Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh
  • Mã trường: DDM
  • Tên tiếng Anh: Quang Ninh University of Industry
  • Tên viết tắt: QUI
  • Địa chỉ: Phường Yên Thọ, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh
  • Website: www.qui.edu.vn

Mã trường: DDM

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21
27340201Tài chính ngân hàng0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
37340301Kế toán0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21
47480201Công nghệ thông tin0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
57510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
67510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
77510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
87510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
97510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
107510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
117520601Kỹ thuật mỏ0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
127520607Kỹ thuật tuyển khoáng0ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

1. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21

2. Tài chính ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

3. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21

4. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

5. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

Mã ngành: 7510102

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

6. Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mã ngành: 7510201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

7. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

8. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

9. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

Mã ngành: 7510303

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

10. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

11. Kỹ thuật mỏ

Mã ngành: 7520601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21

12. Kỹ thuật tuyển khoáng

Mã ngành: 7520607

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21