Đại Học Công Nghệ Sài Gòn - DSG

Xem thông tin khác của trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

TT Trình độ đào tạo/ Ngành đào tạo/ Tổ hợp xét tuyển Mã ngành Chỉ tiêu (dự kiến)
Theo xét KQ thi THPT QG Theo phương thức khác
1 Các ngành đào tạo đại học      
1.1 Thiết kế công nghiệp 7210402 50 50
1.1.1 Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01    
1.1.2 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01    
1.1.3 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02    
1.1.4 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03    
1.1.5 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04    
1.1.6 Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05    
1.1.7 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06    
1.1.8 Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26    
1.1.9 Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27    
1.1.10 Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28    
1.1.11 Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29    
1.1.12 Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30    
1.1.13 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh D78    
1.1.14 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức D79    
1.1.15 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga D80    
1.1.16 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật D81    
1.1.17 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp D82    
1.1.18 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung D83    
1.1.19 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ mỹ thuật H06    
1.2 Quản trị kinh doanh 7340101 350 350
1.2.1 Toán, Vật lí, Hóa học A00    
1.2.2 Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01    
1.2.3 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01    
1.2.4 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02    
1.2.5 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03    
1.2.6 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04    
1.2.7 Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05    
1.2.8 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06    
1.2.9 Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26    
1.2.10 Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27    
1.2.11 Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28    
1.2.12 Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29    
1.2.13 Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30    
1.2.14 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh D78    
1.2.15 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức D79    
1.2.16 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga D80    
1.2.17 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật D81    
1.2.18 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp D82    
1.2.19 Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung D83    
1.3 Công nghệ thông tin 7480201 200 200
1.3.1 Toán, Vật lí, Hóa học A00    
1.3.2 Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01    
1.3.3 Ngữ văn, Toán, Vật lí C01    
1.3.4 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01    
1.3.5 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02    
1.3.6 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03    
1.3.7 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04    
1.3.8 Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05    
1.3.9 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06    
1.3.10 Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26    
1.3.11 Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27    
1.3.12 Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28    
1.3.13 Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29    
1.3.14 Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30    
1.4 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 75 75
1.4.1 Toán, Vật lí, Hóa học A00    
1.4.2 Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01    
1.4.3 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01    
1.4.4 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02    
1.4.5 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03    
1.4.6 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04    
1.4.7 Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05    
1.4.8 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06    
1.4.9 Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26    
1.4.10 Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27    
1.4.11 Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28    
1.4.12 Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29    
1.4.13 Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30    
1.4.14 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh D90    
1.4.15 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91    
1.4.16 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92    
1.4.17 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93    
1.4.18 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật D94    
1.4.19 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung D95    
1.5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 50 50
1.5.1 Toán, Vật lí, Hóa học A00    
1.5.2 Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01    
1.5.3 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01    
1.5.4 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02    
1.5.5 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03    
1.5.6 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04    
1.5.7 Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05    
1.5.8 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06    
1.5.9 Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26    
1.5.10 Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27    
1.5.11 Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28    
1.5.12 Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29    
1.5.13 Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30    
1.5.14 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh D90    
1.5.15 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91    
1.5.16 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92    
1.5.17 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93    
1.5.18 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung D95    
1.6 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 50 50
1.6.1 Toán, Vật lí, Hóa học A00    
1.6.2 Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01    
1.6.3 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01    
1.6.4 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02    
1.6.5 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03    
1.6.6 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04    
1.6.7 Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05    
1.6.8 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06    
1.6.9 Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26    
1.6.10 Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27    
1.6.11 Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28    
1.6.12 Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29    
1.6.13 Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30    
1.6.14 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh D90    
1.6.15 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp D91    
1.6.16 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức D92    
1.6.17 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga D93    
1.6.18 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật D94    
1.6.19 Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung D95    
1.7 Công nghệ thực phẩm 7540101 175 175
1.7.1 Toán, Vật lí, Hóa học A00    
1.7.2 Toán, Hóa học, Sinh học B00    
1.7.3 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01    
1.7.4 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02    
1.7.5 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03    
1.7.6 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04    
1.7.7 Toán, Sinh học, Tiếng Anh D08    
1.7.8 Toán, Sinh học, Tiếng Đức D31    
1.7.9 Toán, Sinh học, Tiếng Nga D32    
1.7.10 Toán, Sinh học, Tiếng Nhật D33    
1.7.11 Toán, Sinh học, Tiếng Pháp D34    
1.7.12 Toán, Sinh học, Tiếng Trung D35    
1.8 Kỹ thuật xây dựng 7580201 150 150
1.8.1 Toán, Vật lí, Hóa học A00    
1.8.2 Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01    
1.8.3 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01    
1.8.4 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02    
1.8.5 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03    
1.8.6 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04    
1.8.7 Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26    
1.8.8 Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27    
1.8.9 Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28    
1.8.10 Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29    
1.8.11 Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30    
1.8.12 Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh D96    
1.8.13 Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp D97    
1.8.14 Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Đức D98    
1.8.15 Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Nga D99    
1.8.16 Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật DD0    
1.8.17 Toán, Khoa học xã hội Tiếng Trung DD1    
    Tổng 1100 1100

>>Học trực tuyến luyện thi THPTQG, Đại học 2020, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn cùng các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu trên Tuyensinh247.com. Đã có đầy đủ các khóa học từ nền tảng tới nâng cao.

Trường Cao đẳng Quốc Tế BTEC FPT
Trường cao đẳng Quốc tế BTEC