp D52 - Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

192. Tổ hợp D53 - Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nhật

Trường: 8 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

193. Tổ hợp X39 - Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Trung

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

194. Tổ hợp D56 - Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Đức

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

195. Tổ hợp X40 - Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Trung

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

196. Tổ hợp D57 - Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

197. Tổ hợp D58 - Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nhật

Trường: 5 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

198. Tổ hợp D59 - Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Pháp

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

199. Tổ hợp D60 - Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Trung

Trường: 5 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

200. Tổ hợp DH2 - Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Hàn

Trường: 1 trường

Ngành: 1 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

201. Tổ hợp DH3 - Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn

Trường: 6 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

202. Tổ hợp DH4 - Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Hàn

Trường: 5 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

203. Tổ hợp X30 - Toán, Tin học, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

204. Tổ hợp X31 - Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

205. Tổ hợp X37; D89 - Toán, GDKTPL, Tiếng Trung

Trường: 3 trường

Ngành: 20 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

206. Tổ hợp X42 - Toán, Tin học, Tiếng Đức

Trường: 0 trường

Ngành: 16 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

207. Tổ hợp X32 - Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

208. Tổ hợp X34 - Toán, Tin học, Tiếng Pháp

Trường: 4 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

209. Tổ hợp X90 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung

Trường: 9 trường

Ngành: 41 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

210. Tổ hợp R04 - Ngữ văn, Biểu diễn nghệ thuật, Năng khiếu văn hóa nghệ thuật

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

211. Tổ hợp M07 - Ngữ Văn, Địa lý, Năng khiếu đọc diễn cảm và Hát

Trường: 10 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

212. Tổ hợp H09 - Ngữ Văn, Địa, Năng khiếu

Trường: 5 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

213. Tổ hợp H10; H11; H06 - Ngữ Văn, Ngoại ngữ, năng khiếu

Trường: 11 trường

Ngành: 46 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

214. Tổ hợp T10 - Toán, Vật lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao

Trường: 10 trường

Ngành: 68 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

215. Tổ hợp X35 - Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Pháp

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

216. Tổ hợp X49 - Toán, GDKTPL, Tiếng Hàn

Trường: 0 trường

Ngành: 3 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

217. Tổ hợp X50 - Toán, Tin học, Tiếng Hàn

Trường: 0 trường

Ngành: 16 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

218. Tổ hợp X83 - Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nga

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

219. Tổ hợp T06 - Toán, Địa lý, Năng khiếu Thể dục thể thao

Trường: 8 trường

Ngành: 65 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

220. Tổ hợp T07 - Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao

Trường: 6 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

221. Tổ hợp X82 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga

Trường: 1 trường

Ngành: 4 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

222. Tổ hợp T08 - Toán, GDKTPL, Năng khiếu Thể dục thể thao

Trường: 10 trường

Ngành: 62 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

223. Tổ hợp X84 - Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nga

Trường: 5 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

224. Tổ hợp X87 - Ngữ văn, Tin học, Tiếng Pháp

Trường: 1 trường

Ngành: 3 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

225. Tổ hợp T09 - Ngữ văn, Lịch sử, năng khiếu thể dục thể thao

Trường: 7 trường

Ngành: 42 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

226. Tổ hợp M06 - Ngữ Văn, Toán, Năng khiếu Giáo dục mầm non

Trường: 9 trường

Ngành: 70 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

227. Tổ hợp X54 - Toán, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp

Trường: 7 trường

Ngành: 72 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

228. Tổ hợp X66 - Ngữ văn, Sinh học, GDKT&PL

Trường: 8 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

229. Tổ hợp X55 - Toán, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 8 trường

Ngành: 66 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

230. Tổ hợp X56 - Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp

Trường: 21 trường

Ngành: 102 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

231. Tổ hợp X95 - Ngữ văn, Tin học, Tiếng Đức

Trường: 1 trường

Ngành: 3 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

232. Tổ hợp X57 - Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 6 trường

Ngành: 60 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

233. Tổ hợp X19 - Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp

Trường: 6 trường

Ngành: 61 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

234. Tổ hợp X20 - Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 4 trường

Ngành: 58 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

235. Tổ hợp X18 - Toán, Lịch sử, Tin học

Trường: 8 trường

Ngành: 62 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

236. Tổ hợp X99 - Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nhật

Trường: 5 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

237. Tổ hợp X76 - Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp

Trường: 4 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

238. Tổ hợp Y08 - Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp

Trường: 8 trường

Ngành: 44 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

239. Tổ hợp X77 - Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 4 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

240. Tổ hợp Y09 - Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 8 trường

Ngành: 46 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

241. Tổ hợp Y07 - Ngữ văn, GDKTPL, Tin học

Trường: 8 trường

Ngành: 43 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

242. Tổ hợp Y03 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Hàn

Trường: 2 trường

Ngành: 5 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

243. Tổ hợp X64 - Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

244. Tổ hợp Y04 - Ngữ văn, Tin học, Tiếng Hàn

Trường: 1 trường

Ngành: 1 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

245. Tổ hợp X65 - Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

246. Tổ hợp X63 - Ngữ văn, Hóa học, Tin học

Trường: 6 trường

Ngành: 42 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

247. Tổ hợp X72 - Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp

Trường: 6 trường

Ngành: 40 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

248. Tổ hợp X73 - Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 7 trường

Ngành: 41 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

249. Tổ hợp X68 - Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

250. Tổ hợp X69 - Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 5 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

251. Tổ hợp X67 - Ngữ văn, Sinh học, Tin học

Trường: 6 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

252. Tổ hợp X80 - Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp

Trường: 8 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

253. Tổ hợp X81 - Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 6 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

254. Tổ hợp Y10 - Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp

Trường: 5 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

255. Tổ hợp Y11 - Ngữ văn, Tin học, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

256. Tổ hợp X60 - Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp

Trường: 5 trường

Ngành: 37 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

257. Tổ hợp DH1 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hàn

Trường: 9 trường

Ngành: 39 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

258. Tổ hợp X61 - Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp

Trường: 4 trường

Ngành: 36 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

259. Tổ hợp DH5 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hàn

Trường: 10 trường

Ngành: 43 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

260. Tổ hợp X59 - Ngữ văn, Vật lí, Tin học

Trường: 7 trường

Ngành: 38 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây

261. Tổ hợp AH4 - Toán, Sinh học, Tiếng Hàn

Trường: 6 trường

Ngành: 67 ngành

• Xem chi tiết trường ngành: Tại đây