| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220112 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| Học Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78 | ||||
| Học Bạ | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220201_AH | Song ngữ Anh - Hàn | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78 | ||||
| Học Bạ | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220201_AT | Song ngữ Anh - Trung | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78 | ||||
| Học Bạ | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7220201_GV | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh) | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78 | ||||
| Học Bạ | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D04; X01; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7229010 | Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| Học Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7229030 | Văn học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| Học Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7310501 | Địa lý học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74 | ||||
| Học Bạ | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X75 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7310612 | Trung Quốc học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66; X01; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7310614 | Hàn Quốc học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2; X01; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7310630 | Việt Nam học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7320201 | Thông tin - Thư viện | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| Học Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340401 | Khoa học quản lý | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| Học Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340401_QLKT | Quản lý kinh tế | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| Học Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7380101 | Luật | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| Học Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7380101_LKT | Luật kinh tế | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| Học Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7420101 | Sinh học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D08 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7440102 | Vật lý | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7440102_TD | Công nghệ bán dẫn | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7440112 | Hóa học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7440112_KHTN | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7440301 | Khoa học môi trường | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74 | ||||
| Học Bạ | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X75 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7460101_TA | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh) | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7460101_TV | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt) | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7460117 | Toán tin (Toán Tin ứng dụng) | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7720203 | Hóa dược | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7720203_TD | Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | ||||
| Học Bạ | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | 7760101 | Công tác xã hội | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | 7810101 | Du lịch | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 37 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 0 | Kết HợpƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74 | ||||
| Học Bạ | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X75 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
• Mã ngành: 7220112
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00
2. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78; X79; K00; Q00
3. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D04; X01; X70; X74; X78; K00; Q00
4. Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật
• Mã ngành: 7229010
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00
5. Văn học
• Mã ngành: 7229030
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00
6. Địa lý học
• Mã ngành: 7310501
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74; X75; K00; Q00
7. Trung Quốc học
• Mã ngành: 7310612
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66; X01; X70; X74; X78; K00; Q00
8. Hàn Quốc học
• Mã ngành: 7310614
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2; X01; X70; X74; X78; K00; Q00
9. Việt Nam học
• Mã ngành: 7310630
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00
10. Thông tin - Thư viện
• Mã ngành: 7320201
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00
11. Khoa học quản lý
• Mã ngành: 7340401
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00
12. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00
13. Sinh học
• Mã ngành: 7420101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07; D08; K00; Q00
14. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07; K00; Q00
15. Vật lý
• Mã ngành: 7440102
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; K00; Q00
16. Hóa học
• Mã ngành: 7440112
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00
17. Khoa học môi trường
• Mã ngành: 7440301
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74; X75; K00; Q00
18. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00
19. Toán tin (Toán Tin ứng dụng)
• Mã ngành: 7460117
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00
20. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00
21. Công nghệ kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: 7510401
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00
22. Hóa dược
• Mã ngành: 7720203
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00
23. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00
24. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00
25. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00
26. Quản lý thể dục thể thao
• Mã ngành: 7810301
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00
27. Quản lý tài nguyên và môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74; X75; K00; Q00
28. Song ngữ Anh - Hàn
• Mã ngành: 7220201_AH
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78; X79; K00; Q00
29. Song ngữ Anh - Trung
• Mã ngành: 7220201_AT
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78; X79; K00; Q00
30. Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh)
• Mã ngành: 7220201_GV
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78; X79; K00; Q00
31. Quản lý kinh tế
• Mã ngành: 7340401_QLKT
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00
32. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380101_LKT
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00
33. Công nghệ bán dẫn
• Mã ngành: 7440102_TD
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; K00; Q00
34. Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM
• Mã ngành: 7440112_KHTN
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00
35. Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7460101_TA
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00
36. Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt)
• Mã ngành: 7460101_TV
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00
37. Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu
• Mã ngành: 7720203_TD
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00



