| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7340116 | Bất động sản | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A01, C00, C01, C03, C04, C14, X01, D01 | ||||
| 2 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02 | ||||
| 3 | 7520114 | Kỹ thuật cơ – điện tử | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02 | ||||
| 4 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02 | ||||
| 5 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02 | ||||
| 6 | 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02 | ||||
| 7 | 7620102 | Khuyến nông | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A07, C00, C03, C04, X04, Y09, C12, D01 | ||||
| 8 | 7620105 | Chăn nuôi | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, B00, C04, D01, X04, X12, D07, B08 | ||||
| 9 | 7620110 | Khoa học cây trồng | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | C01, X17, B00, B03, C03, C04, D01, X04 | ||||
| 10 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | C01, X17, B00, B03, C03, C04, D01, X04 | ||||
| 11 | 7620116 | Phát triển nông thôn | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A07, C00, C03, C04, X04, Y09, C12, D01 | ||||
| 12 | 7620118 | Nông nghiệp công nghệ cao | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | C01, X17, B00, B03, C03, C04, D01, X04 | ||||
| 13 | 7620210 | Lâm nghiệp | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12 | ||||
| 14 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12 | ||||
| 15 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, B00, B03, D01, X04, X12, X55, X21 | ||||
| 16 | 7620302 | Bệnh học thủy sản | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ | A00, B00, B03, D01, X04, X12, X55, X21 | ||||
| 17 | 7620305 | Quản lý thủy sản | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00, B00, B03, D01, X04, X12, X55, X21 | ||||
| 18 | 7640101 | Thú y | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT | A00, B00, C04, D01, X04, X12, C07, B08 | ||||
| 19 | 7850103 | Quản lý đất đai | 0 | Ưu Tiên | |
| Học BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT | A01, C00, C01, C03, C04, C14, X01, D01 | ||||
1. Bất động sản
• Mã ngành: 7340116
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01, C00, C01, C03, C04, C14, X01, D01
2. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02
3. Kỹ thuật cơ – điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02
4. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02
5. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
• Mã ngành: 7540106
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02
6. Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
• Mã ngành: 7580210
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00, A01, X04, X01, C04, C01, D01, C02
7. Khuyến nông
• Mã ngành: 7620102
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A07, C00, C03, C04, X04, Y09, C12, D01
8. Chăn nuôi
• Mã ngành: 7620105
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, X04, X12, D07, B08
9. Khoa học cây trồng
• Mã ngành: 7620110
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01, X17, B00, B03, C03, C04, D01, X04
10. Bảo vệ thực vật
• Mã ngành: 7620112
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01, X17, B00, B03, C03, C04, D01, X04
11. Phát triển nông thôn
• Mã ngành: 7620116
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A07, C00, C03, C04, X04, Y09, C12, D01
12. Nông nghiệp công nghệ cao
• Mã ngành: 7620118
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C01, X17, B00, B03, C03, C04, D01, X04
13. Lâm nghiệp
• Mã ngành: 7620210
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
14. Quản lý tài nguyên rừng
• Mã ngành: 7620211
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
15. Nuôi trồng thủy sản
• Mã ngành: 7620301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X55, X21
16. Bệnh học thủy sản
• Mã ngành: 7620302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X55, X21
17. Quản lý thủy sản
• Mã ngành: 7620305
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X55, X21
18. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, X04, X12, C07, B08
19. Quản lý đất đai
• Mã ngành: 7850103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT
• Tổ hợp: A01, C00, C01, C03, C04, C14, X01, D01



