Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Cần Thơ 2026

Xem thông tin khác của: Đại Học Cần Thơ
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Cần Thơ
Preview
  • Tên trường: Đại học Cần Thơ
  • Tên tiếng anh: Can Tho University
  • Tên viết tắt: CTU
  • Địa chỉ: Đường 3/2, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
  • Website: https://www.ctu.edu.vn
  • Facebook: https://www.facebook.com/ctu.tvts

Mã trường: TCT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140201Giáo dục mầm non140Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạM01, M05, M06, M11
27140202Giáo dục Tiểu học100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, C01, C04, D01
37140204Giáo dục Công dân80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C19, D14, D15, X70
47140206Giáo dục Thể chất80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạT00, T01, T06, T10
57140209Sư phạm Toán học100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B08, D07
67140210Sư phạm Tin học80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D01, X26
77140211Sư phạm Vật lý80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A02, X06
87140212Sư phạm Hóa học80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, D07, X10
97140213Sư phạm Sinh học80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA02, B00, B03, B08
107140217Sư phạm Ngữ văn120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, D01, D14, D15
117140218Sư phạm Lịch sử80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C19, D14, C03, X70
127140219Sư phạm Địa lý80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07, C00, C04, D15
137140231Sư phạm Tiếng Anh120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01, D14, D15, D66, X78
147140233Sư phạm Tiếng Pháp40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01, D03, D14, D64
157140247Sư phạm Khoa học tự nhiên70Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A02, B00
167140249Sư phạm Lịch sử - Địa lý70Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C19, C20, D14, X70, X74
177220201Ngôn ngữ Anh220Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01, D09, D14, D15
187220201CNgôn ngữ Anh (CTCLC)120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01, D09, D14, D15
197220201HNgôn ngữ Anh -Hậu Giang60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01, D09, D14, D15
207220203Ngôn ngữ Pháp80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01, D03, D14, D64
217229001Triết học80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C19, D14, D15, X70
227229030Văn học100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, D01, D14, D15
237310101Kinh tế80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
247310201Chính trị học80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C19, D14, D15, X70
257310301Xã hội học80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C19, D01, X70, X74
267310403Tâm lý học giáo dục80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C14, C20, D14, X01, X74
277320101Báo chí140Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, D01, D14, D15
287320104Truyền thông đa phương tiện140Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D01, X02
297320201Thông tin - thư viện60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, C01, X26
307340101Quản trị kinh doanh140Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
317340101CQuản trị kinh doanh (CTCLC)80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, D07, X26
327340101HQuản trị kinh doanh-Hậu Giang60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
337340115Marketing100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
347340120Kinh doanh quốc tế120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
357340120CKinh doanh quốc tế (CTCLC)80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, D07, X26
367340121Kinh doanh thương mại100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
377340122Thương mại điện tử100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
387340201Tài chính – Ngân hàng80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
397340201CTài chính – Ngân hàng (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, D07, X26
407340205Công nghệ tài chính80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
417340301Kế toán100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
427340301SKế toán- Sóc Trăng40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
437340302Kiểm toán80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
447380101Luật260Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C01, D01, X01
457380101HLuật- Hậu Giang60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C01, D01, X01
467380101SLuật- Sóc Trăng60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C01, D01, X01
477380103Luật dân sự và tố tụng dân sự180Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C01, D01, X01
487380107Luật kinh tế180Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, C01, D01, X01
497420101Sinh học80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA02, B00, B03, B08
507420201Công nghệ sinh học180Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, B08, D07
517420201TCông nghệ sinh học (CTTT)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, B08, D07, X28
527420203Sinh học ứng dụng80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, B08
537440112Hóa học90Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, C02, D07
547440301Khoa học môi trường90Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A02, B00, D07
557460108Khoa học dữ liệu60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
567460112Toán ứng dụng90Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A02, B00
577460201Thống kê90Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A02, B00
587480101Khoa học máy tính120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
597480102Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
607480102CMạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, D07, X26
617480103Kỹ thuật phần mềm100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
627480103CKỹ thuật phần mềm (CTCLC)80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, D07, X26
637480104Hệ thống thông tin100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
647480104CHệ thống thông tin (CTCLC)80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, D07, X26
657480106Kỹ thuật máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)160Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X07
667480107Trí tuệ nhân tạo100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
677480201Công nghệ thông tin200Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
687480201CCông nghệ thông tin (CTCLC)80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, D07, X26
697480201HCông nghệ thông tin-Hậu Giang40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
707480202An toàn thông tin100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X26
717510401Công nghệ kỹ thuật hóa học120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, D07, X11
727510401CCông nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D07, X27
737510601Quản lý công nghiệp80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D01, X27
747510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D01, X27
757510605SLogistics và quản lý chuỗi cung ứng- Sóc Trăng60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D01, X27
767520103Kỹ thuật cơ khí(Cơ khí chế tạo máy)120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X07
777520103CKỹ thuật cơ khí (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X27, X26
787520114Kỹ thuật cơ điện tử100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D07, X06
797520130Kỹ thuật ô tô120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X07
807520201Kỹ thuật điện160Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D07, X06
817520201CKỹ thuật điện (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D07, X27
827520207Kỹ thuật điện tử – viễn thông140Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X06, X07
837520212Kỹ thuật y sinh80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A02, B08
847520216Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa140Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D07, X06
857520216CKỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X26, X27
867520309Kỹ thuật vật liệu50Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, D07, X11
877520320Kỹ thuật môi trường90Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, D07
887520401Vật lý kỹ thuật100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A02, C01
897540101Công nghệ thực phẩm200Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, D07
907540101CCông nghệ thực phẩm (CTCLC)80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, B08, D07, X27
917540104Công nghệ sau thu hoạch80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, D07
927540105Công nghệ chế biến thủy sản120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, X12
937540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, X12
947580101Kiến trúc80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạV00, V01, V02, V03
957580105Quy hoạch vùng và đô thị60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, D07
967580201Kỹ thuật xây dựng180Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, V00, X07
977580201CKỹ thuật xây dựng (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, D07, X27
987580202Kỹ thuật xây dựng công trình thủy60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, V00, X07
997580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, V00, X07
1007580213Kỹ thuật cấp thoát nước60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B08, D07
1017580302Quản lý xây dựng60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, X26, X27
1027620103Khoa học đất (Chuyên ngành Quản lý đất và Công nghệ phân bón)60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, X12, X16
1037620105Chăn nuôi100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A02, B00, B08
1047620109Nông học100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, B08, X12
1057620110Khoa học cây trồng100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA02, B00, B08, X12
1067620112Bảo vệ thực vật140Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, B08, X12
1077620112CBảo vệ thực vật (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, B08
1087620113Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, B08, X12
1097620114Kinh doanh nông nghiệp80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, C02, D01, X25
1107620114HKinh doanh nông nghiệp-Hậu Giang40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, C02, D01, X25
1117620115Kinh tế nông nghiệp80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
1127620115HKinh tế nông nghiệp- Hậu Giang40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
1137620301Nuôi trồng thủy sản280Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, B08, X12
1147620301TNuôi trồng thủy sản (CTTT)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, B08, D07, X28
1157620302Bệnh học thủy sản100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, B08, X12
1167620305Quản lý thủy sản100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, B08, X12
1177640101Thú y200Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA02, B00, D07, X12
1187640101CThú y (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, B08, D07, X27
1197720203Hóa dược120Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, B00, C02, D07
1207810101Du lịch140Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, D01, D14, D15
1217810101HDu lịch- Hậu Giang60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, D01, D14, D15
1227810101SDu lịch- Sóc Trăng60Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00, D01, D14, D15
1237810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
1247810103CQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC)40Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01, D01, D07, X26
1257850101Quản lý tài nguyên và môi trường100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, D07
1267850102Kinh tế tài nguyên thiên nhiên80Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, C02, D01
1277850103Quản lý đất đai100Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B00, D07

1. Giáo dục mầm non

Mã ngành: 7140201

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: M01, M05, M06, M11

2. Giáo dục Tiểu học

Mã ngành: 7140202

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, C01, C04, D01

3. Giáo dục Công dân

Mã ngành: 7140204

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C19, D14, D15, X70

4. Giáo dục Thể chất

Mã ngành: 7140206

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: T00, T01, T06, T10

5. Sư phạm Toán học

Mã ngành: 7140209

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B08, D07

6. Sư phạm Tin học

Mã ngành: 7140210

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X26

7. Sư phạm Vật lý

Mã ngành: 7140211

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06

8. Sư phạm Hóa học

Mã ngành: 7140212

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, D07, X10

9. Sư phạm Sinh học

Mã ngành: 7140213

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A02, B00, B03, B08

10. Sư phạm Ngữ văn

Mã ngành: 7140217

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

11. Sư phạm Lịch sử

Mã ngành: 7140218

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C19, D14, C03, X70

12. Sư phạm Địa lý

Mã ngành: 7140219

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07, C00, C04, D15

13. Sư phạm Tiếng Anh

Mã ngành: 7140231

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01, D14, D15, D66, X78

14. Sư phạm Tiếng Pháp

Mã ngành: 7140233

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01, D03, D14, D64

15. Sư phạm Khoa học tự nhiên

Mã ngành: 7140247

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00

16. Sư phạm Lịch sử - Địa lý

Mã ngành: 7140249

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C19, C20, D14, X70, X74

17. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01, D09, D14, D15

18. Ngôn ngữ Pháp

Mã ngành: 7220203

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01, D03, D14, D64

19. Triết học

Mã ngành: 7229001

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C19, D14, D15, X70

20. Văn học

Mã ngành: 7229030

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

21. Kinh tế

Mã ngành: 7310101

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

22. Chính trị học

Mã ngành: 7310201

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C19, D14, D15, X70

23. Xã hội học

Mã ngành: 7310301

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C19, D01, X70, X74

24. Tâm lý học giáo dục

Mã ngành: 7310403

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C14, C20, D14, X01, X74

25. Báo chí

Mã ngành: 7320101

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

26. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X02

27. Thông tin - thư viện

Mã ngành: 7320201

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, C01, X26

28. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

29. Marketing

Mã ngành: 7340115

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

30. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

31. Kinh doanh thương mại

Mã ngành: 7340121

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

32. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

33. Tài chính – Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

34. Công nghệ tài chính

Mã ngành: 7340205

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

35. Kế toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

36. Kiểm toán

Mã ngành: 7340302

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

37. Luật

Mã ngành: 7380101

Chỉ tiêu: 260

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

38. Luật dân sự và tố tụng dân sự

Mã ngành: 7380103

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

39. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

40. Sinh học

Mã ngành: 7420101

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A02, B00, B03, B08

41. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, B08, D07

42. Sinh học ứng dụng

Mã ngành: 7420203

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, B08

43. Hóa học

Mã ngành: 7440112

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07

44. Khoa học môi trường

Mã ngành: 7440301

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A02, B00, D07

45. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

46. Toán ứng dụng

Mã ngành: 7460112

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00

47. Thống kê

Mã ngành: 7460201

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00

48. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

49. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

Mã ngành: 7480102

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

50. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

51. Hệ thống thông tin

Mã ngành: 7480104

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

52. Kỹ thuật máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)

Mã ngành: 7480106

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

53. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

54. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

55. An toàn thông tin

Mã ngành: 7480202

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

56. Công nghệ kỹ thuật hóa học

Mã ngành: 7510401

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, D07, X11

57. Quản lý công nghiệp

Mã ngành: 7510601

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X27

58. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X27

59. Kỹ thuật cơ khí(Cơ khí chế tạo máy)

Mã ngành: 7520103

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

60. Kỹ thuật cơ điện tử

Mã ngành: 7520114

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X06

61. Kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7520130

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

62. Kỹ thuật điện

Mã ngành: 7520201

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X06

63. Kỹ thuật điện tử – viễn thông

Mã ngành: 7520207

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X07

64. Kỹ thuật y sinh

Mã ngành: 7520212

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B08

65. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Mã ngành: 7520216

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X06

66. Kỹ thuật vật liệu

Mã ngành: 7520309

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, D07, X11

67. Kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7520320

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

68. Vật lý kỹ thuật

Mã ngành: 7520401

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A02, C01

69. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

70. Công nghệ sau thu hoạch

Mã ngành: 7540104

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

71. Công nghệ chế biến thủy sản

Mã ngành: 7540105

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, X12

72. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

Mã ngành: 7540106

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, X12

73. Kiến trúc

Mã ngành: 7580101

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: V00, V01, V02, V03

74. Quy hoạch vùng và đô thị

Mã ngành: 7580105

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

75. Kỹ thuật xây dựng

Mã ngành: 7580201

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, V00, X07

76. Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

Mã ngành: 7580202

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, V00, X07

77. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Mã ngành: 7580205

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, V00, X07

78. Kỹ thuật cấp thoát nước

Mã ngành: 7580213

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B08, D07

79. Quản lý xây dựng

Mã ngành: 7580302

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X26, X27

80. Khoa học đất (Chuyên ngành Quản lý đất và Công nghệ phân bón)

Mã ngành: 7620103

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, X12, X16

81. Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08

82. Nông học

Mã ngành: 7620109

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

83. Khoa học cây trồng

Mã ngành: 7620110

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A02, B00, B08, X12

84. Bảo vệ thực vật

Mã ngành: 7620112

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

85. Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan

Mã ngành: 7620113

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

86. Kinh doanh nông nghiệp

Mã ngành: 7620114

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, C02, D01, X25

87. Kinh tế nông nghiệp

Mã ngành: 7620115

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

88. Nuôi trồng thủy sản

Mã ngành: 7620301

Chỉ tiêu: 280

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

89. Bệnh học thủy sản

Mã ngành: 7620302

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

90. Quản lý thủy sản

Mã ngành: 7620305

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, B08, X12

91. Thú y

Mã ngành: 7640101

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A02, B00, D07, X12

92. Hóa dược

Mã ngành: 7720203

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07

93. Du lịch

Mã ngành: 7810101

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

94. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

95. Quản lý tài nguyên và môi trường

Mã ngành: 7850101

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

96. Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7850102

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

97. Quản lý đất đai

Mã ngành: 7850103

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07

98. Ngôn ngữ Anh (CTCLC)

Mã ngành: 7220201C

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01, D09, D14, D15

99. Ngôn ngữ Anh -Hậu Giang

Mã ngành: 7220201H

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01, D09, D14, D15

100. Quản trị kinh doanh (CTCLC)

Mã ngành: 7340101C

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

101. Quản trị kinh doanh-Hậu Giang

Mã ngành: 7340101H

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

102. Kinh doanh quốc tế (CTCLC)

Mã ngành: 7340120C

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

103. Tài chính – Ngân hàng (CTCLC)

Mã ngành: 7340201C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

104. Kế toán- Sóc Trăng

Mã ngành: 7340301S

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

105. Luật- Hậu Giang

Mã ngành: 7380101H

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

106. Luật- Sóc Trăng

Mã ngành: 7380101S

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, C01, D01, X01

107. Công nghệ sinh học (CTTT)

Mã ngành: 7420201T

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, B08, D07, X28

108. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)

Mã ngành: 7480102C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

109. Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)

Mã ngành: 7480103C

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

110. Hệ thống thông tin (CTCLC)

Mã ngành: 7480104C

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

111. Công nghệ thông tin (CTCLC)

Mã ngành: 7480201C

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26

112. Công nghệ thông tin-Hậu Giang

Mã ngành: 7480201H

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X06, X26

113. Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)

Mã ngành: 7510401C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X27

114. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng- Sóc Trăng

Mã ngành: 7510605S

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D01, X27

115. Kỹ thuật cơ khí (CTCLC)

Mã ngành: 7520103C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X27, X26

116. Kỹ thuật điện (CTCLC)

Mã ngành: 7520201C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X27

117. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC)

Mã ngành: 7520216C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, X26, X27

118. Công nghệ thực phẩm (CTCLC)

Mã ngành: 7540101C

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, B08, D07, X27

119. Kỹ thuật xây dựng (CTCLC)

Mã ngành: 7580201C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, D07, X27

120. Bảo vệ thực vật (CTCLC)

Mã ngành: 7620112C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B00, B08

121. Kinh doanh nông nghiệp-Hậu Giang

Mã ngành: 7620114H

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, C02, D01, X25

122. Kinh tế nông nghiệp- Hậu Giang

Mã ngành: 7620115H

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, C02, D01

123. Nuôi trồng thủy sản (CTTT)

Mã ngành: 7620301T

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, B08, D07, X28

124. Thú y (CTCLC)

Mã ngành: 7640101C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, B08, D07, X27

125. Du lịch- Hậu Giang

Mã ngành: 7810101H

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

126. Du lịch- Sóc Trăng

Mã ngành: 7810101S

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00, D01, D14, D15

127. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC)

Mã ngành: 7810103C

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01, D01, D07, X26