| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 2 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 3 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 5 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 6 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 7 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 8 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 9 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 10 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 11 | 7520601 | Kỹ thuật mỏ | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 | ||||
| 12 | 7520607 | Kỹ thuật tuyển khoáng | 0 | ĐGNL HNĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21 |
1. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21
2. Tài chính ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
3. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21
4. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
5. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
• Mã ngành: 7510102
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
6. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
7. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
8. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
9. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
• Mã ngành: 7510303
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
10. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
11. Kỹ thuật mỏ
• Mã ngành: 7520601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21
12. Kỹ thuật tuyển khoáng
• Mã ngành: 7520607
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D30; D40; X17; X21



