Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
Preview
  • Tên trường: Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
  • Mã trường: DTZ
  • Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Science
  • Tên viết tắt: TNUS
  • Địa chỉ: Phường Tân Thịnh - Thành phố Thái Nguyên
  • Website: https://tnus.edu.vn/

Mã trường: DTZ

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17220112Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Học BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
27220201Ngôn ngữ Anh 0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78
Học BạD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37220201_AHSong ngữ Anh - Hàn0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78
Học BạD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
47220201_ATSong ngữ Anh - Trung0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78
Học BạD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
57220201_GVNgôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh)0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78
Học BạD01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
67220204Ngôn ngữ Trung Quốc0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D04; X01; X70; X74; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77229010Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Học BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
87229030Văn học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Học BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
97310501Địa lý học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74
Học BạA00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X75
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
107310612Trung Quốc học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66; X01; X70; X74; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
117310614Hàn Quốc học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2; X01; X70; X74; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
127310630Việt Nam học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
137320201Thông tin - Thư viện0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Học BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
147340401Khoa học quản lý 0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Học BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
157340401_QLKTQuản lý kinh tế0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Học BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
167380101Luật0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Học BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
177380101_LKTLuật kinh tế0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Học BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
187420101Sinh học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07
Học BạA00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
197420201Công nghệ sinh học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
207440102Vật lý 0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
217440102_TDCông nghệ bán dẫn0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
227440112Hóa học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Học BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
237440112_KHTNKhoa học Tự nhiên tích hợp STEM0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Học BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
247440301Khoa học môi trường0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74
Học BạA00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X75
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
257460101_TAToán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh)0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Học BạA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
267460101_TVToán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt)0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Học BạA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
277460108Khoa học dữ liệu0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Học BạA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
287460117Toán tin (Toán Tin ứng dụng)0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Học BạA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
297480201Công nghệ thông tin0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Học BạA00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
307510401Công nghệ kỹ thuật hóa học0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Học BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
317720203Hóa dược0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Học BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
327720203_TDChăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Học BạA00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X63
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
337760101Công tác xã hội0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
347810101Du lịch0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
357810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
367810301Quản lý thể dục thể thao0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
377850101Quản lý tài nguyên và môi trường0Kết HợpƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74
Học BạA00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X75
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

1. Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam

Mã ngành: 7220112

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00

2. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78; X79; K00; Q00

3. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D04; X01; X70; X74; X78; K00; Q00

4. Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật

Mã ngành: 7229010

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00

5. Văn học

Mã ngành: 7229030

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00

6. Địa lý học

Mã ngành: 7310501

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74; X75; K00; Q00

7. Trung Quốc học

Mã ngành: 7310612

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66; X01; X70; X74; X78; K00; Q00

8. Hàn Quốc học

Mã ngành: 7310614

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2; X01; X70; X74; X78; K00; Q00

9. Việt Nam học

Mã ngành: 7310630

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00

10. Thông tin - Thư viện

Mã ngành: 7320201

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00

11. Khoa học quản lý

Mã ngành: 7340401

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00

12. Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00

13. Sinh học

Mã ngành: 7420101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07; D08; K00; Q00

14. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07; K00; Q00

15. Vật lý

Mã ngành: 7440102

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; K00; Q00

16. Hóa học

Mã ngành: 7440112

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00

17. Khoa học môi trường

Mã ngành: 7440301

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74; X75; K00; Q00

18. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00

19. Toán tin (Toán Tin ứng dụng)

Mã ngành: 7460117

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00

20. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00

21. Công nghệ kỹ thuật hóa học

Mã ngành: 7510401

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00

22. Hóa dược

Mã ngành: 7720203

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00

23. Công tác xã hội

Mã ngành: 7760101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00

24. Du lịch

Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00

25. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00

26. Quản lý thể dục thể thao

Mã ngành: 7810301

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; K00; Q00

27. Quản lý tài nguyên và môi trường

Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74; X75; K00; Q00

28. Song ngữ Anh - Hàn

Mã ngành: 7220201_AH

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78; X79; K00; Q00

29. Song ngữ Anh - Trung

Mã ngành: 7220201_AT

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78; X79; K00; Q00

30. Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh)

Mã ngành: 7220201_GV

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78; X79; K00; Q00

31. Quản lý kinh tế

Mã ngành: 7340401_QLKT

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00

32. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380101_LKT

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78; X79; K00; Q00

33. Công nghệ bán dẫn

Mã ngành: 7440102_TD

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; K00; Q00

34. Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM

Mã ngành: 7440112_KHTN

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00

35. Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh)

Mã ngành: 7460101_TA

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00

36. Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt)

Mã ngành: 7460101_TV

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25; X26; K00; Q00

37. Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu

Mã ngành: 7720203_TD

• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62; X63; K00; Q00