Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
Preview
  • Tên trường: Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
  • Mã trường: DTZ
  • Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Science
  • Tên viết tắt: TNUS
  • Địa chỉ: Phường Tân Thịnh - Thành phố Thái Nguyên
  • Website: https://tnus.edu.vn/

Mã trường: DTZ

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17220112_TDVăn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam25ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
27220201Ngôn ngữ Anh100ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79
37220201_AHSong ngữ Anh - Hàn50ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79
47220201_ATSong ngữ Anh -Trung230ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79
57220201_GVNgôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)70ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79
67220204Ngôn ngữ Trung Quốc400ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D14; D15; D20; D40; D45; D50; D55; D60; D65; D66; D71; D84; D89; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X37; X38; X53; X70; X71; X74; X75; X78; X79; X90; X91; Y07
77229010Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật200ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07; A08; AH5; C00; C03; C07; C10; C12; C19; D09; D14; D40; D65; DH5; X17; X18; X70; X71
87229030Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy)200ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; D45; D65; D66; X01; X58; X62; X66; X70; X74; X78
97310110Quản lý kinh tế50ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
107310501Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA04; A06; A07; A09; AH1; B02; C00; C04; C09; C11; C13; C20; D10; D15; D20; DH1; X21; X74
117310612Trung Quốc học485ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D14; D15; D20; D40; D45; D50; D55; D60; D65; D66; D71; D84; D89; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X37; X38; X53; X70; X71; X74; X75; X78; X79; X90; X91; Y07
127310614Hàn Quốc học150ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; AH1; AH5; AH6; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D14; D15; D66; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X49; X50; X53; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y03; Y04; Y07
137310630Việt Nam học35ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
147320101Báo chí90ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
157320108Quan hệ công chúng50ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
167320201Thư viện -Thiết bị trường học40ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
177340401Quản lý nhân lực150ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
187380101Luật180ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
197380107Luật kinh tế50ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HN
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
207420101Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA02; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C06; C08; C13; X13; X14; X67
217420201Công nghệ sinh học30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA02; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C06; C08; C13; X13; X14; X67
227440102Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)35ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06
237440102_TDCông nghệ bán dẫn35ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06
247440112Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10
257440112_STKhoa học Tự nhiên tích hợp STEM30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10
267440301Khoa học môi trường30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; D09; D10; D84; X01; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53
277460101_TAToán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53
287460101_TVToán học (CTĐT định hướng giảng dạy)170ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53
297460108Khoa học dữ liệu50ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53
307460117Toán tin30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53
317460117_GVToán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)60ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53
327480201Công nghệ thông tin60ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53
337510401Công nghệ kỳ thuật Hoá học30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10
347720203Hóa dược30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10
357720203_TDChăm sóc sắc đẹp từ dược liệu30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10
367760101Công tác xã hội75ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
377810101Du lịch80ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
387810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành160ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
397810301Quản lý Thể dục thể thao50ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07
407850101Quán lý Tài nguyên và Môi trường30ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; D09; D10; D84; X01; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53

1. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79

2. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D14; D15; D20; D40; D45; D50; D55; D60; D65; D66; D71; D84; D89; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X37; X38; X53; X70; X71; X74; X75; X78; X79; X90; X91; Y07

3. Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật

Mã ngành: 7229010

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; AH5; C00; C03; C07; C10; C12; C19; D09; D14; D40; D65; DH5; X17; X18; X70; X71

4. Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy)

Mã ngành: 7229030

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; D45; D65; D66; X01; X58; X62; X66; X70; X74; X78

5. Quản lý kinh tế

Mã ngành: 7310110

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

6. Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)

Mã ngành: 7310501

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A04; A06; A07; A09; AH1; B02; C00; C04; C09; C11; C13; C20; D10; D15; D20; DH1; X21; X74

7. Trung Quốc học

Mã ngành: 7310612

Chỉ tiêu: 485

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D14; D15; D20; D40; D45; D50; D55; D60; D65; D66; D71; D84; D89; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X37; X38; X53; X70; X71; X74; X75; X78; X79; X90; X91; Y07

8. Hàn Quốc học

Mã ngành: 7310614

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; AH1; AH5; AH6; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D14; D15; D66; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X49; X50; X53; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y03; Y04; Y07

9. Việt Nam học

Mã ngành: 7310630

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

10. Báo chí

Mã ngành: 7320101

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

11. Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

12. Thư viện -Thiết bị trường học

Mã ngành: 7320201

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

13. Quản lý nhân lực

Mã ngành: 7340401

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

14. Luật

Mã ngành: 7380101

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

15. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

16. Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)

Mã ngành: 7420101

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A02; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C06; C08; C13; X13; X14; X67

17. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A02; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C06; C08; C13; X13; X14; X67

18. Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)

Mã ngành: 7440102

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06

19. Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)

Mã ngành: 7440112

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10

20. Khoa học môi trường

Mã ngành: 7440301

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; D09; D10; D84; X01; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53

21. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53

22. Toán tin

Mã ngành: 7460117

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53

23. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53

24. Công nghệ kỳ thuật Hoá học

Mã ngành: 7510401

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10

25. Hóa dược

Mã ngành: 7720203

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10

26. Công tác xã hội

Mã ngành: 7760101

Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

27. Du lịch

Mã ngành: 7810101

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

28. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

29. Quản lý Thể dục thể thao

Mã ngành: 7810301

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

30. Quán lý Tài nguyên và Môi trường

Mã ngành: 7850101

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; D09; D10; D84; X01; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53

31. Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam

Mã ngành: 7220112_TD

Chỉ tiêu: 25

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07

32. Song ngữ Anh - Hàn

Mã ngành: 7220201_AH

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79

33. Song ngữ Anh -Trung

Mã ngành: 7220201_AT

Chỉ tiêu: 230

• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79

34. Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)

Mã ngành: 7220201_GV

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79

35. Công nghệ bán dẫn

Mã ngành: 7440102_TD

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06

36. Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM

Mã ngành: 7440112_ST

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10

37. Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)

Mã ngành: 7460101_TA

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53

38. Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)

Mã ngành: 7460101_TV

Chỉ tiêu: 170

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53

39. Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)

Mã ngành: 7460117_GV

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53

40. Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu

Mã ngành: 7720203_TD

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKKết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C05; C08; D07; X09; X10