| 1 | D01 | Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh | 226 trường | 365 ngành | Xem chi tiết |
| 2 | A00 | Toán, Vật lí, Hóa học | 239 trường | 340 ngành | Xem chi tiết |
| 3 | A01 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | 227 trường | 340 ngành | Xem chi tiết |
| 4 | D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | 184 trường | 272 ngành | Xem chi tiết |
| 5 | B00 | Toán, Hóa học, Sinh học | 144 trường | 190 ngành | Xem chi tiết |
| 6 | C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | 146 trường | 147 ngành | Xem chi tiết |
| 7 | C01 | Ngữ văn, Toán, Vật lí | 160 trường | 284 ngành | Xem chi tiết |
| 8 | D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | 131 trường | 151 ngành | Xem chi tiết |
| 9 | D15 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh | 123 trường | 132 ngành | Xem chi tiết |
| 10 | A02 | Toán, Vật lí, Sinh học | 86 trường | 159 ngành | Xem chi tiết |
| 11 | C04 | Ngữ văn, Toán, Địa lí | 119 trường | 233 ngành | Xem chi tiết |
| 12 | D03 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp | 32 trường | 93 ngành | Xem chi tiết |
| 13 | D04 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung | 70 trường | 101 ngành | Xem chi tiết |
| 14 | D10 | Toán, Địa lí, Tiếng Anh | 99 trường | 173 ngành | Xem chi tiết |
| 15 | B08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | 86 trường | 119 ngành | Xem chi tiết |
| 16 | D06 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật | 31 trường | 98 ngành | Xem chi tiết |
| 17 | D08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | 53 trường | 101 ngành | Xem chi tiết |
| 18 | X74 | Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL | 54 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 19 | D09 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh | 92 trường | 150 ngành | Xem chi tiết |
| 20 | X70 | Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL | 59 trường | 70 ngành | Xem chi tiết |
| 21 | X01 | Ngữ văn, Toán, GDKTPL | 94 trường | 224 ngành | Xem chi tiết |
| 22 | D02 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga | 18 trường | 79 ngành | Xem chi tiết |
| 23 | X78 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh | 68 trường | 75 ngành | Xem chi tiết |
| 24 | D05 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức | 12 trường | 85 ngành | Xem chi tiết |
| 25 | C02 | Ngữ văn, Toán, Hóa học | 110 trường | 268 ngành | Xem chi tiết |
| 26 | D28 | Toán, Vật lí, Tiếng Nhật | 14 trường | 75 ngành | Xem chi tiết |
| 27 | D29 | Toán, Vật lí, Tiếng Pháp | 13 trường | 72 ngành | Xem chi tiết |
| 28 | X21 | Toán, Địa lí, GDKTPL | 33 trường | 111 ngành | Xem chi tiết |
| 29 | D26 | Toán, Vật lí, Tiếng Đức | 9 trường | 68 ngành | Xem chi tiết |
| 30 | D24 | Toán, Hóa học, Tiếng Pháp | 10 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 31 | V00 | Toán, Vật lí, Vẽ Hình họa mỹ thuật | 22 trường | 52 ngành | Xem chi tiết |
| 32 | D23 | Toán, Hóa học, Tiếng Nhật | 11 trường | 71 ngành | Xem chi tiết |
| 33 | D27 | Toán, Vật lí, Tiếng Nga | 9 trường | 65 ngành | Xem chi tiết |
| 34 | D30 | Toán, Vật lí, Tiếng Trung | 13 trường | 65 ngành | Xem chi tiết |
| 35 | D21 | Toán, Hóa học, Tiếng Đức | 7 trường | 64 ngành | Xem chi tiết |
| 36 | D22 | Toán, Hóa học, Tiếng Nga | 8 trường | 64 ngành | Xem chi tiết |
| 37 | D25 | Toán, Hóa học, Tiếng Trung | 10 trường | 64 ngành | Xem chi tiết |
| 38 | V01 | Toán, Ngữ văn, Vẽ Hình họa mỹ thuật | 24 trường | 61 ngành | Xem chi tiết |
| 39 | A07 | Toán, Lịch sử, Địa lí | 50 trường | 120 ngành | Xem chi tiết |
| 40 | C03 | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | 135 trường | 230 ngành | Xem chi tiết |
| 41 | B03 | Toán, Sinh học, Ngữ văn | 89 trường | 179 ngành | Xem chi tiết |
| 42 | AH1 | Toán, Địa lí, Tiếng Hàn | 5 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 43 | H00 | Ngữ văn, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 2 | 12 trường | 26 ngành | Xem chi tiết |
| 44 | V02 | Toán, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật | 14 trường | 47 ngành | Xem chi tiết |
| 45 | H01 | Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật | 15 trường | 56 ngành | Xem chi tiết |
| 46 | C08 | Ngữ văn, Hóa học, Sinh học | 23 trường | 45 ngành | Xem chi tiết |
| 47 | X25 | Toán, Tiếng Anh, GDKTPL | 64 trường | 136 ngành | Xem chi tiết |
| 48 | T00 | Toán, Sinh học, Năng khiếu TDTT | 17 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 49 | A04 | Toán, Vật lí, Địa lí | 38 trường | 120 ngành | Xem chi tiết |
| 50 | X13 | Toán, Sinh học, GDKTPL | 18 trường | 52 ngành | Xem chi tiết |
| 51 | T05 | Ngữ văn, GDKTPL, Năng khiếu thể dục thể thao | 12 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 52 | X05 | Toán, Vật lí, GDKTPL | 34 trường | 106 ngành | Xem chi tiết |
| 53 | M01 | Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu | 15 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 54 | H06 | Ngữ văn, Tiếng Anh,Vẽ mỹ thuật | 10 trường | 24 ngành | Xem chi tiết |
| 55 | D11 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh | 35 trường | 42 ngành | Xem chi tiết |
| 56 | N00 | Ngữ văn, Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 2 | 10 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 57 | M00 | Ngữ văn, Toán, Đọc diễn cảm, Hát | 16 trường | 49 ngành | Xem chi tiết |
| 58 | X26, K01 | Toán, Tiếng Anh, Tin học | 101 trường | 166 ngành | Xem chi tiết |
| 59 | T02 | Ngữ văn, Sinh, Năng khiếu TDTT | 12 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 60 | T01 | Toán, Ngữ văn, Năng khiếu TDTT | 15 trường | 53 ngành | Xem chi tiết |
| 61 | D13 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh | 22 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 62 | H02 | Toán, Vẽ Hình họa mỹ thuật, Vẽ trang trí màu | 7 trường | 45 ngành | Xem chi tiết |
| 63 | H04 | Toán, Tiếng Anh, Vẽ Năng khiếu | 6 trường | 42 ngành | Xem chi tiết |
| 64 | A05 | Toán, Hóa học, Lịch sử | 18 trường | 77 ngành | Xem chi tiết |
| 65 | A06 | Toán, Hóa học, Địa lí | 23 trường | 91 ngành | Xem chi tiết |
| 66 | X17 | Toán, Lịch sử, GDKTPL | 25 trường | 92 ngành | Xem chi tiết |
| 67 | T03 | Ngữ văn, Địa, Năng khiếu TDTT | 9 trường | 18 ngành | Xem chi tiết |
| 68 | B02 | Toán, Sinh học, Địa lí | 29 trường | 65 ngành | Xem chi tiết |
| 69 | X09 | Toán, Hóa học, GDKTPL | 19 trường | 80 ngành | Xem chi tiết |
| 70 | M02 | Toán, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2 | 9 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 71 | C05 | Ngữ văn, Vật lí, Hóa học | 14 trường | 29 ngành | Xem chi tiết |
| 72 | M09 | Toán, NK Mầm non 1( kể chuyện, đọc, diễn cảm), NK Mầm non 2 (Hát) | 10 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 73 | D12 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh | 23 trường | 31 ngành | Xem chi tiết |
| 74 | D45 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trung | 20 trường | 22 ngành | Xem chi tiết |
| 75 | M03 | Văn, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2 | 10 trường | 19 ngành | Xem chi tiết |
| 76 | N01 | Ngữ văn, xướng âm, biểu diễn nghệ thuật | 7 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 77 | A03 | Toán, Vật lí, Lịch sử | 32 trường | 112 ngành | Xem chi tiết |
| 78 | D44 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp | 9 trường | 18 ngành | Xem chi tiết |
| 79 | D63 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật | 12 trường | 20 ngành | Xem chi tiết |
| 80 | M13 | Toán, Sinh học, Năng khiếu | 6 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 81 | V03 | Vẽ mỹ thuật, Toán, Hóa | 9 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 82 | D64 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp | 9 trường | 20 ngành | Xem chi tiết |
| 83 | H08 | Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ mỹ thuật | 9 trường | 25 ngành | Xem chi tiết |
| 84 | T04 | Toán, Lý, Năng khiếu TDTT | 6 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 85 | V06 | Toán, Địa lí, Vẽ mỹ thuật | 9 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 86 | C13 | Ngữ văn, Sinh học, Địa lí | 10 trường | 21 ngành | Xem chi tiết |
| 87 | S00 | Ngữ văn, Năng khiếu SKĐA 1, Năng khiếu SKĐA 2 | 5 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 88 | D20 | Toán, Địa lí, Tiếng Trung | 8 trường | 45 ngành | Xem chi tiết |
| 89 | D32 | Toán, Sinh học, Tiếng Nga | 7 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 90 | D33 | Toán, Sinh học, Tiếng Nhật | 10 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 91 | D34 | Toán, Sinh học, Tiếng Pháp | 7 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 92 | D42 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga | 7 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 93 | H07 | Toán, Hình họa, Trang trí | 8 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 94 | M10 | Toán, Tiếng Anh, NK1 | 8 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 95 | M11 | Ngữ Văn, năng kiếu báo chí, Tiếng Anh | 7 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 96 | N05 | Ngữ Văn, Xây dựng kịch bản sự kiện, Năng khiếu | 5 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 97 | V05 | Văn, Vật lí, Vẽ mỹ thuật | 6 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 98 | V07 | Toán, tiếng Đức, Vẽ mỹ thuật | 4 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 99 | V10 | Toán, tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật | 7 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 100 | D16 | Toán, Địa lí, Tiếng Đức | 4 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 101 | D31 | Toán, Sinh học, Tiếng Đức | 6 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 102 | D35 | Toán, Sinh học, Tiếng Trung | 8 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 103 | D43 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật | 11 trường | 18 ngành | Xem chi tiết |
| 104 | D55 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trung | 10 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 105 | D65 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung | 15 trường | 25 ngành | Xem chi tiết |
| 106 | D68 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga | 4 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 107 | D70 | Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Pháp | 4 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 108 | D71 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung | 7 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 109 | M04 | Toán, Đọc kể diễn cảm, Hát - Múa | 5 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |
| 110 | M14 | Ngữ văn, Năng khiếu báo chí, Toán | 4 trường | 48 ngành | Xem chi tiết |
| 111 | N02 | Ngữ văn, Ký xướng âm, Hát hoặc biểu diễn nhạc cụ | 4 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 112 | V08 | Toán, tiếng Nga, Vẽ mỹ thuật | 4 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 113 | V09 | Toán, tiếng Nhật, Vẽ mỹ thuật | 4 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 114 | V11 | Toán, Tiếng Trung, Vẽ mỹ thuật | 6 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 115 | B01 | Toán, Lịch sử, Sinh học | 18 trường | 51 ngành | Xem chi tiết |
| 116 | C06 | Ngữ Văn, Vật lí, Sinh học | 7 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 117 | C07 | Ngữ văn, Lịch sử, Vật lí | 12 trường | 27 ngành | Xem chi tiết |
| 118 | X23 | Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | 9 trường | 49 ngành | Xem chi tiết |
| 119 | C09 | Ngữ văn, Địa lí, Vật lí | 8 trường | 14 ngành | Xem chi tiết |
| 120 | X24 | Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp | 4 trường | 43 ngành | Xem chi tiết |
| 121 | C10 | Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học | 9 trường | 26 ngành | Xem chi tiết |
| 122 | C11 | Ngữ văn, Địa lí, Hóa học | 6 trường | 14 ngành | Xem chi tiết |
| 123 | C12 | Ngữ văn, Lịch sử, Sinh học | 13 trường | 22 ngành | Xem chi tiết |
| 124 | X58 | Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL | 4 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 125 | D61 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức | 6 trường | 18 ngành | Xem chi tiết |
| 126 | D62 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga | 7 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 127 | X94 | Ngữ Văn, GDKTPL, Tiếng Đức | 4 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 128 | X98 | Văn, GDKTPL, Tiếng Nhật | 6 trường | 14 ngành | Xem chi tiết |
| 129 | X41 | Toán, GDKTPL, Tiếng Đức | 3 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 130 | X29 | Toán, GDKTPL, Tiếng Nga | 3 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 131 | X62 | Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL | 4 trường | 24 ngành | Xem chi tiết |
| 132 | K00 | Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề | 40 trường | 285 ngành | Xem chi tiết |
| 133 | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | Toán, Ngữ văn, Tin học | 89 trường | 248 ngành | Xem chi tiết |
| 134 | X06, A0T, GT1, TH1 | Toán, Vật lí, Tin học | 104 trường | 186 ngành | Xem chi tiết |
| 135 | X08 | Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp | 21 trường | 64 ngành | Xem chi tiết |
| 136 | X07, A0C, TH3, TH4 | Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | 54 trường | 145 ngành | Xem chi tiết |
| 137 | X11, B0C, TH5 | Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp | 33 trường | 82 ngành | Xem chi tiết |
| 138 | X28, K20, D0C | Toán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp | 19 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 139 | X27; D0C; K20; TH5; TH7 | Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp | 36 trường | 101 ngành | Xem chi tiết |
| 140 | X12 | Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp | 23 trường | 72 ngành | Xem chi tiết |
| 141 | X15 | Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | 21 trường | 62 ngành | Xem chi tiết |
| 142 | X14 | Toán, Sinh học, Tin học | 37 trường | 75 ngành | Xem chi tiết |
| 143 | X16 | Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp | 27 trường | 55 ngành | Xem chi tiết |
| 144 | D18 | Toán, Địa lí, Tiếng Nhật | 7 trường | 41 ngành | Xem chi tiết |
| 145 | D39 | Toán, Lịch sử, Tiếng Pháp | 5 trường | 59 ngành | Xem chi tiết |
| 146 | X10, TH4 | Toán, Hoá, Tin | 45 trường | 81 ngành | Xem chi tiết |
| 147 | (Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn) | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn | 3 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 148 | X75 | Ngữ văn, Địa lí, Tin học | 7 trường | 25 ngành | Xem chi tiết |
| 149 | X46 | Toán, Tiếng Nhật, Tin học | 5 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 150 | X22 | Toán, Địa lí, Tin học | 12 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 151 | D19 | Toán, Địa lí, Tiếng Pháp | 5 trường | 42 ngành | Xem chi tiết |
| 152 | D41 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Đức | 6 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 153 | D50 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Trung | 6 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 154 | X03; TH8; K22; E01 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp | 45 trường | 174 ngành | Xem chi tiết |
| 155 | D73 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức | 3 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 156 | X79; TH9 | Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học | 25 trường | 32 ngành | Xem chi tiết |
| 157 | K01 | Toán, Văn, Lý/Hóa/Sinh/Tin | 8 trường | 62 ngành | Xem chi tiết |
| 158 | X04; TH8; K22; E01 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp | 36 trường | 143 ngành | Xem chi tiết |
| 159 | X71; TH11 | Ngữ văn, Lịch sử, Tin học | 12 trường | 28 ngành | Xem chi tiết |
| 160 | Q00 | Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh | 82 trường | 306 ngành | Xem chi tiết |
| 161 | D96 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh | 5 trường | 39 ngành | Xem chi tiết |
| 162 | X53 | Toán, GDKTPL, Tin học | 8 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 163 | AH3 | Toán, Vật lí, Tiếng Hàn | 8 trường | 65 ngành | Xem chi tiết |
| 164 | DD2 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn | 24 trường | 88 ngành | Xem chi tiết |
| 165 | AH2 | Toán, Hóa học, Tiếng Hàn | 9 trường | 67 ngành | Xem chi tiết |
| 166 | D36 | Toán, Lịch sử, Tiếng Đức | 4 trường | 57 ngành | Xem chi tiết |
| 167 | D37 | Toán, Lịch sử, Tiếng Nga | 5 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 168 | D38 | Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật | 6 trường | 57 ngành | Xem chi tiết |
| 169 | D40 | Toán, Lịch sử, Tiếng Trung | 6 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 170 | V10 | Toán, Tiếng Pháp, Vẽ mỹ thuật | 7 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 171 | M08 | Ngữ Văn, Năng Khiếu 1, Năng Khiếu 2 | 5 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 172 | X86 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Pháp | 5 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 173 | M05 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Năng khiếu | 12 trường | 14 ngành | Xem chi tiết |
| 174 | X45 | Toán, GDKTPL, Tiếng Nhật | 4 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 175 | X33 | Toán, GDKTPL, Tiếng Pháp | 4 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 176 | D89 | Toán, GDKTPL, Tiếng Trung | 5 trường | 45 ngành | Xem chi tiết |
| 177 | X90 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung | 8 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 178 | R04 | Ngữ văn, Biểu diễn nghệ thuật, Năng khiếu văn hóa nghệ thuật | 3 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 179 | M07 | Ngữ Văn, Địa lý, Năng khiếu đọc diễn cảm và Hát | 9 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 180 | H09 | Ngữ Văn, Địa, Năng khiếu | 4 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 181 | H10; H11; H06 | Ngữ Văn, Ngoại ngữ, năng khiếu | 10 trường | 22 ngành | Xem chi tiết |
| 182 | T10 | Toán, Vật lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao | 8 trường | 41 ngành | Xem chi tiết |
| 183 | T06 | Toán, Địa lý, Năng khiếu Thể dục thể thao | 8 trường | 45 ngành | Xem chi tiết |
| 184 | T07 | Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao | 4 trường | 14 ngành | Xem chi tiết |
| 185 | T08 | Toán, GDKTPL, Năng khiếu Thể dục thể thao | 9 trường | 40 ngành | Xem chi tiết |
| 186 | T09 | Ngữ văn, Lịch sử, năng khiếu thể dục thể thao | 7 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 187 | M06 | Ngữ Văn, Toán, Năng khiếu Giáo dục mầm non | 8 trường | 50 ngành | Xem chi tiết |
| 188 | X54 | Toán, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp | 7 trường | 58 ngành | Xem chi tiết |
| 189 | X66 | Ngữ văn, Sinh học, GDKT&PL | 8 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 190 | X55 | Toán, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp | 7 trường | 45 ngành | Xem chi tiết |
| 191 | X56 | Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp | 22 trường | 79 ngành | Xem chi tiết |
| 192 | X57 | Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp | 6 trường | 44 ngành | Xem chi tiết |
| 193 | X19 | Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | 7 trường | 42 ngành | Xem chi tiết |
| 194 | X20 | Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp | 5 trường | 37 ngành | Xem chi tiết |
| 195 | X18 | Toán, Lịch sử, Tin học | 8 trường | 47 ngành | Xem chi tiết |
| 196 | X76 | Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | 3 trường | 14 ngành | Xem chi tiết |
| 197 | Y08 | Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp | 7 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 198 | X77 | Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp | 3 trường | 14 ngành | Xem chi tiết |
| 199 | Y09 | Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp | 7 trường | 18 ngành | Xem chi tiết |
| 200 | Y07 | Ngữ văn, GDKTPL, Tin học | 7 trường | 34 ngành | Xem chi tiết |
| 201 | X64 | Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp | 3 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 202 | X65 | Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp | 3 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 203 | X63 | Ngữ văn, Hóa học, Tin học | 4 trường | 34 ngành | Xem chi tiết |
| 204 | X72 | Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | 4 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 205 | X73 | Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp | 5 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 206 | X68 | Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | 3 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 207 | X69 | Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp | 4 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 208 | X67 | Ngữ văn, Sinh học, Tin học | 5 trường | 30 ngành | Xem chi tiết |
| 209 | X80 | Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp | 7 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 210 | X81 | Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp | 5 trường | 15 ngành | Xem chi tiết |
| 211 | Y10 | Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp | 4 trường | 16 ngành | Xem chi tiết |
| 212 | Y11 | Ngữ văn, Tin học, Công nghệ nông nghiệp | 3 trường | 28 ngành | Xem chi tiết |
| 213 | X60 | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | 4 trường | 14 ngành | Xem chi tiết |
| 214 | DH1 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hàn | 8 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 215 | X61 | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp | 3 trường | 13 ngành | Xem chi tiết |
| 216 | DH5 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hàn | 10 trường | 21 ngành | Xem chi tiết |
| 217 | X59 | Ngữ văn, Vật lí, Tin học | 6 trường | 17 ngành | Xem chi tiết |
| 218 | AH4 | Toán, Sinh học, Tiếng Hàn | 6 trường | 38 ngành | Xem chi tiết |