Tuyensinh247.com giảm 50% lớn nhất trong năm - Trong 2 ngày 15/7&16/7
Xem ngay

Chỉ còn: 16:34:07

Đại Học Dân Lập Phương Đông - DPD

Xem thông tin khác của trường Đại Học Dân Lập Phương Đông

Mã trường: DPD

Đại chỉ: Số 201B Trung Kính, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội; 

ĐT: (04) 37847110; Fax: (04)37847110 

Trình độ đào tạo/ Ngành đào tạo/ Tổ hợp xét tuyển Mã ngành Môn chính Chỉ tiêu (dự kiến)
Theo xét KQ thi THPT QG Theo phương thức khác
Các ngành đào tạo đại học        
Ngôn ngữ Anh 7220201   56 24
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204   42 18
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Ngôn ngữ Nhật 7220209   56 24
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Việt Nam học 7310630   30 30
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí C00      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Quản trị kinh doanh 7340101   80 120
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Quản trị Kinh doanh 7340101LT   10 20
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Tài chính – Ngân hàng 7340201   36 84
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Kế toán 7340301   90 210
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Kế toán 7340301LT   10 30
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Quản trị văn phòng 7340406   36 84
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí C00      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Quản trị Văn phòng 7340406LT   10 20
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí C00      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Công nghệ sinh học 7420201   12 38
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Hóa học, Sinh học B00      
Toán, Hóa học, Tiếng Anh D07      
Toán, Sinh học, Tiếng Anh D08      
Toán, Hóa học, Tiếng Đức D21      
Toán, Hóa học, Tiếng Nga D22      
Toán, Hóa học, Tiếng Nhật D23      
Toán, Hóa học, Tiếng Pháp D24      
Toán, Hóa học, Tiếng Trung D25      
Toán, Sinh học, Tiếng Đức D31      
Toán, Sinh học, Tiếng Nga D32      
Toán, Sinh học, Tiếng Nhật D33      
Toán, Sinh học, Tiếng Pháp D34      
Toán, Sinh học, Tiếng Trung D35      
Công nghệ thông tin 7480201   80 120
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Vật lí C01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Công nghệ Thông tin 7480201LT   15 35
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Vật lí C01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203   20 50
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Vật lí C01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301   30 50
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Vật lí C01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302   30 70
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Hóa học C02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406   12 48
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Hóa học, Sinh học B00      
Toán, Hóa học, Tiếng Anh D07      
Toán, Sinh học, Tiếng Anh D08      
Toán, Hóa học, Tiếng Đức D21      
Toán, Hóa học, Tiếng Nga D22      
Toán, Hóa học, Tiếng Nhật D23      
Toán, Hóa học, Tiếng Pháp D24      
Toán, Hóa học, Tiếng Trung D25      
Toán, Sinh học, Tiếng Đức D31      
Toán, Sinh học, Tiếng Nga D32      
Toán, Sinh học, Tiếng Nhật D33      
Toán, Sinh học, Tiếng Pháp D34      
Toán, Sinh học, Tiếng Trung D35      
Kiến trúc 7580101   40 160
Toán, Vật lí, Vẽ Mỹ thuật V00      
Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật V01      
Toán, Tiếng Anh, Vẽ Mỹ thuật V02      
Ngữ Văn, Vật Lý, Vẽ Mỹ thuật V05      
Toán, Tiếng Đức, Vẽ Mỹ thuật V07      
Toán, Tiếng Nga, Vẽ Mỹ thuật V08      
Toán, Tiếng Nhật Vẽ Mỹ thuật V09      
Toán, Tiếng Pháp, Vẽ Mỹ thuật V10      
Toán, Tiếng Trung Quốc, Vẽ Mỹ thuật V11      
Kỹ thuật xây dựng 7580201   20 80
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Vật lí C01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Kỹ thuật xây dựng 7580201LT   10 30
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Vật lí C01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205   20 80
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Vật lí C01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205LT   10 30
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Vật lí C01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Kinh tế xây dựng 7580301   20 80
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Địa lí, Tiếng Anh D10      
Toán, Địa lí, Tiếng Đức D16      
Toán, Địa lí, Tiếng Nga D17      
Toán, Địa lí, Tiếng Nhật D18      
Toán, Địa lí, Tiếng Pháp D19      
Toán, Địa lí, Tiếng Trung D20      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103   30 30
Toán, Vật lí, Hóa học A00      
Toán, Vật lí, Tiếng Anh A01      
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí C00      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh D01      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga D02      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp D03      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung D04      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức D05      
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật D06      
Toán, Vật lí, Tiếng Đức D26      
Toán, Vật lí, Tiếng Nga D27      
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật D28      
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp D29      
Toán, Vật lí, Tiếng Trung D30      

XEM THÊM TẤT CẢ THÔNG TIN TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG TẠI ĐÂY

>>Học trực tuyến luyện thi THPTQG, Đại học 2020, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn cùng các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu trên Tuyensinh247.com. Đã có đầy đủ các khóa học từ nền tảng tới nâng cao.

Trường Cao đẳng Quốc Tế BTEC FPT
Trường cao đẳng Quốc tế BTEC