Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên 2026

Xem thông tin khác của: Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên
Preview
  • Tên trường: Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên
  • Mã trường: DTQ
  • Tên tiếng Anh: International School
  • Tên viết tắt: ISTNU
  • Địa chỉ: Phường Phan Đình Phùng – TP. Thái Nguyên
  • Website: https://is.tnu.edu.vn

Mã trường: DTQ

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17220201Ngôn ngữ Anh Quốc0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA01, D01, D04, D07, D10, D14, D15, C14, C00, C01, C03, X01, X70
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
27220204Ngôn ngữ Trung Quốc0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA01, D01, D04, D07, D10, D14, D15, C14, C00, C01, C03, X01, X70
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
37310601Quốc tế học0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNC00, C01, C03, C14, D01, D10, D09, D15, X01, X70
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
47340101Quản trị kinh doanh0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C00, C01, C03, C14, X01, X70
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
57340101AQuản trị kinh doanh0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C00, C01, C03, C14, X01, X70
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
67340120Kinh doanh quốc tế0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C00, C01, C03, C14, X01, X70
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
77340120AKinh doanh quốc tế0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C00, C01, C03, C14, X01, X70
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
87340205Công nghệ tài chính0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
97340301Kế toán0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
107340301AKế toán0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNA00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
117510406Công nghệ kỹ thuật môi trường0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNB00, B01, B02, B08, A00, D01, D07, D08
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
127850101Quản lý Tài nguyên và Môi trường0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNB00, B01, B02, B08, A00, D01, D07, D08
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
137850101AQuản lý Tài nguyên và Môi trường0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNB00, B01, B02, B08, A00, D01, D07, D08
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00

1. Ngôn ngữ Anh Quốc

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01, D01, D04, D07, D10, D14, D15, C14, C00, C01, C03, X01, X70; K00; Q00

2. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01, D01, D04, D07, D10, D14, D15, C14, C00, C01, C03, X01, X70; K00; Q00

3. Quốc tế học

• Mã ngành: 7310601

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00, C01, C03, C14, D01, D10, D09, D15, X01, X70; K00; Q00

4. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C00, C01, C03, C14, X01, X70; K00; Q00

5. Kinh doanh quốc tế

• Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C00, C01, C03, C14, X01, X70; K00; Q00

6. Công nghệ tài chính

• Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C14; K00; Q00

7. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C14; K00; Q00

8. Công nghệ kỹ thuật môi trường

• Mã ngành: 7510406

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B00, B01, B02, B08, A00, D01, D07, D08; K00; Q00

9. Quản lý Tài nguyên và Môi trường

• Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B00, B01, B02, B08, A00, D01, D07, D08; K00; Q00

10. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101A

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C00, C01, C03, C14, X01, X70; K00; Q00

11. Kinh doanh quốc tế

• Mã ngành: 7340120A

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C00, C01, C03, C14, X01, X70; K00; Q00

12. Kế toán

• Mã ngành: 7340301A

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, D01, D04, D07, D10, D15, C14; K00; Q00

13. Quản lý Tài nguyên và Môi trường

• Mã ngành: 7850101A

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTTHPT + CCNNHọc BạHọc bạ + CCNNĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B00, B01, B02, B08, A00, D01, D07, D08; K00; Q00