Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Văn Lang 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Văn Lang
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Văn Lang
Preview
  • Tên trường: Đại học Văn Lang
  • Tên viết tắt: VLU
  • Tên tiếng Anh: Van Lang University
  • Mã trường: DVL
  • Địa chỉ: 45 Nguyễn Khắc Nhu, phường Cô Giang, Q.1, TP. Hồ Chí Minh
  • Website: https://vlu.edu.vn/
  • Fanpage: https://www.facebook.com/truongdaihocvanlang/

Mã trường: DVL

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210205Thanh nhạc0Ưu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATS00
27210208Piano0Ưu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATN00
ĐGNL HNQ00
37210234Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình0Ưu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATS00
47210235Đạo diễn điện ảnh, truyền hình0Ưu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATS00
57210302Công nghệ điện ảnh, truyền hình0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C00; D01; C01; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
67210303Thiết kế âm thanh ánh sáng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C00; D01; C0; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77210402Thiết kế công nghiệp0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATH01 ; H04; H06; H07; H08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
87210403Thiết kế Đồ họa0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATH01 ; H04; H06; H07; H08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
97210404Thiết kế thời trang0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATH01 ; H04; H061; H07; H08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
107210409Thiết kế Mỹ thuật số0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATH01 ; H04; H061; H07; H08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
117220201Ngôn ngữ Anh0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D14; X78; D15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
127220204Ngôn ngữ Trung Quốc0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D04; D14; X78; D15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
137220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D14; D15; DD2; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
147229030Văn học0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; C03; C04; C00; D14; D15; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
157310106Kinh tế quốc tế0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
167310401Tâm lý học0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01 ; B03; C02; B08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
177310608Đông phương học0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; C03; C04; C00; D14; D15; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
187320104Truyền thông đa phương tiện0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C00; D01; C01; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
197320105Truyền thông đại chúng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C00; D01; C01; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
207320106Công nghệ truyền thông0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C00; D01; C01; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
217320108Quan hệ công chúng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C00; D01; C01; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
227340101Quản trị Kinh doanh0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01 ; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
237340115Marketing0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
247340116Bất động sản0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
257340120Kinh doanh quốc tế0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
267340121Kinh doanh thương mại0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01 ; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
277340122Thương mại điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
287340201Tài chính - Ngân hàng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01 ; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
297340205Công nghệ tài chính0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
307340301Kế toán0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
317380101Luật0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D09; D10; X25; D14; D15; C00
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
327380107Luật kinh tế0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D09; D10; X25; D14; D15; C00
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
337420201Công nghệ sinh học0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATB03; B08; A02; B00; C02; D07; A00 C01 ; A01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
347420207Công nghệ thẩm mỹ0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATB03; C01; B08; A02; B00; C02; D07; A00 A01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
357460108Khoa học dữ liệu0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
367480102Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
377480103Kỹ thuật phần mềm0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X061 D01; X26; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
387480104Hệ thống thông tin0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01 1 C011 X06; D01; X26; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
397480107Trí tuệ nhân tạo0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X061 D01; X26; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
407480201Công nghệ thông tin0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X061 D01; X26; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
417510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
427510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01 1 C01; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
437510406Công nghệ kỹ thuật môi trường0Ưu Tiên
CCQTĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; D07; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
447510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; D01; C01; X26; X02; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
457520114Kỹ thuật cơ điện tử0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
467520115Kỹ thuật nhiệt0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
477520118Kỹ thuật hệ thống công nghiệp0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; D01; C01; X26; X02; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
487520120Kỹ thuật hàng không0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; C01; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
497540101Công nghệ thực phẩm0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATB03; B08; A02; B00; C02; D07; A00 C01 ; A01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
507580101Kiến trúc0Ưu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATV00; V01; H02
517580108Thiết kế nội thất0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATH01 ; H04; H061; H07; H08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
527580201Kỹ thuật xây dựng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; X06; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
537580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; X06; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
547580302Quản lý xây dựng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; X06; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
557720101Y khoa0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA02; B00; B03; B08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
567720201Dược học0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA02; B00; B03; B08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
577720301Điều dưỡng0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA02; B00; B03; B08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
587720501Răng - Hàm - Mặt0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA02; B00; B03; B08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
597720601Kỹ thuật xét nghiệm y học0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA02; B00; B03; B08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
607810101Du lịch0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D14; D15; D09; D10; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
617810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D14; D15; D09; D10; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
627810201Quản trị khách sạn0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D14; D15; D09; D10; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
637810202Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATD01; D14; D15; D09; D10; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
647850101Quản lý Tài nguyên & Môi trường0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATA00; A01; B00; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

1. Thanh nhạc

Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SAT

• Tổ hợp: K00; Q00; S00

2. Piano

Mã ngành: 7210208

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGTD BKĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: K00; N00; Q00

3. Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình

Mã ngành: 7210234

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SAT

• Tổ hợp: K00; Q00; S00

4. Đạo diễn điện ảnh, truyền hình

Mã ngành: 7210235

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SAT

• Tổ hợp: K00; Q00; S00

5. Công nghệ điện ảnh, truyền hình

Mã ngành: 7210302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78; K00; Q00

6. Thiết kế âm thanh ánh sáng

Mã ngành: 7210303

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C0; X78; K00; Q00

7. Thiết kế công nghiệp

Mã ngành: 7210402

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: H01; H04; H06; H07; H08; K00; Q00

8. Thiết kế Đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: H01; H04; H06; H07; H08; K00; Q00

9. Thiết kế thời trang

Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: H01; H04; H061; H07; H08; K00; Q00

10. Thiết kế Mỹ thuật số

Mã ngành: 7210409

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: H01; H04; H061; H07; H08; K00; Q00

11. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D14; X78; D15; K00; Q00

12. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D04; D14; X78; D15; K00; Q00

13. Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D14; D15; DD2; X78; K00; Q00

14. Văn học

Mã ngành: 7229030

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78; K00; Q00

15. Kinh tế quốc tế

Mã ngành: 7310106

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

16. Tâm lý học

Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; B03; C02; B08; K00; Q00

17. Đông phương học

Mã ngành: 7310608

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78; K00; Q00

18. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78; K00; Q00

19. Truyền thông đại chúng

Mã ngành: 7320105

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78; K00; Q00

20. Công nghệ truyền thông

Mã ngành: 7320106

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78; K00; Q00

21. Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; C01; X78; K00; Q00

22. Quản trị Kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

23. Marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

24. Bất động sản

Mã ngành: 7340116

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

25. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

26. Kinh doanh thương mại

Mã ngành: 7340121

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

27. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

28. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

29. Công nghệ tài chính

Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

30. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07; K00; Q00

31. Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00; K00; Q00

32. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00; K00; Q00

33. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00 C01; A01; K00; Q00

34. Công nghệ thẩm mỹ

Mã ngành: 7420207

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; C01; B08; A02; B00; C02; D07; A00 A01; K00; Q00

35. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02; K00; Q00

36. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

Mã ngành: 7480102

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02; K00; Q00

37. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X061 D01; X26; X02; K00; Q00

38. Hệ thống thông tin

Mã ngành: 7480104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01 1 C011 X06; D01; X26; X02; K00; Q00

39. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X061 D01; X26; X02; K00; Q00

40. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X061 D01; X26; X02; K00; Q00

41. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01; K00; Q00

42. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01 1 C01; X26; D01; K00; Q00

43. Công nghệ kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7510406

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; D01; K00; Q00

44. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06; K00; Q00

45. Kỹ thuật cơ điện tử

Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01; K00; Q00

46. Kỹ thuật nhiệt

Mã ngành: 7520115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01; K00; Q00

47. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

Mã ngành: 7520118

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06; K00; Q00

48. Kỹ thuật hàng không

Mã ngành: 7520120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X26; D01; K00; Q00

49. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00 C01; A01; K00; Q00

50. Kiến trúc

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SAT

• Tổ hợp: K00; Q00; V00; V01; H02

51. Thiết kế nội thất

Mã ngành: 7580108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: H01; H04; H061; H07; H08; K00; Q00

52. Kỹ thuật xây dựng

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00

53. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Mã ngành: 7580205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00

54. Quản lý xây dựng

Mã ngành: 7580302

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00

55. Y khoa

Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A02; B00; B03; B08; K00; Q00

56. Dược học

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A02; B00; B03; B08; K00; Q00

57. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A02; B00; B03; B08; K00; Q00

58. Răng - Hàm - Mặt

Mã ngành: 7720501

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A02; B00; B03; B08; K00; Q00

59. Kỹ thuật xét nghiệm y học

Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A02; B00; B03; B08; K00; Q00

60. Du lịch

Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D14; D15; D09; D10; X26; K00; Q00

61. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D14; D15; D09; D10; X26; K00; Q00

62. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D14; D15; D09; D10; X26; K00; Q00

63. Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống

Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D14; D15; D09; D10; X26; K00; Q00

64. Quản lý Tài nguyên & Môi trường

Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạCCQTĐGNL HCMV-SATĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; K00; Q00